Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 1,395,702,152 | 116,915,127 | 0 | 1,512,617,279 | |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,279,311,534 | 110,271,991 | 0 | 1,389,583,525 | |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,267,067,935 | 109,174,960 | 0 | 1,376,242,895 | |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 1,395,702,152 | 116,915,127 | 0 | 1,512,617,279 | |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,279,311,534 | 110,271,991 | 0 | 1,389,583,525 | |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,267,067,935 | 109,174,960 | 0 | 1,376,242,895 | |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m |
| 1000m |
| 1,296,203,122 |
| 112,486,370 |
| 0 |
| 1,408,689,492 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 2,117,991,270 | 82,805,570 | 0 | 2,200,796,840 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 2,087,858,168 | 81,932,008 | 0 | 2,169,790,176 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 2,148,572,164 | 84,410,487 | 0 | 2,232,982,651 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43 | 1000m | 1,750,368,473 | 253,312,723 | 0 | 2,003,681,196 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38 | 1000m | 1,637,227,824 | 250,874,875 | 0 | 1,888,102,699 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m | 1000m | 2,194,730,658 | 133,533,124 | 0 | 2,328,263,782 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38 dài 12m | 1000m | 1,686,746,277 | 106,290,173 | 0 | 1,793,036,450 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,241,268,968 | 100,683,122 | 0 | 1,341,952,090 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,227,447,619 | 104,725,887 | 0 | 1,332,173,506 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,216,881,386 | 103,181,917 | 0 | 1,320,063,303 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 2,026,445,820 | 77,726,720 | 0 | 2,104,172,540 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,993,659,518 | 76,385,904 | 0 | 2,070,045,422 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 2,033,293,639 | 78,600,283 | 0 | 2,111,893,922 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m | 1000m | 1,750,368,473 | 253,312,723 | 0 | 2,003,681,196 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m | 1000m | 1,637,227,824 | 250,874,875 | 0 | 1,888,102,699 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,080,537,232 | 141,496,761 | 0 | 2,222,033,993 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 2,021,827,845 | 150,354,275 | 0 | 2,172,182,120 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,330,630,010 | 127,316,612 | 0 | 1,457,946,622 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1,294,193,232 | 118,235,628 | 0 | 1,412,428,860 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,224,629,183 | 131,968,838 | 0 | 1,356,598,021 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,201,055,601 | 120,896,945 | 0 | 1,321,952,546 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,207,845,094 | 129,977,929 | 0 | 1,337,823,023 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,186,324,526 | 118,459,097 | 0 | 1,304,783,623 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,227,607,751 | 133,736,278 | 0 | 1,361,344,029 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1,198,210,697 | 119,799,914 | 0 | 1,318,010,611 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,026,445,820 | 117,809,005 | 0 | 2,144,254,825 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,934,900,370 | 104,522,733 | 0 | 2,039,423,103 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,993,659,518 | 115,147,687 | 0 | 2,108,807,205 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,898,440,793 | 101,414,477 | 0 | 1,999,855,270 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,033,293,639 | 119,129,506 | 0 | 2,152,423,145 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 2,773,104,289 | 102,531,824 | 0 | 2,875,636,113 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,486,199,251 | 217,679,511 | 0 | 2,703,878,762 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 2,475,388,164 | 195,738,879 | 0 | 2,671,127,043 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,424,645,252 | 213,230,438 | 0 | 2,637,875,690 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 2,310,630,715 | 191,310,122 | 0 | 2,501,940,837 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 2,423,771,364 | 177,800,381 | 0 | 2,601,571,745 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 2,310,630,715 | 177,373,757 | 0 | 2,488,004,472 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 2,360,867,811 | 207,044,399 | 0 | 2,567,912,210 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 2,314,963,431 | 185,113,925 | 0 | 2,500,077,356 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 2,247,727,162 | 207,044,399 | 0 | 2,454,771,561 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 2,201,822,782 | 185,113,925 | 0 | 2,386,936,707 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 2,423,771,364 | 199,944,167 | 0 | 2,623,715,531 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 2,309,090,211 | 178,023,850 | 0 | 2,487,114,061 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 2,310,630,715 | 195,088,786 | 0 | 2,505,719,501 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 2,195,949,562 | 173,148,154 | 0 | 2,369,097,716 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 3,037,021,962 | 226,516,710 | 0 | 3,263,538,672 |
| 1000m |
| 1,296,203,122 |
| 112,486,370 |
| 0 |
| 1,408,689,492 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 2,117,991,270 | 82,805,570 | 0 | 2,200,796,840 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 2,087,858,168 | 81,932,008 | 0 | 2,169,790,176 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 2,148,572,164 | 84,410,487 | 0 | 2,232,982,651 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43 | 1000m | 1,750,368,473 | 253,312,723 | 0 | 2,003,681,196 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38 | 1000m | 1,637,227,824 | 250,874,875 | 0 | 1,888,102,699 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m | 1000m | 2,194,730,658 | 133,533,124 | 0 | 2,328,263,782 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38 dài 12m | 1000m | 1,686,746,277 | 106,290,173 | 0 | 1,793,036,450 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,241,268,968 | 100,683,122 | 0 | 1,341,952,090 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,227,447,619 | 104,725,887 | 0 | 1,332,173,506 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,216,881,386 | 103,181,917 | 0 | 1,320,063,303 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 2,026,445,820 | 77,726,720 | 0 | 2,104,172,540 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,993,659,518 | 76,385,904 | 0 | 2,070,045,422 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 2,033,293,639 | 78,600,283 | 0 | 2,111,893,922 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m | 1000m | 1,750,368,473 | 253,312,723 | 0 | 2,003,681,196 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m | 1000m | 1,637,227,824 | 250,874,875 | 0 | 1,888,102,699 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,080,537,232 | 141,496,761 | 0 | 2,222,033,993 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 2,021,827,845 | 150,354,275 | 0 | 2,172,182,120 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,330,630,010 | 127,316,612 | 0 | 1,457,946,622 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1,294,193,232 | 118,235,628 | 0 | 1,412,428,860 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,224,629,183 | 131,968,838 | 0 | 1,356,598,021 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,201,055,601 | 120,896,945 | 0 | 1,321,952,546 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,207,845,094 | 129,977,929 | 0 | 1,337,823,023 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,186,324,526 | 118,459,097 | 0 | 1,304,783,623 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,227,607,751 | 133,736,278 | 0 | 1,361,344,029 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1,198,210,697 | 119,799,914 | 0 | 1,318,010,611 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,026,445,820 | 117,809,005 | 0 | 2,144,254,825 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,934,900,370 | 104,522,733 | 0 | 2,039,423,103 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,993,659,518 | 115,147,687 | 0 | 2,108,807,205 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,898,440,793 | 101,414,477 | 0 | 1,999,855,270 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,033,293,639 | 119,129,506 | 0 | 2,152,423,145 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 2,773,104,289 | 102,531,824 | 0 | 2,875,636,113 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,486,199,251 | 217,679,511 | 0 | 2,703,878,762 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 2,475,388,164 | 195,738,879 | 0 | 2,671,127,043 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,424,645,252 | 213,230,438 | 0 | 2,637,875,690 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 2,310,630,715 | 191,310,122 | 0 | 2,501,940,837 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 2,423,771,364 | 177,800,381 | 0 | 2,601,571,745 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 2,310,630,715 | 177,373,757 | 0 | 2,488,004,472 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 2,360,867,811 | 207,044,399 | 0 | 2,567,912,210 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 2,314,963,431 | 185,113,925 | 0 | 2,500,077,356 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 2,247,727,162 | 207,044,399 | 0 | 2,454,771,561 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 2,201,822,782 | 185,113,925 | 0 | 2,386,936,707 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 2,423,771,364 | 199,944,167 | 0 | 2,623,715,531 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 2,309,090,211 | 178,023,850 | 0 | 2,487,114,061 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 2,310,630,715 | 195,088,786 | 0 | 2,505,719,501 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 2,195,949,562 | 173,148,154 | 0 | 2,369,097,716 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 3,037,021,962 | 226,516,710 | 0 | 3,263,538,672 |