Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 334,743 | 240,934 | 0 | 575,677 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 349,645 | 340,750 | 0 | 690,395 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 370,942 | 266,749 | 0 | 637,691 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 378,185 |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 334,743 | 240,934 | 0 | 575,677 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 349,645 | 340,750 | 0 | 690,395 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 370,942 | 266,749 | 0 | 637,691 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 378,185 |
| 266,749 |
| 0 |
| 644,934 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 386,291 | 266,749 | 0 | 653,040 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 370,942 | 301,168 | 0 | 672,110 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 378,185 | 301,168 | 0 | 679,353 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 386,291 | 301,168 | 0 | 687,459 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 385,656 | 345,913 | 0 | 731,569 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 393,080 | 345,913 | 0 | 738,993 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 401,389 | 345,913 | 0 | 747,302 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 597,034 | 530,056 | 0 | 1,127,090 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 645,389 | 530,056 | 0 | 1,175,445 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 699,499 | 530,056 | 0 | 1,229,555 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 597,034 | 612,662 | 0 | 1,209,696 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 645,389 | 612,662 | 0 | 1,258,051 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 699,499 | 612,662 | 0 | 1,312,161 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 597,028 | 710,756 | 0 | 1,307,784 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 644,929 | 710,756 | 0 | 1,355,685 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 698,531 | 710,756 | 0 | 1,409,287 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 612,438 | 958,575 | 0 | 1,571,013 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 664,652 | 958,575 | 0 | 1,623,227 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 723,081 | 958,575 | 0 | 1,681,656 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 615,354 | 1,118,624 | 0 | 1,733,978 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 667,817 | 1,118,624 | 0 | 1,786,441 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 726,525 | 1,118,624 | 0 | 1,845,149 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 621,185 | 1,326,860 | 0 | 1,948,045 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 674,147 | 1,326,860 | 0 | 2,001,007 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 733,411 | 1,326,860 | 0 | 2,060,271 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 191,644 | 403,597 | 4,879 | 600,120 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 208,940 | 403,597 | 4,879 | 617,416 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 228,296 | 403,597 | 4,879 | 636,772 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 191,644 | 455,158 | 4,879 | 651,681 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 208,940 | 455,158 | 4,879 | 668,977 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 228,296 | 455,158 | 4,879 | 688,333 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 202,184 | 487,161 | 5,367 | 694,712 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 220,432 | 487,161 | 5,367 | 712,960 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 240,852 | 487,161 | 5,367 | 733,380 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 203,123 | 400,041 | 4,879 | 608,043 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 223,663 | 400,041 | 4,879 | 628,583 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 246,648 | 400,041 | 4,879 | 651,568 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 212,264 | 474,715 | 5,367 | 692,346 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 233,728 | 474,715 | 5,367 | 713,810 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 257,747 | 474,715 | 5,367 | 737,829 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 249,673 | 778,746 | 7,514 | 1,035,933 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 278,322 | 778,746 | 7,514 | 1,064,582 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 310,379 | 778,746 | 7,514 | 1,096,639 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 807,085 | 481,827 | 6,831 | 1,295,743 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 839,517 | 481,827 | 6,831 | 1,328,175 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 875,808 | 481,827 | 6,831 | 1,364,466 |
| 266,749 |
| 0 |
| 644,934 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 386,291 | 266,749 | 0 | 653,040 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 370,942 | 301,168 | 0 | 672,110 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 378,185 | 301,168 | 0 | 679,353 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 386,291 | 301,168 | 0 | 687,459 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 385,656 | 345,913 | 0 | 731,569 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 393,080 | 345,913 | 0 | 738,993 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 401,389 | 345,913 | 0 | 747,302 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 597,034 | 530,056 | 0 | 1,127,090 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 645,389 | 530,056 | 0 | 1,175,445 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 699,499 | 530,056 | 0 | 1,229,555 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 597,034 | 612,662 | 0 | 1,209,696 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 645,389 | 612,662 | 0 | 1,258,051 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 699,499 | 612,662 | 0 | 1,312,161 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 597,028 | 710,756 | 0 | 1,307,784 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 644,929 | 710,756 | 0 | 1,355,685 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 698,531 | 710,756 | 0 | 1,409,287 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 612,438 | 958,575 | 0 | 1,571,013 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 664,652 | 958,575 | 0 | 1,623,227 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 723,081 | 958,575 | 0 | 1,681,656 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 615,354 | 1,118,624 | 0 | 1,733,978 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 667,817 | 1,118,624 | 0 | 1,786,441 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 726,525 | 1,118,624 | 0 | 1,845,149 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 621,185 | 1,326,860 | 0 | 1,948,045 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 674,147 | 1,326,860 | 0 | 2,001,007 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 733,411 | 1,326,860 | 0 | 2,060,271 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 191,644 | 403,597 | 4,879 | 600,120 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 208,940 | 403,597 | 4,879 | 617,416 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 228,296 | 403,597 | 4,879 | 636,772 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 191,644 | 455,158 | 4,879 | 651,681 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 208,940 | 455,158 | 4,879 | 668,977 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 228,296 | 455,158 | 4,879 | 688,333 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 202,184 | 487,161 | 5,367 | 694,712 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 220,432 | 487,161 | 5,367 | 712,960 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 240,852 | 487,161 | 5,367 | 733,380 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 203,123 | 400,041 | 4,879 | 608,043 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 223,663 | 400,041 | 4,879 | 628,583 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 246,648 | 400,041 | 4,879 | 651,568 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 212,264 | 474,715 | 5,367 | 692,346 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 233,728 | 474,715 | 5,367 | 713,810 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 257,747 | 474,715 | 5,367 | 737,829 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 249,673 | 778,746 | 7,514 | 1,035,933 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 278,322 | 778,746 | 7,514 | 1,064,582 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 310,379 | 778,746 | 7,514 | 1,096,639 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 807,085 | 481,827 | 6,831 | 1,295,743 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 839,517 | 481,827 | 6,831 | 1,328,175 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 875,808 | 481,827 | 6,831 | 1,364,466 |