Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 923,077 | 641,648 | 52,648 | 1,617,373 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,001,236 | 641,648 | 52,648 | 1,695,532 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,081,548 | 641,648 | 52,648 | 1,775,844 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 923,077 | 641,648 | 52,648 | 1,617,373 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,001,236 | 641,648 | 52,648 | 1,695,532 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,081,548 | 641,648 | 52,648 | 1,775,844 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 841,421 |
| 1,031,220 |
| 35,197 |
| 1,907,838 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 923,077 | 1,031,220 | 35,197 | 1,989,494 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,001,236 | 1,031,220 | 35,197 | 2,067,653 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,081,548 | 1,031,220 | 35,197 | 2,147,965 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 964,599 | 1,104,201 | 72,432 | 2,141,232 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,040,504 | 1,104,201 | 72,432 | 2,217,137 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,118,499 | 1,104,201 | 72,432 | 2,295,132 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 986,173 | 880,879 | 72,432 | 1,939,484 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,063,929 | 880,879 | 72,432 | 2,017,240 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,143,827 | 880,879 | 72,432 | 2,097,138 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 209,385 | 263,023 | 20,239 | 492,647 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 250 | m2 | 212,183 | 263,023 | 20,239 | 495,445 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 300 | m2 | 215,098 | 263,023 | 20,239 | 498,360 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 896,450 | 595,524 | 315,198 | 1,807,172 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 972,354 | 595,524 | 315,198 | 1,883,076 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,350 | 595,524 | 315,198 | 1,961,072 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 896,450 | 615,375 | 315,198 | 1,827,023 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 972,354 | 615,375 | 315,198 | 1,902,927 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,350 | 615,375 | 315,198 | 1,980,923 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 896,450 | 694,778 | 72,432 | 1,663,660 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 972,354 | 694,778 | 72,432 | 1,739,564 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,350 | 694,778 | 72,432 | 1,817,560 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 1,012,514 | 451,606 | 87,758 | 1,551,878 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 1,088,795 | 451,606 | 87,758 | 1,628,159 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 1,167,176 | 451,606 | 87,758 | 1,706,540 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 1,022,130 | 404,460 | 87,758 | 1,514,348 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 1,098,411 | 404,460 | 87,758 | 1,590,629 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 1,176,792 | 404,460 | 87,758 | 1,669,010 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 985,828 | 451,606 | 87,758 | 1,525,192 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 1,057,176 | 451,606 | 87,758 | 1,596,540 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 1,131,958 | 451,606 | 87,758 | 1,671,322 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 995,444 | 404,460 | 87,758 | 1,487,662 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 1,066,792 | 404,460 | 87,758 | 1,559,010 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 1,141,575 | 404,460 | 87,758 | 1,633,793 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 | m3 | 341,726 | 245,916 | 0 | 587,642 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 | m3 | 397,808 | 245,916 | 0 | 643,724 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825,240 | 1,718,700 | 73,156 | 2,617,096 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 905,325 | 1,718,700 | 73,156 | 2,697,181 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 981,982 | 1,718,700 | 73,156 | 2,773,838 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,060,749 | 1,718,700 | 73,156 | 2,852,605 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825,240 | 2,177,020 | 53,638 | 3,055,898 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 905,325 | 2,177,020 | 53,638 | 3,135,983 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 981,982 | 2,177,020 | 53,638 | 3,212,640 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,060,749 | 2,177,020 | 53,638 | 3,291,407 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825,240 | 976,222 | 50,449 | 1,851,911 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 905,325 | 976,222 | 50,449 | 1,931,996 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 981,982 | 976,222 | 50,449 | 2,008,653 |
| m3 |
| 841,421 |
| 1,031,220 |
| 35,197 |
| 1,907,838 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 923,077 | 1,031,220 | 35,197 | 1,989,494 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,001,236 | 1,031,220 | 35,197 | 2,067,653 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,081,548 | 1,031,220 | 35,197 | 2,147,965 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 964,599 | 1,104,201 | 72,432 | 2,141,232 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,040,504 | 1,104,201 | 72,432 | 2,217,137 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,118,499 | 1,104,201 | 72,432 | 2,295,132 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 986,173 | 880,879 | 72,432 | 1,939,484 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,063,929 | 880,879 | 72,432 | 2,017,240 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,143,827 | 880,879 | 72,432 | 2,097,138 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 209,385 | 263,023 | 20,239 | 492,647 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 250 | m2 | 212,183 | 263,023 | 20,239 | 495,445 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 0,5x1, mác 300 | m2 | 215,098 | 263,023 | 20,239 | 498,360 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 896,450 | 595,524 | 315,198 | 1,807,172 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 972,354 | 595,524 | 315,198 | 1,883,076 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,350 | 595,524 | 315,198 | 1,961,072 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 896,450 | 615,375 | 315,198 | 1,827,023 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 972,354 | 615,375 | 315,198 | 1,902,927 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,350 | 615,375 | 315,198 | 1,980,923 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 896,450 | 694,778 | 72,432 | 1,663,660 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 972,354 | 694,778 | 72,432 | 1,739,564 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,350 | 694,778 | 72,432 | 1,817,560 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 1,012,514 | 451,606 | 87,758 | 1,551,878 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 1,088,795 | 451,606 | 87,758 | 1,628,159 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 1,167,176 | 451,606 | 87,758 | 1,706,540 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 1,022,130 | 404,460 | 87,758 | 1,514,348 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 1,098,411 | 404,460 | 87,758 | 1,590,629 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 1,176,792 | 404,460 | 87,758 | 1,669,010 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 985,828 | 451,606 | 87,758 | 1,525,192 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 1,057,176 | 451,606 | 87,758 | 1,596,540 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 1,131,958 | 451,606 | 87,758 | 1,671,322 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 995,444 | 404,460 | 87,758 | 1,487,662 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 1,066,792 | 404,460 | 87,758 | 1,559,010 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 1,141,575 | 404,460 | 87,758 | 1,633,793 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 | m3 | 341,726 | 245,916 | 0 | 587,642 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 | m3 | 397,808 | 245,916 | 0 | 643,724 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825,240 | 1,718,700 | 73,156 | 2,617,096 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 905,325 | 1,718,700 | 73,156 | 2,697,181 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 981,982 | 1,718,700 | 73,156 | 2,773,838 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,060,749 | 1,718,700 | 73,156 | 2,852,605 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825,240 | 2,177,020 | 53,638 | 3,055,898 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 905,325 | 2,177,020 | 53,638 | 3,135,983 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 981,982 | 2,177,020 | 53,638 | 3,212,640 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,060,749 | 2,177,020 | 53,638 | 3,291,407 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825,240 | 976,222 | 50,449 | 1,851,911 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 905,325 | 976,222 | 50,449 | 1,931,996 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 981,982 | 976,222 | 50,449 | 2,008,653 |