Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 11,764,527 | 0 | 11,764,527 | |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 5,869,983 | 0 | 5,869,983 | |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 0 | 294,727 | 0 | 294,727 | |
| Lắp giá ray dự phòng | 1km đường các loại |
Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 11,764,527 | 0 | 11,764,527 | |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 0 | 5,869,983 | 0 | 5,869,983 | |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 0 | 294,727 | 0 | 294,727 | |
| Lắp giá ray dự phòng | 1km đường các loại |
| 100,000 |
| 294,727 |
| 0 |
| 394,727 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | Bộ | 15,507,150 | 17,929,238 | 0 | 33,436,388 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | Bộ | 13,899,150 | 17,929,238 | 0 | 31,828,388 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | Bộ | 13,356,450 | 17,929,238 | 0 | 31,285,688 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | Bộ | 20,118,090 | 19,280,071 | 0 | 39,398,161 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | Bộ | 16,206,630 | 23,995,706 | 0 | 40,202,336 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | Bộ | 16,441,800 | 23,995,706 | 0 | 40,437,506 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 312,770 | 240,694 | 0 | 553,464 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 312,770 | 248,062 | 0 | 560,832 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 312,770 | 270,167 | 0 | 582,937 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 312,770 | 252,974 | 0 | 565,744 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 312,770 | 270,167 | 0 | 582,937 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 312,770 | 294,727 | 0 | 607,497 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 13,858,254 | 1,021,375 | 708,390 | 15,588,019 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 587,705 | 9,854,350 | 1,432,897 | 11,874,952 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 650,120 | 11,049,500 | 1,592,245 | 13,291,865 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 0 | 307,008 | 0 | 307,008 |
| Trồng cột Km | cái | 228,008 | 73,682 | 0 | 301,690 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1 đường vòng | 776,771 | 184,205 | 0 | 960,976 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 51,005 | 36,841 | 0 | 87,846 |
| Trồng biển kéo còi (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | cái | 54,651 | 73,682 | 0 | 128,333 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 41,317 | 1,592,138 | 0 | 1,633,455 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 41,317 | 1,966,144 | 0 | 2,007,461 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 41,317 | 2,344,329 | 0 | 2,385,646 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 41,317 | 2,741,319 | 0 | 2,782,636 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 0 | 198,495 | 0 | 198,495 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 0 | 4,149,200 | 0 | 4,149,200 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 0 | 4,539,315 | 0 | 4,539,315 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 0 | 5,186,500 | 0 | 5,186,500 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 0 | 6,803,286 | 0 | 6,803,286 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 0 | 3,315,681 | 0 | 3,315,681 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 0 | 2,259,575 | 0 | 2,259,575 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | 1 bộ ghi | 0 | 3,487,605 | 0 | 3,487,605 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | 1 bộ ghi | 146,450 | 9,504,952 | 0 | 9,651,402 |
| Lắp đặt ghi liên động | 1 bộ ghi | 562,712 | 22,350,146 | 0 | 22,912,858 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | 1 bộ ghi | 146,450 | 20,279,687 | 0 | 20,426,137 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | 1 km/sợi | 0 | 2,013,969 | 0 | 2,013,969 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | 1 km/sợi | 0 | 2,247,295 | 0 | 2,247,295 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | 1 km/sợi | 0 | 1,964,848 | 0 | 1,964,848 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | 1 km/sợi | 0 | 2,013,969 | 0 | 2,013,969 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 0 | 248,062 | 0 | 248,062 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 0 | 338,936 | 0 | 338,936 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ giá đỡ | 183,523 | 1,473,636 | 0 | 1,657,159 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1 mạch | 0 | 8,694,452 | 0 | 8,694,452 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 10,306 | 2,444,550 | 0 | 2,454,856 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 2,287 | 3,831,567 | 0 | 3,833,854 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 18,706 | 4,370,962 | 0 | 4,389,668 |
| 100,000 |
| 294,727 |
| 0 |
| 394,727 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | Bộ | 15,507,150 | 17,929,238 | 0 | 33,436,388 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | Bộ | 13,899,150 | 17,929,238 | 0 | 31,828,388 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | Bộ | 13,356,450 | 17,929,238 | 0 | 31,285,688 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | Bộ | 20,118,090 | 19,280,071 | 0 | 39,398,161 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | Bộ | 16,206,630 | 23,995,706 | 0 | 40,202,336 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | Bộ | 16,441,800 | 23,995,706 | 0 | 40,437,506 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 312,770 | 240,694 | 0 | 553,464 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 312,770 | 248,062 | 0 | 560,832 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 312,770 | 270,167 | 0 | 582,937 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 312,770 | 252,974 | 0 | 565,744 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 312,770 | 270,167 | 0 | 582,937 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 312,770 | 294,727 | 0 | 607,497 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 13,858,254 | 1,021,375 | 708,390 | 15,588,019 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 587,705 | 9,854,350 | 1,432,897 | 11,874,952 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 650,120 | 11,049,500 | 1,592,245 | 13,291,865 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 0 | 307,008 | 0 | 307,008 |
| Trồng cột Km | cái | 228,008 | 73,682 | 0 | 301,690 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1 đường vòng | 776,771 | 184,205 | 0 | 960,976 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 51,005 | 36,841 | 0 | 87,846 |
| Trồng biển kéo còi (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | cái | 54,651 | 73,682 | 0 | 128,333 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 41,317 | 1,592,138 | 0 | 1,633,455 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 41,317 | 1,966,144 | 0 | 2,007,461 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 41,317 | 2,344,329 | 0 | 2,385,646 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 41,317 | 2,741,319 | 0 | 2,782,636 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 0 | 198,495 | 0 | 198,495 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 0 | 4,149,200 | 0 | 4,149,200 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 0 | 4,539,315 | 0 | 4,539,315 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 0 | 5,186,500 | 0 | 5,186,500 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 0 | 6,803,286 | 0 | 6,803,286 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 0 | 3,315,681 | 0 | 3,315,681 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 0 | 2,259,575 | 0 | 2,259,575 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | 1 bộ ghi | 0 | 3,487,605 | 0 | 3,487,605 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | 1 bộ ghi | 146,450 | 9,504,952 | 0 | 9,651,402 |
| Lắp đặt ghi liên động | 1 bộ ghi | 562,712 | 22,350,146 | 0 | 22,912,858 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | 1 bộ ghi | 146,450 | 20,279,687 | 0 | 20,426,137 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | 1 km/sợi | 0 | 2,013,969 | 0 | 2,013,969 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | 1 km/sợi | 0 | 2,247,295 | 0 | 2,247,295 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | 1 km/sợi | 0 | 1,964,848 | 0 | 1,964,848 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | 1 km/sợi | 0 | 2,013,969 | 0 | 2,013,969 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 0 | 248,062 | 0 | 248,062 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 0 | 338,936 | 0 | 338,936 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ giá đỡ | 183,523 | 1,473,636 | 0 | 1,657,159 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1 mạch | 0 | 8,694,452 | 0 | 8,694,452 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 10,306 | 2,444,550 | 0 | 2,454,856 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 2,287 | 3,831,567 | 0 | 3,833,854 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 18,706 | 4,370,962 | 0 | 4,389,668 |