Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 319,262 | 379,647 | 19,353 | 718,262 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 338,999 | 389,572 | 23,584 | 752,155 | |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 23,715 | 17,369 | 0 | 41,084 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐG 4256/QĐ-UBND năm 2018) |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 319,262 | 379,647 | 19,353 | 718,262 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 338,999 | 389,572 | 23,584 | 752,155 | |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 23,715 | 17,369 | 0 | 41,084 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐG 4256/QĐ-UBND năm 2018) |
| 100m2 |
| 8,688,569 |
| 1,709,645 |
| 266,394 |
| 10,664,608 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐG 4256/QĐ-UBND năm 2018) | 100m2 | 8,688,569 | 1,882,415 | 369,522 | 10,940,506 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐG 4256/QĐ-UBND năm 2018) | 100m2 | 8,688,569 | 2,057,763 | 503,247 | 11,249,579 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 691,658 | 6,242,495 | 0 | 6,934,153 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 527,164 | 6,034,411 | 0 | 6,561,575 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1,243,037 | 7,278,122 | 0 | 8,521,159 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 476,548 | 5,384,940 | 0 | 5,861,488 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 107,268 | 367,900 | 11,673 | 486,841 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 128,804 | 459,876 | 38,049 | 626,729 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4,421 | 119,027 | 104,085 | 227,533 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 129,311 | 513,979 | 208,640 | 851,930 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 496,044 | 7,880,768 | 286,839 | 8,663,651 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 729,576 | 6,125,447 | 210,746 | 7,065,769 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 686,344 | 5,921,494 | 174,958 | 6,782,796 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 772,470 | 7,091,698 | 246,533 | 8,110,701 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 525,146 | 5,284,430 | 170,983 | 5,980,559 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | 1dầm | 1,296,388 | 1,114,522 | 657,566 | 3,068,476 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 157,290 | 289,432 | 155,505 | 602,227 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 157,290 | 325,611 | 196,018 | 678,919 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 178,245 | 439,714 | 236,531 | 854,490 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 178,245 | 470,327 | 337,814 | 986,386 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 232,495 | 136,367 | 193,836 | 562,698 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 591,941 | 258,819 | 274,862 | 1,125,622 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 591,941 | 289,432 | 335,631 | 1,217,004 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 581,880 | 345,549 | 371,780 | 1,299,209 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 581,880 | 412,234 | 513,575 | 1,507,689 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 173,340 | 409,101 | 209,728 | 792,169 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 43,226 | 25,047 | 72,611 | 140,884 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 43,226 | 27,830 | 74,636 | 145,692 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 43,226 | 41,745 | 90,841 | 175,812 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 185,955 | 75,141 | 101,282 | 362,378 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2,758 | 41,745 | 0 | 44,503 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 4,598 | 69,575 | 0 | 74,173 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 6,436 | 125,235 | 0 | 131,671 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 9,195 | 236,555 | 0 | 245,750 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 72,393 | 292,215 | 101,282 | 465,890 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 103,419 | 320,045 | 101,282 | 524,746 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 124,103 | 333,960 | 101,282 | 559,345 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 40,400 | 3,485,800 | 1,225,976 | 4,752,176 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 40,400 | 5,607,591 | 2,368,206 | 8,016,197 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | m dầm | 56,715 | 1,794,429 | 495,682 | 2,346,826 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | m dầm | 32,852 | 1,424,631 | 419,871 | 1,877,354 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | m dầm | 27,853 | 1,176,078 | 349,892 | 1,553,823 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | m cầu | 482,595 | 8,244,674 | 787,259 | 9,514,528 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | m cầu | 343,741 | 7,729,382 | 740,607 | 8,813,730 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | m cầu | 286,732 | 7,214,089 | 653,134 | 8,153,955 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 38,182 | 665,692 | 386,014 | 1,089,888 |
| 100m2 |
| 8,688,569 |
| 1,709,645 |
| 266,394 |
| 10,664,608 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐG 4256/QĐ-UBND năm 2018) | 100m2 | 8,688,569 | 1,882,415 | 369,522 | 10,940,506 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐG 4256/QĐ-UBND năm 2018) | 100m2 | 8,688,569 | 2,057,763 | 503,247 | 11,249,579 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 691,658 | 6,242,495 | 0 | 6,934,153 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 527,164 | 6,034,411 | 0 | 6,561,575 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1,243,037 | 7,278,122 | 0 | 8,521,159 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 476,548 | 5,384,940 | 0 | 5,861,488 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 107,268 | 367,900 | 11,673 | 486,841 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 128,804 | 459,876 | 38,049 | 626,729 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4,421 | 119,027 | 104,085 | 227,533 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 129,311 | 513,979 | 208,640 | 851,930 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 496,044 | 7,880,768 | 286,839 | 8,663,651 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 729,576 | 6,125,447 | 210,746 | 7,065,769 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 686,344 | 5,921,494 | 174,958 | 6,782,796 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 772,470 | 7,091,698 | 246,533 | 8,110,701 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 525,146 | 5,284,430 | 170,983 | 5,980,559 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | 1dầm | 1,296,388 | 1,114,522 | 657,566 | 3,068,476 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 157,290 | 289,432 | 155,505 | 602,227 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 157,290 | 325,611 | 196,018 | 678,919 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 178,245 | 439,714 | 236,531 | 854,490 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 178,245 | 470,327 | 337,814 | 986,386 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 232,495 | 136,367 | 193,836 | 562,698 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 591,941 | 258,819 | 274,862 | 1,125,622 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 591,941 | 289,432 | 335,631 | 1,217,004 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 581,880 | 345,549 | 371,780 | 1,299,209 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 581,880 | 412,234 | 513,575 | 1,507,689 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 173,340 | 409,101 | 209,728 | 792,169 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 43,226 | 25,047 | 72,611 | 140,884 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 43,226 | 27,830 | 74,636 | 145,692 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 43,226 | 41,745 | 90,841 | 175,812 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 185,955 | 75,141 | 101,282 | 362,378 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2,758 | 41,745 | 0 | 44,503 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 4,598 | 69,575 | 0 | 74,173 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 6,436 | 125,235 | 0 | 131,671 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 9,195 | 236,555 | 0 | 245,750 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 72,393 | 292,215 | 101,282 | 465,890 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 103,419 | 320,045 | 101,282 | 524,746 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 124,103 | 333,960 | 101,282 | 559,345 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 40,400 | 3,485,800 | 1,225,976 | 4,752,176 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 40,400 | 5,607,591 | 2,368,206 | 8,016,197 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | m dầm | 56,715 | 1,794,429 | 495,682 | 2,346,826 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | m dầm | 32,852 | 1,424,631 | 419,871 | 1,877,354 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | m dầm | 27,853 | 1,176,078 | 349,892 | 1,553,823 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | m cầu | 482,595 | 8,244,674 | 787,259 | 9,514,528 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | m cầu | 343,741 | 7,729,382 | 740,607 | 8,813,730 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | m cầu | 286,732 | 7,214,089 | 653,134 | 8,153,955 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 38,182 | 665,692 | 386,014 | 1,089,888 |