Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 10,914 | 86,565 | 0 | 97,479 | |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 11,106 | 86,565 | 0 | 97,671 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 142,632 | 792,609 | 0 | 935,241 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 10,914 | 86,565 | 0 | 97,479 | |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 11,106 | 86,565 | 0 | 97,671 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 142,632 | 792,609 | 0 | 935,241 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
| 144,485 |
| 792,609 |
| 0 |
| 937,094 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 108,833 | 294,861 | 0 | 403,694 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 110,686 | 294,861 | 0 | 405,547 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 125,788 | 294,861 | 0 | 420,649 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 127,641 | 294,861 | 0 | 422,502 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 125,788 | 183,620 | 0 | 309,408 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 127,641 | 183,620 | 0 | 311,261 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 125,788 | 439,199 | 0 | 564,987 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 127,641 | 439,199 | 0 | 566,840 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 118,448 | 119,105 | 746 | 238,299 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 120,311 | 119,105 | 746 | 240,162 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 118,448 | 205,952 | 746 | 325,146 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 120,311 | 205,952 | 746 | 327,009 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 130,259 | 305,682 | 0 | 435,941 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 133,248 | 305,682 | 0 | 438,930 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 149,010 | 119,105 | 48,016 | 316,131 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 153,798 | 104,217 | 48,016 | 306,031 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 153,856 | 96,773 | 48,016 | 298,645 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 148,192 | 86,847 | 48,016 | 283,055 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 179,430 | 84,366 | 48,016 | 311,812 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 179,518 | 79,403 | 48,016 | 306,937 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 179,696 | 79,403 | 48,016 | 307,115 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 179,993 | 71,959 | 48,016 | 299,968 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 140,874 | 104,217 | 24,008 | 269,099 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 131,463 | 99,254 | 24,008 | 254,725 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 162,518 | 94,291 | 24,008 | 280,817 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 136,168 | 119,105 | 24,008 | 279,281 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 140,874 | 104,217 | 24,008 | 269,099 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 131,463 | 89,329 | 24,008 | 244,800 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 162,518 | 96,773 | 24,008 | 283,299 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 718,552 | 154,194 | 66,022 | 938,768 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 712,997 | 129,847 | 63,021 | 905,865 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 718,552 | 192,066 | 66,022 | 976,640 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 712,997 | 162,309 | 63,021 | 938,327 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 730,550 | 281,336 | 66,022 | 1,077,908 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 730,550 | 351,670 | 66,022 | 1,148,242 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 749,615 | 265,105 | 63,021 | 1,077,741 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 749,615 | 332,733 | 63,021 | 1,145,369 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 768,373 | 246,169 | 63,021 | 1,077,563 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 768,373 | 308,387 | 63,021 | 1,139,781 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 730,550 | 281,336 | 66,022 | 1,077,908 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 730,550 | 351,670 | 66,022 | 1,148,242 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 749,615 | 265,105 | 63,021 | 1,077,741 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 749,615 | 332,733 | 63,021 | 1,145,369 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 768,373 | 246,169 | 63,021 | 1,077,563 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 768,373 | 308,387 | 63,021 | 1,139,781 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,352 | 16,873 | 746 | 32,971 |
| 144,485 |
| 792,609 |
| 0 |
| 937,094 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 108,833 | 294,861 | 0 | 403,694 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 110,686 | 294,861 | 0 | 405,547 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 125,788 | 294,861 | 0 | 420,649 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 127,641 | 294,861 | 0 | 422,502 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 125,788 | 183,620 | 0 | 309,408 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 127,641 | 183,620 | 0 | 311,261 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 125,788 | 439,199 | 0 | 564,987 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 127,641 | 439,199 | 0 | 566,840 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 118,448 | 119,105 | 746 | 238,299 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 120,311 | 119,105 | 746 | 240,162 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 118,448 | 205,952 | 746 | 325,146 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 120,311 | 205,952 | 746 | 327,009 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 130,259 | 305,682 | 0 | 435,941 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 133,248 | 305,682 | 0 | 438,930 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 149,010 | 119,105 | 48,016 | 316,131 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 153,798 | 104,217 | 48,016 | 306,031 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 153,856 | 96,773 | 48,016 | 298,645 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 148,192 | 86,847 | 48,016 | 283,055 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 179,430 | 84,366 | 48,016 | 311,812 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 179,518 | 79,403 | 48,016 | 306,937 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 179,696 | 79,403 | 48,016 | 307,115 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 179,993 | 71,959 | 48,016 | 299,968 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 140,874 | 104,217 | 24,008 | 269,099 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 131,463 | 99,254 | 24,008 | 254,725 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 162,518 | 94,291 | 24,008 | 280,817 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 136,168 | 119,105 | 24,008 | 279,281 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 140,874 | 104,217 | 24,008 | 269,099 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 131,463 | 89,329 | 24,008 | 244,800 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 162,518 | 96,773 | 24,008 | 283,299 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 718,552 | 154,194 | 66,022 | 938,768 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 712,997 | 129,847 | 63,021 | 905,865 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 718,552 | 192,066 | 66,022 | 976,640 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 712,997 | 162,309 | 63,021 | 938,327 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 730,550 | 281,336 | 66,022 | 1,077,908 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 730,550 | 351,670 | 66,022 | 1,148,242 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 749,615 | 265,105 | 63,021 | 1,077,741 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 749,615 | 332,733 | 63,021 | 1,145,369 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 768,373 | 246,169 | 63,021 | 1,077,563 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 768,373 | 308,387 | 63,021 | 1,139,781 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 730,550 | 281,336 | 66,022 | 1,077,908 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 730,550 | 351,670 | 66,022 | 1,148,242 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 749,615 | 265,105 | 63,021 | 1,077,741 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 749,615 | 332,733 | 63,021 | 1,145,369 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 768,373 | 246,169 | 63,021 | 1,077,563 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 768,373 | 308,387 | 63,021 | 1,139,781 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,352 | 16,873 | 746 | 32,971 |