Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 42,515 | 55,632 | 0 | 98,147 | |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 128,934 | 138,120 | 0 | 267,054 | |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 134,487 | 143,875 | 0 | 278,362 | |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột |
Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 42,515 | 55,632 | 0 | 98,147 | |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 128,934 | 138,120 | 0 | 267,054 | |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 134,487 | 143,875 | 0 | 278,362 | |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột |
| 144,084 |
| 155,385 |
| 0 |
| 299,469 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | cái | 225,412 | 186,714 | 53,851 | 465,977 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | cái | 80,292 | 179,533 | 59,946 | 319,771 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | cái | 86,200 | 213,644 | 72,590 | 372,434 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 46,441 | 70,978 | 0 | 117,419 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 57,292 | 44,122 | 0 | 101,414 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 38,298 | 55,632 | 0 | 93,930 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 26,131 | 34,530 | 0 | 60,661 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 38,040 | 73,633 | 15,834 | 127,507 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 315,779 | 501,500 | 15,834 | 833,113 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 243,338 | 495,530 | 15,834 | 754,702 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 262,114 | 295,324 | 16,494 | 573,932 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 338,853 | 310,414 | 16,494 | 665,761 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 188,881 | 269,456 | 16,494 | 474,831 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 107,407 | 200,475 | 16,494 | 324,376 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72,213 | 15,044 | 6,652 | 93,909 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 74,235 | 14,417 | 6,652 | 95,304 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 121,800 | 19,168 | 0 | 140,968 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 247,660 | 13,079 | 0 | 260,739 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 215,789 | 14,658 | 0 | 230,447 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 49,319,370 | 190,607,448 | 0 | 239,926,818 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 46,712,400 | 179,906,395 | 0 | 226,618,795 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 49,319,370 | 196,754,967 | 0 | 246,074,337 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 46,712,400 | 186,046,545 | 0 | 232,758,945 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 26,204,370 | 174,797,790 | 0 | 201,002,160 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 25,175,250 | 163,549,035 | 0 | 188,724,285 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 28,964,100 | 174,282,018 | 0 | 203,246,118 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 27,746,040 | 162,222,763 | 0 | 189,968,803 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 28,911,840 | 173,201,351 | 0 | 202,113,191 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 27,691,770 | 159,029,885 | 0 | 186,721,655 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 31,623,330 | 180,962,501 | 0 | 212,585,831 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 30,091,710 | 169,443,579 | 0 | 199,535,289 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 20,200,500 | 126,634,454 | 0 | 146,834,954 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 21,205,500 | 110,301,655 | 0 | 131,507,155 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 21,205,500 | 126,315,166 | 0 | 147,520,666 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 21,205,500 | 108,950,822 | 0 | 130,156,322 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 25,225,500 | 132,774,604 | 0 | 158,000,104 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 25,225,500 | 112,708,593 | 0 | 137,934,093 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 95,124,299 | 319,656,209 | 0 | 414,780,508 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 90,954,552 | 308,137,288 | 0 | 399,091,840 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 95,124,299 | 315,898,437 | 0 | 411,022,736 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 90,954,552 | 302,414,668 | 0 | 393,369,220 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 62,892,900 | 161,436,824 | 0 | 224,329,724 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 35,245,350 | 141,346,253 | 0 | 176,591,603 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 39,785,940 | 133,314,937 | 0 | 173,100,877 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 40,139,700 | 131,988,664 | 0 | 172,128,364 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 45,116,460 | 135,992,042 | 0 | 181,108,502 |
| 144,084 |
| 155,385 |
| 0 |
| 299,469 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | cái | 225,412 | 186,714 | 53,851 | 465,977 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | cái | 80,292 | 179,533 | 59,946 | 319,771 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | cái | 86,200 | 213,644 | 72,590 | 372,434 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 46,441 | 70,978 | 0 | 117,419 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 57,292 | 44,122 | 0 | 101,414 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 38,298 | 55,632 | 0 | 93,930 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 26,131 | 34,530 | 0 | 60,661 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 38,040 | 73,633 | 15,834 | 127,507 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 315,779 | 501,500 | 15,834 | 833,113 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 243,338 | 495,530 | 15,834 | 754,702 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 262,114 | 295,324 | 16,494 | 573,932 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 338,853 | 310,414 | 16,494 | 665,761 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 188,881 | 269,456 | 16,494 | 474,831 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 107,407 | 200,475 | 16,494 | 324,376 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72,213 | 15,044 | 6,652 | 93,909 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 74,235 | 14,417 | 6,652 | 95,304 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 121,800 | 19,168 | 0 | 140,968 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 247,660 | 13,079 | 0 | 260,739 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 215,789 | 14,658 | 0 | 230,447 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 49,319,370 | 190,607,448 | 0 | 239,926,818 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 46,712,400 | 179,906,395 | 0 | 226,618,795 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 49,319,370 | 196,754,967 | 0 | 246,074,337 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 46,712,400 | 186,046,545 | 0 | 232,758,945 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 26,204,370 | 174,797,790 | 0 | 201,002,160 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 25,175,250 | 163,549,035 | 0 | 188,724,285 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 28,964,100 | 174,282,018 | 0 | 203,246,118 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 27,746,040 | 162,222,763 | 0 | 189,968,803 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 28,911,840 | 173,201,351 | 0 | 202,113,191 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 27,691,770 | 159,029,885 | 0 | 186,721,655 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 31,623,330 | 180,962,501 | 0 | 212,585,831 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 30,091,710 | 169,443,579 | 0 | 199,535,289 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 20,200,500 | 126,634,454 | 0 | 146,834,954 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 21,205,500 | 110,301,655 | 0 | 131,507,155 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 21,205,500 | 126,315,166 | 0 | 147,520,666 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 21,205,500 | 108,950,822 | 0 | 130,156,322 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 25,225,500 | 132,774,604 | 0 | 158,000,104 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 25,225,500 | 112,708,593 | 0 | 137,934,093 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 95,124,299 | 319,656,209 | 0 | 414,780,508 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 90,954,552 | 308,137,288 | 0 | 399,091,840 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 95,124,299 | 315,898,437 | 0 | 411,022,736 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 90,954,552 | 302,414,668 | 0 | 393,369,220 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 62,892,900 | 161,436,824 | 0 | 224,329,724 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 35,245,350 | 141,346,253 | 0 | 176,591,603 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 39,785,940 | 133,314,937 | 0 | 173,100,877 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 40,139,700 | 131,988,664 | 0 | 172,128,364 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 45,116,460 | 135,992,042 | 0 | 181,108,502 |