Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 226,402 | 36,047 | 6,351 | 268,800 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 234,264 | 49,235 | 4,464 | 287,963 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 289,757 | 50,554 | 4,464 | 344,775 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 307,223 |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 226,402 | 36,047 | 6,351 | 268,800 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 234,264 | 49,235 | 4,464 | 287,963 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 289,757 | 50,554 | 4,464 | 344,775 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 307,223 |
| 52,752 |
| 4,464 |
| 364,439 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 214,809 | 61,544 | 4,607 | 280,960 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 262,697 | 64,182 | 4,607 | 331,486 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 307,326 | 65,061 | 4,607 | 376,994 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | 1m2 | 190,048 | 33,999 | 7,671 | 231,718 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | 1m2 | 194,658 | 35,836 | 9,384 | 239,878 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | 1m2 | 212,631 | 38,593 | 12,701 | 263,925 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | 1m2 | 213,100 | 39,971 | 15,876 | 268,947 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | 1m2 | 199,749 | 49,620 | 4,396 | 253,765 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | 1m2 | 199,386 | 51,457 | 5,408 | 256,251 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | 1m2 | 213,278 | 55,592 | 6,642 | 275,512 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | 1m2 | 222,430 | 58,349 | 8,133 | 288,912 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | 1m2 | 199,749 | 56,971 | 4,607 | 261,327 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | 1m2 | 204,126 | 64,322 | 7,043 | 275,491 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | 1m2 | 213,278 | 70,294 | 7,331 | 290,903 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | 1m2 | 222,430 | 72,132 | 8,966 | 303,528 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 6,664 | 3,216 | 0 | 9,880 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 463,540 | 1,168,071 | 0 | 1,631,611 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 364,509 | 1,129,136 | 0 | 1,493,645 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1,022,704 | 1,354,151 | 0 | 2,376,855 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 398,998 | 1,007,609 | 0 | 1,406,607 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 50,769 | 67,789 | 3,637 | 122,195 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 61,653 | 84,736 | 15,964 | 162,353 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu SUPER T | 1m2 | 2,485 | 21,932 | 64,829 | 89,246 |
| Tháo dỡ ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T ( tính bằng 40% lắp đặt) | 1m2 | 1,001 | 8,773 | 25,932 | 35,706 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 58,674 | 94,706 | 64,172 | 217,552 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 328,888 | 1,459,181 | 87,830 | 1,875,899 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 503,858 | 1,139,687 | 64,531 | 1,708,076 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 474,154 | 1,101,740 | 53,573 | 1,629,467 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 533,371 | 1,313,080 | 75,489 | 1,921,940 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 362,559 | 983,209 | 52,355 | 1,398,123 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | 1 dầm | 1,164,961 | 205,361 | 222,756 | 1,593,078 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 111,164 | 47,782 | 61,157 | 220,103 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 111,164 | 53,754 | 78,979 | 243,897 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 128,764 | 72,592 | 96,801 | 298,157 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 128,764 | 77,645 | 141,355 | 347,764 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 111,315 | 22,513 | 75,602 | 209,430 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 384,453 | 42,728 | 111,246 | 538,427 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 384,453 | 47,782 | 137,978 | 570,213 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 283,918 | 56,823 | 149,047 | 489,788 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 283,918 | 67,789 | 211,424 | 563,131 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 89,679 | 67,538 | 77,760 | 234,977 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 29,337 | 4,135 | 27,109 | 60,581 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 29,337 | 4,594 | 28,000 | 61,931 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 29,337 | 6,892 | 35,128 | 71,357 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 72,600 | 12,405 | 44,554 | 129,559 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1,331 | 6,892 | 0 | 8,223 |
| 52,752 |
| 4,464 |
| 364,439 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 214,809 | 61,544 | 4,607 | 280,960 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 262,697 | 64,182 | 4,607 | 331,486 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 307,326 | 65,061 | 4,607 | 376,994 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | 1m2 | 190,048 | 33,999 | 7,671 | 231,718 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | 1m2 | 194,658 | 35,836 | 9,384 | 239,878 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | 1m2 | 212,631 | 38,593 | 12,701 | 263,925 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | 1m2 | 213,100 | 39,971 | 15,876 | 268,947 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | 1m2 | 199,749 | 49,620 | 4,396 | 253,765 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | 1m2 | 199,386 | 51,457 | 5,408 | 256,251 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | 1m2 | 213,278 | 55,592 | 6,642 | 275,512 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | 1m2 | 222,430 | 58,349 | 8,133 | 288,912 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | 1m2 | 199,749 | 56,971 | 4,607 | 261,327 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | 1m2 | 204,126 | 64,322 | 7,043 | 275,491 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | 1m2 | 213,278 | 70,294 | 7,331 | 290,903 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | 1m2 | 222,430 | 72,132 | 8,966 | 303,528 |
| Lắp dựng tấm tường, tấm sàn, mái, cầu thang V-3D, lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 6,664 | 3,216 | 0 | 9,880 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 463,540 | 1,168,071 | 0 | 1,631,611 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 364,509 | 1,129,136 | 0 | 1,493,645 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1,022,704 | 1,354,151 | 0 | 2,376,855 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 398,998 | 1,007,609 | 0 | 1,406,607 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 50,769 | 67,789 | 3,637 | 122,195 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 61,653 | 84,736 | 15,964 | 162,353 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu SUPER T | 1m2 | 2,485 | 21,932 | 64,829 | 89,246 |
| Tháo dỡ ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T ( tính bằng 40% lắp đặt) | 1m2 | 1,001 | 8,773 | 25,932 | 35,706 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 58,674 | 94,706 | 64,172 | 217,552 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 328,888 | 1,459,181 | 87,830 | 1,875,899 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 503,858 | 1,139,687 | 64,531 | 1,708,076 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 474,154 | 1,101,740 | 53,573 | 1,629,467 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 533,371 | 1,313,080 | 75,489 | 1,921,940 |
| Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 362,559 | 983,209 | 52,355 | 1,398,123 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | 1 dầm | 1,164,961 | 205,361 | 222,756 | 1,593,078 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 111,164 | 47,782 | 61,157 | 220,103 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 111,164 | 53,754 | 78,979 | 243,897 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 128,764 | 72,592 | 96,801 | 298,157 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 128,764 | 77,645 | 141,355 | 347,764 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 111,315 | 22,513 | 75,602 | 209,430 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 384,453 | 42,728 | 111,246 | 538,427 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 384,453 | 47,782 | 137,978 | 570,213 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 283,918 | 56,823 | 149,047 | 489,788 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 283,918 | 67,789 | 211,424 | 563,131 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 89,679 | 67,538 | 77,760 | 234,977 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 29,337 | 4,135 | 27,109 | 60,581 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 29,337 | 4,594 | 28,000 | 61,931 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 29,337 | 6,892 | 35,128 | 71,357 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 72,600 | 12,405 | 44,554 | 129,559 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1,331 | 6,892 | 0 | 8,223 |