Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 404,426 | 0 | 1,061,233 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 608,246 | 476,706 | 0 | 1,084,952 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 657,509 | 476,706 | 0 | 1,134,215 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 404,426 | 0 | 1,061,233 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 608,246 | 476,706 | 0 | 1,084,952 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 657,509 | 476,706 | 0 | 1,134,215 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 712,636 |
| 476,706 |
| 0 |
| 1,189,342 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 387,216 | 0 | 947,811 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 387,216 | 0 | 993,215 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 387,216 | 0 | 1,044,023 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 602,640 | 437,124 | 0 | 1,039,764 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 651,449 | 437,124 | 0 | 1,088,573 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 706,068 | 437,124 | 0 | 1,143,192 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 425,077 | 0 | 985,672 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 425,077 | 0 | 1,031,076 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 425,077 | 0 | 1,081,884 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 608,246 | 865,643 | 0 | 1,473,889 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 657,509 | 865,643 | 0 | 1,523,152 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 712,636 | 865,643 | 0 | 1,578,279 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 597,034 | 684,942 | 0 | 1,281,976 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 645,389 | 684,942 | 0 | 1,330,331 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 699,499 | 684,942 | 0 | 1,384,441 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 602,640 | 1,175,416 | 0 | 1,778,056 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 651,449 | 1,175,416 | 0 | 1,826,865 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 706,068 | 1,175,416 | 0 | 1,881,484 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 585,822 | 409,588 | 0 | 995,410 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 633,269 | 409,588 | 0 | 1,042,857 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 686,363 | 409,588 | 0 | 1,095,951 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 605,443 | 698,710 | 0 | 1,304,153 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 654,479 | 698,710 | 0 | 1,353,189 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 709,352 | 698,710 | 0 | 1,408,062 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 597,028 | 604,057 | 0 | 1,201,085 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 644,929 | 604,057 | 0 | 1,248,986 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 698,531 | 604,057 | 0 | 1,302,588 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 614,005 | 714,198 | 0 | 1,328,203 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 663,268 | 714,198 | 0 | 1,377,466 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 718,395 | 714,198 | 0 | 1,432,593 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 565,903 | 604,057 | 9,758 | 1,179,718 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 611,307 | 604,057 | 9,758 | 1,225,122 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 662,115 | 604,057 | 9,758 | 1,275,930 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 614,005 | 710,756 | 9,758 | 1,334,519 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 663,268 | 710,756 | 9,758 | 1,383,782 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 718,395 | 710,756 | 9,758 | 1,438,909 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 357,960 | 0 | 918,555 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 357,960 | 0 | 963,959 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 357,960 | 0 | 1,014,767 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 376,890 | 0 | 937,485 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 376,890 | 0 | 982,889 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 376,890 | 0 | 1,033,697 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 580,051 | 416,472 | 0 | 996,523 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 626,590 | 416,472 | 0 | 1,043,062 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 678,668 | 416,472 | 0 | 1,095,140 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 334,743 | 206,515 | 0 | 541,258 |
| m3 |
| 712,636 |
| 476,706 |
| 0 |
| 1,189,342 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 387,216 | 0 | 947,811 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 387,216 | 0 | 993,215 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 387,216 | 0 | 1,044,023 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 602,640 | 437,124 | 0 | 1,039,764 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 651,449 | 437,124 | 0 | 1,088,573 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 706,068 | 437,124 | 0 | 1,143,192 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 425,077 | 0 | 985,672 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 425,077 | 0 | 1,031,076 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 425,077 | 0 | 1,081,884 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 608,246 | 865,643 | 0 | 1,473,889 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 657,509 | 865,643 | 0 | 1,523,152 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 712,636 | 865,643 | 0 | 1,578,279 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 597,034 | 684,942 | 0 | 1,281,976 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 645,389 | 684,942 | 0 | 1,330,331 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 699,499 | 684,942 | 0 | 1,384,441 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 602,640 | 1,175,416 | 0 | 1,778,056 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 651,449 | 1,175,416 | 0 | 1,826,865 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 706,068 | 1,175,416 | 0 | 1,881,484 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 585,822 | 409,588 | 0 | 995,410 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 633,269 | 409,588 | 0 | 1,042,857 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 686,363 | 409,588 | 0 | 1,095,951 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 605,443 | 698,710 | 0 | 1,304,153 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 654,479 | 698,710 | 0 | 1,353,189 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 709,352 | 698,710 | 0 | 1,408,062 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 597,028 | 604,057 | 0 | 1,201,085 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 644,929 | 604,057 | 0 | 1,248,986 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 698,531 | 604,057 | 0 | 1,302,588 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 614,005 | 714,198 | 0 | 1,328,203 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 663,268 | 714,198 | 0 | 1,377,466 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 718,395 | 714,198 | 0 | 1,432,593 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 565,903 | 604,057 | 9,758 | 1,179,718 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 611,307 | 604,057 | 9,758 | 1,225,122 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 662,115 | 604,057 | 9,758 | 1,275,930 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 614,005 | 710,756 | 9,758 | 1,334,519 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 663,268 | 710,756 | 9,758 | 1,383,782 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 718,395 | 710,756 | 9,758 | 1,438,909 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 357,960 | 0 | 918,555 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 357,960 | 0 | 963,959 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 357,960 | 0 | 1,014,767 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 560,595 | 376,890 | 0 | 937,485 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 605,999 | 376,890 | 0 | 982,889 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 656,807 | 376,890 | 0 | 1,033,697 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 580,051 | 416,472 | 0 | 996,523 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 626,590 | 416,472 | 0 | 1,043,062 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 678,668 | 416,472 | 0 | 1,095,140 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 334,743 | 206,515 | 0 | 541,258 |