Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,100,480 | 107,335 | 76,447 | 1,284,262 | |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 807,566 | 107,335 | 76,447 | 991,348 | |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 890,033 | 107,335 | 76,447 | 1,073,815 | |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 968,559 |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,100,480 | 107,335 | 76,447 | 1,284,262 | |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 807,566 | 107,335 | 76,447 | 991,348 | |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 890,033 | 107,335 | 76,447 | 1,073,815 | |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 968,559 |
| 107,335 |
| 76,447 |
| 1,152,341 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,049,460 | 107,335 | 76,447 | 1,233,242 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 843,061 | 262,024 | 76,771 | 1,181,856 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 928,145 | 262,024 | 76,771 | 1,266,940 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,010,055 | 262,024 | 76,771 | 1,348,850 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,095,138 | 262,024 | 76,771 | 1,433,933 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 803,647 | 262,024 | 76,771 | 1,142,442 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 885,714 | 262,024 | 76,771 | 1,224,509 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 963,857 | 262,024 | 76,771 | 1,302,652 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,044,366 | 262,024 | 76,771 | 1,383,161 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1,075,862 | 440,566 | 116,171 | 1,632,599 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,161,788 | 440,566 | 116,171 | 1,718,525 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,244,509 | 440,566 | 116,171 | 1,801,246 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,330,435 | 440,566 | 116,171 | 1,887,172 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1,075,862 | 554,149 | 197,823 | 1,827,834 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,161,788 | 554,149 | 197,823 | 1,913,760 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,244,509 | 554,149 | 197,823 | 1,996,481 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,330,435 | 554,149 | 197,823 | 2,082,407 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 1,075,862 | 609,220 | 141,405 | 1,826,487 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,161,788 | 609,220 | 141,405 | 1,912,413 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,244,509 | 609,220 | 141,405 | 1,995,134 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,330,435 | 609,220 | 141,405 | 2,081,060 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 1,075,862 | 636,755 | 194,159 | 1,906,776 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,161,788 | 636,755 | 194,159 | 1,992,702 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,244,509 | 636,755 | 194,159 | 2,075,423 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,330,435 | 636,755 | 194,159 | 2,161,349 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 942,409 | 392,379 | 116,171 | 1,450,959 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,028,334 | 392,379 | 116,171 | 1,536,884 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,111,055 | 392,379 | 116,171 | 1,619,605 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,196,981 | 392,379 | 116,171 | 1,705,531 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 942,409 | 505,962 | 197,823 | 1,646,194 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,028,334 | 505,962 | 197,823 | 1,732,119 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,111,055 | 505,962 | 197,823 | 1,814,840 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,196,981 | 505,962 | 197,823 | 1,900,766 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 942,409 | 555,870 | 141,405 | 1,639,684 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,028,334 | 555,870 | 141,405 | 1,725,609 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,111,055 | 555,870 | 141,405 | 1,808,330 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,196,981 | 555,870 | 141,405 | 1,894,256 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 942,409 | 581,684 | 194,159 | 1,718,252 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,028,334 | 581,684 | 194,159 | 1,804,177 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,111,055 | 581,684 | 194,159 | 1,886,898 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,196,981 | 581,684 | 194,159 | 1,972,824 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 933,169 | 600,615 | 156,996 | 1,690,780 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,018,253 | 600,615 | 156,996 | 1,775,864 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,100,163 | 600,615 | 156,996 | 1,857,774 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,185,246 | 600,615 | 156,996 | 1,942,857 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 933,169 | 655,686 | 218,235 | 1,807,090 |
| 107,335 |
| 76,447 |
| 1,152,341 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,049,460 | 107,335 | 76,447 | 1,233,242 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 843,061 | 262,024 | 76,771 | 1,181,856 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 928,145 | 262,024 | 76,771 | 1,266,940 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,010,055 | 262,024 | 76,771 | 1,348,850 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,095,138 | 262,024 | 76,771 | 1,433,933 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 803,647 | 262,024 | 76,771 | 1,142,442 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 885,714 | 262,024 | 76,771 | 1,224,509 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 963,857 | 262,024 | 76,771 | 1,302,652 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,044,366 | 262,024 | 76,771 | 1,383,161 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1,075,862 | 440,566 | 116,171 | 1,632,599 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,161,788 | 440,566 | 116,171 | 1,718,525 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,244,509 | 440,566 | 116,171 | 1,801,246 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,330,435 | 440,566 | 116,171 | 1,887,172 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1,075,862 | 554,149 | 197,823 | 1,827,834 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,161,788 | 554,149 | 197,823 | 1,913,760 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,244,509 | 554,149 | 197,823 | 1,996,481 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,330,435 | 554,149 | 197,823 | 2,082,407 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 1,075,862 | 609,220 | 141,405 | 1,826,487 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,161,788 | 609,220 | 141,405 | 1,912,413 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,244,509 | 609,220 | 141,405 | 1,995,134 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,330,435 | 609,220 | 141,405 | 2,081,060 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 1,075,862 | 636,755 | 194,159 | 1,906,776 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,161,788 | 636,755 | 194,159 | 1,992,702 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,244,509 | 636,755 | 194,159 | 2,075,423 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,330,435 | 636,755 | 194,159 | 2,161,349 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 942,409 | 392,379 | 116,171 | 1,450,959 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,028,334 | 392,379 | 116,171 | 1,536,884 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,111,055 | 392,379 | 116,171 | 1,619,605 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,196,981 | 392,379 | 116,171 | 1,705,531 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 942,409 | 505,962 | 197,823 | 1,646,194 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,028,334 | 505,962 | 197,823 | 1,732,119 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,111,055 | 505,962 | 197,823 | 1,814,840 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,196,981 | 505,962 | 197,823 | 1,900,766 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 942,409 | 555,870 | 141,405 | 1,639,684 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,028,334 | 555,870 | 141,405 | 1,725,609 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,111,055 | 555,870 | 141,405 | 1,808,330 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,196,981 | 555,870 | 141,405 | 1,894,256 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 942,409 | 581,684 | 194,159 | 1,718,252 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,028,334 | 581,684 | 194,159 | 1,804,177 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,111,055 | 581,684 | 194,159 | 1,886,898 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,196,981 | 581,684 | 194,159 | 1,972,824 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 933,169 | 600,615 | 156,996 | 1,690,780 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,018,253 | 600,615 | 156,996 | 1,775,864 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,100,163 | 600,615 | 156,996 | 1,857,774 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,185,246 | 600,615 | 156,996 | 1,942,857 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 933,169 | 655,686 | 218,235 | 1,807,090 |