Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 2,867,310,989 | 222,087,953 | 0 | 3,089,398,942 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 2,825,495,170 | 234,500,662 | 0 | 3,059,995,832 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 2,754,066,503 | 219,670,420 | 0 | 2,973,736,923 | |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 2,867,310,989 | 222,087,953 | 0 | 3,089,398,942 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 2,825,495,170 | 234,500,662 | 0 | 3,059,995,832 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 2,754,066,503 | 219,670,420 | 0 | 2,973,736,923 | |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray |
| km |
| 14,000,000 |
| 6,480,613 |
| 0 |
| 20,480,613 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 8,400,000 | 3,880,241 | 0 | 12,280,241 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | 1km có phòng xô | 29,760,000 | 6,074,305 | 0 | 35,834,305 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | 1km có phòng xô | 56,640,000 | 9,731,077 | 0 | 66,371,077 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 28,320,000 | 4,855,381 | 0 | 33,175,381 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 444,000 | 243,785 | 0 | 687,785 |
| Lắp giá ray dự phòng | 1km đường các loại | 5,201,654 | 243,785 | 0 | 5,445,439 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | Bộ | 23,759,267 | 14,830,242 | 0 | 38,589,509 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | Bộ | 21,351,488 | 14,830,242 | 0 | 36,181,730 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | Bộ | 20,528,795 | 14,830,242 | 0 | 35,359,037 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | Bộ | 39,117,074 | 15,947,589 | 0 | 55,064,663 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | Bộ | 31,954,238 | 19,848,146 | 0 | 51,802,384 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | Bộ | 32,374,027 | 19,848,146 | 0 | 52,222,173 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 305,210 | 199,091 | 0 | 504,301 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 305,210 | 205,186 | 0 | 510,396 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 305,210 | 223,469 | 0 | 528,679 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 305,210 | 209,249 | 0 | 514,459 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 305,210 | 223,469 | 0 | 528,679 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 305,210 | 243,785 | 0 | 548,995 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 17,188,415 | 946,638 | 680,440 | 18,815,493 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 664,368 | 8,143,320 | 1,337,591 | 10,145,279 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 734,602 | 9,130,954 | 1,486,341 | 11,351,897 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 1,126,899 | 253,943 | 0 | 1,380,842 |
| Trồng cột Km | cái | 444,243 | 60,946 | 0 | 505,189 |
| Trồng cột và biển đường vòng | đường vòng | 467,814 | 152,366 | 0 | 620,180 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 198,001 | 30,473 | 0 | 228,474 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 203,316 | 60,946 | 0 | 264,262 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 1,122,302 | 1,311,372 | 0 | 2,433,674 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 1,259,812 | 1,619,423 | 0 | 2,879,235 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1,662,535 | 1,930,917 | 0 | 3,593,452 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1,712,646 | 2,257,900 | 0 | 3,970,546 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 70,700 | 163,491 | 0 | 234,191 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1,407,000 | 3,428,766 | 0 | 4,835,766 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1,764,000 | 3,751,145 | 0 | 5,515,145 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 2,100,000 | 4,285,958 | 0 | 6,385,958 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 5,339,839 | 5,627,366 | 0 | 10,967,205 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 2,487,609 | 2,742,579 | 0 | 5,230,188 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 1,334,630 | 1,869,017 | 0 | 3,203,647 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 241,630 | 2,884,787 | 0 | 3,126,417 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 679,400 | 7,862,060 | 0 | 8,541,460 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 4,637,853 | 18,487,014 | 0 | 23,124,867 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 1,210,036 | 16,774,426 | 0 | 17,984,462 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km | 975,293 | 1,665,863 | 0 | 2,641,156 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km | 1,699,793 | 1,858,859 | 0 | 3,558,652 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km | 904,523 | 1,625,232 | 0 | 2,529,755 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km | 1,641,623 | 1,665,863 | 0 | 3,307,486 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 95,676 | 205,186 | 0 | 300,862 |
| km |
| 14,000,000 |
| 6,480,613 |
| 0 |
| 20,480,613 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 8,400,000 | 3,880,241 | 0 | 12,280,241 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | 1km có phòng xô | 29,760,000 | 6,074,305 | 0 | 35,834,305 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | 1km có phòng xô | 56,640,000 | 9,731,077 | 0 | 66,371,077 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 28,320,000 | 4,855,381 | 0 | 33,175,381 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 444,000 | 243,785 | 0 | 687,785 |
| Lắp giá ray dự phòng | 1km đường các loại | 5,201,654 | 243,785 | 0 | 5,445,439 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | Bộ | 23,759,267 | 14,830,242 | 0 | 38,589,509 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | Bộ | 21,351,488 | 14,830,242 | 0 | 36,181,730 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | Bộ | 20,528,795 | 14,830,242 | 0 | 35,359,037 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | Bộ | 39,117,074 | 15,947,589 | 0 | 55,064,663 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | Bộ | 31,954,238 | 19,848,146 | 0 | 51,802,384 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | Bộ | 32,374,027 | 19,848,146 | 0 | 52,222,173 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 305,210 | 199,091 | 0 | 504,301 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 305,210 | 205,186 | 0 | 510,396 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 305,210 | 223,469 | 0 | 528,679 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 305,210 | 209,249 | 0 | 514,459 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 305,210 | 223,469 | 0 | 528,679 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 305,210 | 243,785 | 0 | 548,995 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 17,188,415 | 946,638 | 680,440 | 18,815,493 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 664,368 | 8,143,320 | 1,337,591 | 10,145,279 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 734,602 | 9,130,954 | 1,486,341 | 11,351,897 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 1,126,899 | 253,943 | 0 | 1,380,842 |
| Trồng cột Km | cái | 444,243 | 60,946 | 0 | 505,189 |
| Trồng cột và biển đường vòng | đường vòng | 467,814 | 152,366 | 0 | 620,180 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 198,001 | 30,473 | 0 | 228,474 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 203,316 | 60,946 | 0 | 264,262 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 1,122,302 | 1,311,372 | 0 | 2,433,674 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 1,259,812 | 1,619,423 | 0 | 2,879,235 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1,662,535 | 1,930,917 | 0 | 3,593,452 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1,712,646 | 2,257,900 | 0 | 3,970,546 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 70,700 | 163,491 | 0 | 234,191 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1,407,000 | 3,428,766 | 0 | 4,835,766 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1,764,000 | 3,751,145 | 0 | 5,515,145 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 2,100,000 | 4,285,958 | 0 | 6,385,958 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 5,339,839 | 5,627,366 | 0 | 10,967,205 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 2,487,609 | 2,742,579 | 0 | 5,230,188 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 1,334,630 | 1,869,017 | 0 | 3,203,647 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 241,630 | 2,884,787 | 0 | 3,126,417 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 679,400 | 7,862,060 | 0 | 8,541,460 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 4,637,853 | 18,487,014 | 0 | 23,124,867 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 1,210,036 | 16,774,426 | 0 | 17,984,462 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km | 975,293 | 1,665,863 | 0 | 2,641,156 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km | 1,699,793 | 1,858,859 | 0 | 3,558,652 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km | 904,523 | 1,625,232 | 0 | 2,529,755 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km | 1,641,623 | 1,665,863 | 0 | 3,307,486 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 95,676 | 205,186 | 0 | 300,862 |