Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,043,310 | 348,907 | 76,646 | 1,468,863 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1,036,530 | 586,650 | 119,352 | 1,742,532 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,119,961 | 586,650 | 119,352 | 1,825,963 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,043,310 | 348,907 | 76,646 | 1,468,863 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1,036,530 | 586,650 | 119,352 | 1,742,532 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,119,961 | 586,650 | 119,352 | 1,825,963 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 |
| 1,200,276 |
| 586,650 |
| 119,352 |
| 1,906,278 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,283,707 | 586,650 | 119,352 | 1,989,709 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1,036,530 | 737,895 | 194,352 | 1,968,777 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,119,961 | 737,895 | 194,352 | 2,052,208 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,200,276 | 737,895 | 194,352 | 2,132,523 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,283,707 | 737,895 | 194,352 | 2,215,954 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 1,036,530 | 811,226 | 155,208 | 2,002,964 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,119,961 | 811,226 | 155,208 | 2,086,395 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,200,276 | 811,226 | 155,208 | 2,166,710 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,283,707 | 811,226 | 155,208 | 2,250,141 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 1,036,530 | 847,892 | 207,441 | 2,091,863 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,119,961 | 847,892 | 207,441 | 2,175,294 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,200,276 | 847,892 | 207,441 | 2,255,609 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,283,707 | 847,892 | 207,441 | 2,339,040 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 920,485 | 522,485 | 119,352 | 1,562,322 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,003,916 | 522,485 | 119,352 | 1,645,753 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,084,230 | 522,485 | 119,352 | 1,726,067 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,167,661 | 522,485 | 119,352 | 1,809,498 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 920,485 | 673,730 | 194,352 | 1,788,567 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,003,916 | 673,730 | 194,352 | 1,871,998 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,084,230 | 673,730 | 194,352 | 1,952,312 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,167,661 | 673,730 | 194,352 | 2,035,743 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 920,485 | 740,187 | 155,208 | 1,815,880 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,003,916 | 740,187 | 155,208 | 1,899,311 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,084,230 | 740,187 | 155,208 | 1,979,625 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,167,661 | 740,187 | 155,208 | 2,063,056 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 920,485 | 774,561 | 207,441 | 1,902,487 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,003,916 | 774,561 | 207,441 | 1,985,918 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,084,230 | 774,561 | 207,441 | 2,066,232 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,167,661 | 774,561 | 207,441 | 2,149,663 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 911,460 | 799,768 | 156,852 | 1,868,080 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 994,073 | 799,768 | 156,852 | 1,950,693 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,073,601 | 799,768 | 156,852 | 2,030,221 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,156,214 | 799,768 | 156,852 | 2,112,834 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 911,460 | 873,100 | 213,101 | 1,997,661 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 994,073 | 873,100 | 213,101 | 2,080,274 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,073,601 | 873,100 | 213,101 | 2,159,802 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,156,214 | 873,100 | 213,101 | 2,242,415 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 911,460 | 960,180 | 192,160 | 2,063,800 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 994,073 | 960,180 | 192,160 | 2,146,413 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,073,601 | 960,180 | 192,160 | 2,225,941 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,156,214 | 960,180 | 192,160 | 2,308,554 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 911,460 | 1,003,721 | 254,037 | 2,169,218 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 994,073 | 1,003,721 | 254,037 | 2,251,831 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,073,601 | 1,003,721 | 254,037 | 2,331,359 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,156,214 | 1,003,721 | 254,037 | 2,413,972 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 911,460 | 696,646 | 143,030 | 1,751,136 |
| 1,200,276 |
| 586,650 |
| 119,352 |
| 1,906,278 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,283,707 | 586,650 | 119,352 | 1,989,709 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1,036,530 | 737,895 | 194,352 | 1,968,777 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,119,961 | 737,895 | 194,352 | 2,052,208 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,200,276 | 737,895 | 194,352 | 2,132,523 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,283,707 | 737,895 | 194,352 | 2,215,954 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 1,036,530 | 811,226 | 155,208 | 2,002,964 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,119,961 | 811,226 | 155,208 | 2,086,395 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,200,276 | 811,226 | 155,208 | 2,166,710 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,283,707 | 811,226 | 155,208 | 2,250,141 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 1,036,530 | 847,892 | 207,441 | 2,091,863 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,119,961 | 847,892 | 207,441 | 2,175,294 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,200,276 | 847,892 | 207,441 | 2,255,609 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,283,707 | 847,892 | 207,441 | 2,339,040 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 920,485 | 522,485 | 119,352 | 1,562,322 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,003,916 | 522,485 | 119,352 | 1,645,753 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,084,230 | 522,485 | 119,352 | 1,726,067 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,167,661 | 522,485 | 119,352 | 1,809,498 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 920,485 | 673,730 | 194,352 | 1,788,567 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,003,916 | 673,730 | 194,352 | 1,871,998 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,084,230 | 673,730 | 194,352 | 1,952,312 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,167,661 | 673,730 | 194,352 | 2,035,743 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 920,485 | 740,187 | 155,208 | 1,815,880 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,003,916 | 740,187 | 155,208 | 1,899,311 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,084,230 | 740,187 | 155,208 | 1,979,625 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,167,661 | 740,187 | 155,208 | 2,063,056 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 920,485 | 774,561 | 207,441 | 1,902,487 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,003,916 | 774,561 | 207,441 | 1,985,918 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,084,230 | 774,561 | 207,441 | 2,066,232 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,167,661 | 774,561 | 207,441 | 2,149,663 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 911,460 | 799,768 | 156,852 | 1,868,080 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 994,073 | 799,768 | 156,852 | 1,950,693 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,073,601 | 799,768 | 156,852 | 2,030,221 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,156,214 | 799,768 | 156,852 | 2,112,834 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 911,460 | 873,100 | 213,101 | 1,997,661 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 994,073 | 873,100 | 213,101 | 2,080,274 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,073,601 | 873,100 | 213,101 | 2,159,802 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,156,214 | 873,100 | 213,101 | 2,242,415 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 911,460 | 960,180 | 192,160 | 2,063,800 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 994,073 | 960,180 | 192,160 | 2,146,413 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,073,601 | 960,180 | 192,160 | 2,225,941 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,156,214 | 960,180 | 192,160 | 2,308,554 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 911,460 | 1,003,721 | 254,037 | 2,169,218 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 994,073 | 1,003,721 | 254,037 | 2,251,831 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,073,601 | 1,003,721 | 254,037 | 2,331,359 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,156,214 | 1,003,721 | 254,037 | 2,413,972 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 911,460 | 696,646 | 143,030 | 1,751,136 |