Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,958 | 16,873 | 746 | 35,577 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 20,898 | 16,873 | 746 | 38,517 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 21,492 | 26,302 | 994 | 48,788 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,958 | 16,873 | 746 | 35,577 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 20,898 | 16,873 | 746 | 38,517 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 21,492 | 26,302 | 994 | 48,788 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
| 25,140 |
| 26,302 |
| 994 |
| 52,436 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29,256 | 26,302 | 994 | 56,552 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,882 | 22,580 | 746 | 39,208 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,488 | 22,580 | 746 | 41,814 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 21,428 | 22,580 | 746 | 44,754 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,022 | 31,017 | 994 | 54,033 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25,670 | 31,017 | 994 | 57,681 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29,786 | 31,017 | 994 | 61,797 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 8,022 | 29,280 | 746 | 38,048 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 9,384 | 29,280 | 746 | 39,410 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 10,920 | 29,280 | 746 | 40,946 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 15,964 | 35,235 | 746 | 51,945 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 18,583 | 35,235 | 746 | 54,564 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 21,538 | 35,235 | 746 | 57,519 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 8,022 | 29,280 | 746 | 38,048 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 9,384 | 29,280 | 746 | 39,410 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 10,920 | 29,280 | 746 | 40,946 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,132 | 33,498 | 746 | 56,376 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25,798 | 33,498 | 746 | 60,042 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29,935 | 33,498 | 746 | 64,179 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 81,312 | 377,165 | 0 | 458,477 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 120,402 | 687,334 | 0 | 807,736 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 639,357 | 99,254 | 746 | 739,357 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 852,969 | 111,661 | 746 | 965,376 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 93,463 | 38,957 | 0 | 132,420 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 93,693 | 45,832 | 0 | 139,525 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 148,837 | 38,213 | 7,202 | 194,252 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 152,433 | 36,476 | 7,202 | 196,111 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 157,078 | 35,980 | 7,202 | 200,260 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 156,930 | 35,483 | 7,202 | 199,615 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 147,398 | 31,265 | 8,403 | 187,066 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 178,304 | 31,265 | 9,603 | 219,172 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 178,216 | 31,265 | 9,603 | 219,084 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 178,127 | 29,280 | 9,603 | 217,010 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 178,039 | 25,062 | 9,603 | 212,704 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 76,668 | 49,627 | 0 | 126,295 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 71,862 | 54,590 | 0 | 126,452 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 159,707 | 62,034 | 36,012 | 257,753 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 159,707 | 79,403 | 48,016 | 287,126 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 98,095 | 45,832 | 0 | 143,927 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 76,030 | 41,249 | 0 | 117,279 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 61,713 | 38,957 | 0 | 100,670 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 127,148 | 37,220 | 0 | 164,368 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40 | m2 | 137,448 | 37,220 | 0 | 174,668 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 451,777 | 39,702 | 0 | 491,479 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 160,590 | 29,776 | 0 | 190,366 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 160,590 | 32,258 | 0 | 192,848 |
| 25,140 |
| 26,302 |
| 994 |
| 52,436 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29,256 | 26,302 | 994 | 56,552 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,882 | 22,580 | 746 | 39,208 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,488 | 22,580 | 746 | 41,814 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 21,428 | 22,580 | 746 | 44,754 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,022 | 31,017 | 994 | 54,033 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25,670 | 31,017 | 994 | 57,681 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29,786 | 31,017 | 994 | 61,797 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 8,022 | 29,280 | 746 | 38,048 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 9,384 | 29,280 | 746 | 39,410 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 10,920 | 29,280 | 746 | 40,946 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 15,964 | 35,235 | 746 | 51,945 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 18,583 | 35,235 | 746 | 54,564 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 21,538 | 35,235 | 746 | 57,519 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 8,022 | 29,280 | 746 | 38,048 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 9,384 | 29,280 | 746 | 39,410 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 10,920 | 29,280 | 746 | 40,946 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,132 | 33,498 | 746 | 56,376 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25,798 | 33,498 | 746 | 60,042 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29,935 | 33,498 | 746 | 64,179 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 81,312 | 377,165 | 0 | 458,477 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 120,402 | 687,334 | 0 | 807,736 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 639,357 | 99,254 | 746 | 739,357 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 852,969 | 111,661 | 746 | 965,376 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 93,463 | 38,957 | 0 | 132,420 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 93,693 | 45,832 | 0 | 139,525 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 148,837 | 38,213 | 7,202 | 194,252 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 152,433 | 36,476 | 7,202 | 196,111 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 157,078 | 35,980 | 7,202 | 200,260 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 156,930 | 35,483 | 7,202 | 199,615 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 147,398 | 31,265 | 8,403 | 187,066 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 178,304 | 31,265 | 9,603 | 219,172 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 178,216 | 31,265 | 9,603 | 219,084 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 178,127 | 29,280 | 9,603 | 217,010 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 178,039 | 25,062 | 9,603 | 212,704 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 76,668 | 49,627 | 0 | 126,295 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 71,862 | 54,590 | 0 | 126,452 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 159,707 | 62,034 | 36,012 | 257,753 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 159,707 | 79,403 | 48,016 | 287,126 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 98,095 | 45,832 | 0 | 143,927 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 76,030 | 41,249 | 0 | 117,279 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 61,713 | 38,957 | 0 | 100,670 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 127,148 | 37,220 | 0 | 164,368 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40 | m2 | 137,448 | 37,220 | 0 | 174,668 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 451,777 | 39,702 | 0 | 491,479 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 160,590 | 29,776 | 0 | 190,366 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 160,590 | 32,258 | 0 | 192,848 |