Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 177,582 | 280,353 | 0 | 457,935 | |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 1,936,487 | 1,218,924 | 0 | 3,155,411 | |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2,712,663 | 7,191,652 | 0 | 9,904,315 | |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1,633,790 |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 177,582 | 280,353 | 0 | 457,935 | |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 1,936,487 | 1,218,924 | 0 | 3,155,411 | |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2,712,663 | 7,191,652 | 0 | 9,904,315 | |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1,633,790 |
| 2,023,650 |
| 0 |
| 3,657,440 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 2,798,300 | 3,171,852 | 0 | 5,970,152 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 909,500 | 3,618,375 | 0 | 4,527,875 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 77,000 | 1,264,782 | 0 | 1,341,782 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 11,579,778 | 0 | 11,579,778 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 15,033,396 | 0 | 15,033,396 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 2,380,592 | 12,500,066 | 0 | 14,880,658 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 7,616,700 | 931,039 | 0 | 8,547,739 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2,489,277 | 4,530,334 | 249,199 | 7,268,810 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4,058,009 | 5,871,151 | 418,532 | 10,347,692 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5,564,871 | 7,476,067 | 568,701 | 13,609,639 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9,068,145 | 10,110,975 | 932,271 | 20,111,391 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,729,358 | 2,305,798 | 395,140 | 5,430,296 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,099,971 | 2,624,750 | 448,713 | 6,173,434 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3,471,845 | 2,943,701 | 504,652 | 6,920,198 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3,289,484 | 2,508,952 | 477,186 | 6,275,622 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,745,033 | 2,823,841 | 546,354 | 7,115,228 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4,202,075 | 3,148,887 | 613,154 | 7,964,116 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 674,584 | 690,724 | 68,216 | 1,433,524 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 13,000 | 158,373 | 91,981 | 263,354 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 14,300 | 217,762 | 128,683 | 360,745 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 15,750 | 281,551 | 165,838 | 463,139 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 17,050 | 343,141 | 202,540 | 562,731 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 659,848 | 1,483,024 | 0 | 2,142,872 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 659,848 | 1,543,970 | 0 | 2,203,818 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 659,848 | 1,588,664 | 0 | 2,248,512 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 244,828 | 304,731 | 0 | 549,559 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 328,703 | 0 | 889,298 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 328,703 | 0 | 934,702 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 328,703 | 0 | 985,510 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 316,657 | 0 | 877,252 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 316,657 | 0 | 922,656 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 316,657 | 0 | 973,464 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 371,727 | 0 | 932,322 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 371,727 | 0 | 977,726 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 371,727 | 0 | 1,028,534 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 608,246 | 430,240 | 0 | 1,038,486 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 657,509 | 430,240 | 0 | 1,087,749 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 712,636 | 430,240 | 0 | 1,142,876 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 357,960 | 0 | 918,555 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 357,960 | 0 | 963,959 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 357,960 | 0 | 1,014,767 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 602,640 | 407,868 | 0 | 1,010,508 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 651,449 | 407,868 | 0 | 1,059,317 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 706,068 | 407,868 | 0 | 1,113,936 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 404,426 | 0 | 965,021 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 404,426 | 0 | 1,010,425 |
| 2,023,650 |
| 0 |
| 3,657,440 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 2,798,300 | 3,171,852 | 0 | 5,970,152 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 909,500 | 3,618,375 | 0 | 4,527,875 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 77,000 | 1,264,782 | 0 | 1,341,782 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 11,579,778 | 0 | 11,579,778 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 15,033,396 | 0 | 15,033,396 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 2,380,592 | 12,500,066 | 0 | 14,880,658 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 7,616,700 | 931,039 | 0 | 8,547,739 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2,489,277 | 4,530,334 | 249,199 | 7,268,810 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4,058,009 | 5,871,151 | 418,532 | 10,347,692 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5,564,871 | 7,476,067 | 568,701 | 13,609,639 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9,068,145 | 10,110,975 | 932,271 | 20,111,391 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,729,358 | 2,305,798 | 395,140 | 5,430,296 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,099,971 | 2,624,750 | 448,713 | 6,173,434 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3,471,845 | 2,943,701 | 504,652 | 6,920,198 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3,289,484 | 2,508,952 | 477,186 | 6,275,622 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,745,033 | 2,823,841 | 546,354 | 7,115,228 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4,202,075 | 3,148,887 | 613,154 | 7,964,116 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 674,584 | 690,724 | 68,216 | 1,433,524 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 13,000 | 158,373 | 91,981 | 263,354 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 14,300 | 217,762 | 128,683 | 360,745 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 15,750 | 281,551 | 165,838 | 463,139 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 17,050 | 343,141 | 202,540 | 562,731 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 659,848 | 1,483,024 | 0 | 2,142,872 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 659,848 | 1,543,970 | 0 | 2,203,818 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 659,848 | 1,588,664 | 0 | 2,248,512 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 244,828 | 304,731 | 0 | 549,559 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 328,703 | 0 | 889,298 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 328,703 | 0 | 934,702 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 328,703 | 0 | 985,510 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 316,657 | 0 | 877,252 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 316,657 | 0 | 922,656 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 316,657 | 0 | 973,464 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 371,727 | 0 | 932,322 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 371,727 | 0 | 977,726 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 371,727 | 0 | 1,028,534 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 608,246 | 430,240 | 0 | 1,038,486 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 657,509 | 430,240 | 0 | 1,087,749 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 712,636 | 430,240 | 0 | 1,142,876 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 357,960 | 0 | 918,555 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 357,960 | 0 | 963,959 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 357,960 | 0 | 1,014,767 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 602,640 | 407,868 | 0 | 1,010,508 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 651,449 | 407,868 | 0 | 1,059,317 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 706,068 | 407,868 | 0 | 1,113,936 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 404,426 | 0 | 965,021 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 404,426 | 0 | 1,010,425 |