Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,060,749 | 976,222 | 50,449 | 2,087,420 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,150 | 639,356 | 50,449 | 1,506,955 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | m3 | 896,450 | 639,356 | 50,449 | 1,586,255 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | m3 |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,060,749 | 976,222 | 50,449 | 2,087,420 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,150 | 639,356 | 50,449 | 1,506,955 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | m3 | 896,450 | 639,356 | 50,449 | 1,586,255 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | m3 |
| 972,354 |
| 639,356 |
| 50,449 |
| 1,662,159 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,350 | 639,356 | 50,449 | 1,740,155 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 1,196,440 | 2,476,387 | 235,467 | 3,908,294 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 1,279,686 | 2,476,387 | 235,467 | 3,991,540 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 1,359,368 | 2,476,387 | 235,467 | 4,071,222 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1,441,244 | 2,476,387 | 235,467 | 4,153,098 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 1,196,440 | 2,739,410 | 253,054 | 4,188,904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 1,279,686 | 2,739,410 | 253,054 | 4,272,150 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 1,359,368 | 2,739,410 | 253,054 | 4,351,832 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1,441,244 | 2,739,410 | 253,054 | 4,433,708 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150 | m3 | 993,620 | 2,864,500 | 1,259,729 | 5,117,849 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | m3 | 1,099,290 | 2,864,500 | 1,259,729 | 5,223,519 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250 | m3 | 1,200,339 | 2,864,500 | 1,259,729 | 5,324,568 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 1,305,589 | 2,864,500 | 1,259,729 | 5,429,818 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 805,753 | 136,620 | 76,646 | 1,019,019 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 884,879 | 136,620 | 76,646 | 1,098,145 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 833,351 | 187,065 | 76,646 | 1,097,062 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 915,964 | 187,065 | 76,646 | 1,179,675 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 995,491 | 187,065 | 76,646 | 1,259,202 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1,078,104 | 187,065 | 76,646 | 1,341,815 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 893,842 | 241,713 | 76,646 | 1,212,201 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 976,455 | 241,713 | 76,646 | 1,294,814 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 1,055,982 | 241,713 | 76,646 | 1,374,341 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 1,138,595 | 241,713 | 76,646 | 1,456,954 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 809,861 | 187,065 | 76,646 | 1,073,572 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 889,389 | 187,065 | 76,646 | 1,153,100 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 965,335 | 187,065 | 76,646 | 1,229,046 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1,043,310 | 187,065 | 76,646 | 1,307,021 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 870,352 | 241,713 | 76,646 | 1,188,711 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 949,880 | 241,713 | 76,646 | 1,268,239 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 1,025,826 | 241,713 | 76,646 | 1,344,185 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 1,103,801 | 241,713 | 76,646 | 1,422,160 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 837,416 | 142,926 | 76,338 | 1,056,680 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 920,432 | 142,926 | 76,338 | 1,139,696 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,000,347 | 142,926 | 76,338 | 1,219,611 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,083,363 | 142,926 | 76,338 | 1,302,627 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 813,811 | 142,926 | 76,338 | 1,033,075 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 893,728 | 142,926 | 76,338 | 1,112,992 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 970,043 | 142,926 | 76,338 | 1,189,307 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,048,399 | 142,926 | 76,338 | 1,267,663 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 833,351 | 348,907 | 76,646 | 1,258,904 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 915,964 | 348,907 | 76,646 | 1,341,517 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 995,491 | 348,907 | 76,646 | 1,421,044 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,078,104 | 348,907 | 76,646 | 1,503,657 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 809,861 | 348,907 | 76,646 | 1,235,414 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 889,389 | 348,907 | 76,646 | 1,314,942 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 965,335 | 348,907 | 76,646 | 1,390,888 |
| 972,354 |
| 639,356 |
| 50,449 |
| 1,662,159 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,350 | 639,356 | 50,449 | 1,740,155 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 1,196,440 | 2,476,387 | 235,467 | 3,908,294 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 1,279,686 | 2,476,387 | 235,467 | 3,991,540 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 1,359,368 | 2,476,387 | 235,467 | 4,071,222 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1,441,244 | 2,476,387 | 235,467 | 4,153,098 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 1,196,440 | 2,739,410 | 253,054 | 4,188,904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 1,279,686 | 2,739,410 | 253,054 | 4,272,150 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 1,359,368 | 2,739,410 | 253,054 | 4,351,832 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1,441,244 | 2,739,410 | 253,054 | 4,433,708 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150 | m3 | 993,620 | 2,864,500 | 1,259,729 | 5,117,849 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | m3 | 1,099,290 | 2,864,500 | 1,259,729 | 5,223,519 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250 | m3 | 1,200,339 | 2,864,500 | 1,259,729 | 5,324,568 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 1,305,589 | 2,864,500 | 1,259,729 | 5,429,818 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 805,753 | 136,620 | 76,646 | 1,019,019 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 884,879 | 136,620 | 76,646 | 1,098,145 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 833,351 | 187,065 | 76,646 | 1,097,062 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 915,964 | 187,065 | 76,646 | 1,179,675 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 995,491 | 187,065 | 76,646 | 1,259,202 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1,078,104 | 187,065 | 76,646 | 1,341,815 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 893,842 | 241,713 | 76,646 | 1,212,201 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 976,455 | 241,713 | 76,646 | 1,294,814 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 1,055,982 | 241,713 | 76,646 | 1,374,341 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 1,138,595 | 241,713 | 76,646 | 1,456,954 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 809,861 | 187,065 | 76,646 | 1,073,572 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 889,389 | 187,065 | 76,646 | 1,153,100 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 965,335 | 187,065 | 76,646 | 1,229,046 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1,043,310 | 187,065 | 76,646 | 1,307,021 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 870,352 | 241,713 | 76,646 | 1,188,711 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 949,880 | 241,713 | 76,646 | 1,268,239 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 1,025,826 | 241,713 | 76,646 | 1,344,185 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 1,103,801 | 241,713 | 76,646 | 1,422,160 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 837,416 | 142,926 | 76,338 | 1,056,680 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 920,432 | 142,926 | 76,338 | 1,139,696 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,000,347 | 142,926 | 76,338 | 1,219,611 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,083,363 | 142,926 | 76,338 | 1,302,627 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 813,811 | 142,926 | 76,338 | 1,033,075 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 893,728 | 142,926 | 76,338 | 1,112,992 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 970,043 | 142,926 | 76,338 | 1,189,307 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,048,399 | 142,926 | 76,338 | 1,267,663 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 833,351 | 348,907 | 76,646 | 1,258,904 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 915,964 | 348,907 | 76,646 | 1,341,517 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 995,491 | 348,907 | 76,646 | 1,421,044 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,078,104 | 348,907 | 76,646 | 1,503,657 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 809,861 | 348,907 | 76,646 | 1,235,414 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 889,389 | 348,907 | 76,646 | 1,314,942 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 965,335 | 348,907 | 76,646 | 1,390,888 |