Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,007,485 | 661,528 | 57,445 | 1,726,458 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,087,507 | 661,528 | 57,445 | 1,806,480 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,169,744 | 661,528 | 57,445 | 1,888,717 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 150 |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,007,485 | 661,528 | 57,445 | 1,726,458 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,087,507 | 661,528 | 57,445 | 1,806,480 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,169,744 | 661,528 | 57,445 | 1,888,717 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 150 |
| m2 |
| 235,659 |
| 197,527 |
| 15,786 |
| 448,972 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 238,658 | 197,527 | 15,786 | 451,971 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 250 | m2 | 241,526 | 197,527 | 15,786 | 454,839 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 300 | m2 | 244,533 | 197,527 | 15,786 | 457,846 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907,381 | 447,230 | 277,926 | 1,632,537 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985,496 | 447,230 | 277,926 | 1,710,652 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,065,776 | 447,230 | 277,926 | 1,790,932 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907,381 | 462,138 | 277,926 | 1,647,445 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985,496 | 462,138 | 277,926 | 1,725,560 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,065,776 | 462,138 | 277,926 | 1,805,840 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825,962 | 521,769 | 57,445 | 1,405,176 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907,381 | 521,769 | 57,445 | 1,486,595 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985,496 | 521,769 | 57,445 | 1,564,710 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,065,776 | 521,769 | 57,445 | 1,644,990 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 948,505 | 339,150 | 71,544 | 1,359,199 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 1,030,328 | 339,150 | 71,544 | 1,441,022 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 1,108,830 | 339,150 | 71,544 | 1,519,524 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 1,189,507 | 339,150 | 71,544 | 1,600,201 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 958,727 | 303,744 | 71,544 | 1,334,015 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 1,040,549 | 303,744 | 71,544 | 1,415,837 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 1,119,051 | 303,744 | 71,544 | 1,494,339 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 1,199,728 | 303,744 | 71,544 | 1,575,016 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 910,252 | 339,150 | 71,544 | 1,320,946 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 987,438 | 339,150 | 71,544 | 1,398,132 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 1,061,049 | 339,150 | 71,544 | 1,471,743 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 1,137,939 | 339,150 | 71,544 | 1,548,633 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 920,473 | 303,744 | 71,544 | 1,295,761 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 997,659 | 303,744 | 71,544 | 1,372,947 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 1,071,270 | 303,744 | 71,544 | 1,446,558 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 1,148,160 | 303,744 | 71,544 | 1,523,448 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa XM mác 25 ) | m3 | 275,561 | 184,680 | 0 | 460,241 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | m3 | 344,252 | 184,680 | 0 | 528,932 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 834,141 | 1,290,720 | 58,019 | 2,182,880 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916,365 | 1,290,720 | 58,019 | 2,265,104 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995,254 | 1,290,720 | 58,019 | 2,343,993 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,076,328 | 1,290,720 | 58,019 | 2,425,067 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 795,698 | 1,290,720 | 58,019 | 2,144,437 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 873,264 | 1,290,720 | 58,019 | 2,222,003 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 947,237 | 1,290,720 | 58,019 | 2,295,976 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,024,506 | 1,290,720 | 58,019 | 2,373,245 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 834,141 | 1,634,912 | 42,828 | 2,511,881 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916,365 | 1,634,912 | 42,828 | 2,594,105 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995,254 | 1,634,912 | 42,828 | 2,672,994 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,076,328 | 1,634,912 | 42,828 | 2,754,068 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150 | m3 | 795,698 | 1,634,912 | 42,828 | 2,473,438 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200 | m3 | 873,264 | 1,634,912 | 42,828 | 2,551,004 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250 | m3 | 947,237 | 1,634,912 | 42,828 | 2,624,977 |
| m2 |
| 235,659 |
| 197,527 |
| 15,786 |
| 448,972 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 238,658 | 197,527 | 15,786 | 451,971 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 250 | m2 | 241,526 | 197,527 | 15,786 | 454,839 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 300 | m2 | 244,533 | 197,527 | 15,786 | 457,846 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907,381 | 447,230 | 277,926 | 1,632,537 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985,496 | 447,230 | 277,926 | 1,710,652 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,065,776 | 447,230 | 277,926 | 1,790,932 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907,381 | 462,138 | 277,926 | 1,647,445 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985,496 | 462,138 | 277,926 | 1,725,560 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,065,776 | 462,138 | 277,926 | 1,805,840 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825,962 | 521,769 | 57,445 | 1,405,176 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907,381 | 521,769 | 57,445 | 1,486,595 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985,496 | 521,769 | 57,445 | 1,564,710 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,065,776 | 521,769 | 57,445 | 1,644,990 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 948,505 | 339,150 | 71,544 | 1,359,199 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 1,030,328 | 339,150 | 71,544 | 1,441,022 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 1,108,830 | 339,150 | 71,544 | 1,519,524 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 1,189,507 | 339,150 | 71,544 | 1,600,201 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 958,727 | 303,744 | 71,544 | 1,334,015 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 1,040,549 | 303,744 | 71,544 | 1,415,837 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 1,119,051 | 303,744 | 71,544 | 1,494,339 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 1,199,728 | 303,744 | 71,544 | 1,575,016 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 910,252 | 339,150 | 71,544 | 1,320,946 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 987,438 | 339,150 | 71,544 | 1,398,132 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 1,061,049 | 339,150 | 71,544 | 1,471,743 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 1,137,939 | 339,150 | 71,544 | 1,548,633 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 920,473 | 303,744 | 71,544 | 1,295,761 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 997,659 | 303,744 | 71,544 | 1,372,947 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 1,071,270 | 303,744 | 71,544 | 1,446,558 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 1,148,160 | 303,744 | 71,544 | 1,523,448 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa XM mác 25 ) | m3 | 275,561 | 184,680 | 0 | 460,241 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | m3 | 344,252 | 184,680 | 0 | 528,932 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 834,141 | 1,290,720 | 58,019 | 2,182,880 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916,365 | 1,290,720 | 58,019 | 2,265,104 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995,254 | 1,290,720 | 58,019 | 2,343,993 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,076,328 | 1,290,720 | 58,019 | 2,425,067 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 795,698 | 1,290,720 | 58,019 | 2,144,437 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 873,264 | 1,290,720 | 58,019 | 2,222,003 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 947,237 | 1,290,720 | 58,019 | 2,295,976 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,024,506 | 1,290,720 | 58,019 | 2,373,245 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 834,141 | 1,634,912 | 42,828 | 2,511,881 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916,365 | 1,634,912 | 42,828 | 2,594,105 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995,254 | 1,634,912 | 42,828 | 2,672,994 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,076,328 | 1,634,912 | 42,828 | 2,754,068 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150 | m3 | 795,698 | 1,634,912 | 42,828 | 2,473,438 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200 | m3 | 873,264 | 1,634,912 | 42,828 | 2,551,004 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250 | m3 | 947,237 | 1,634,912 | 42,828 | 2,624,977 |