Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 553,250 | 100,837 | 43,958 | 698,045 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 615,885 | 100,837 | 43,958 | 760,680 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 638,344 | 100,837 | 43,958 | 783,139 | |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 553,250 | 100,837 | 43,958 | 698,045 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 615,885 | 100,837 | 43,958 | 760,680 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 638,344 | 100,837 | 43,958 | 783,139 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 448,804 |
| 91,286 |
| 43,958 |
| 584,048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503,812 | 91,286 | 43,958 | 639,056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,447 | 91,286 | 43,958 | 701,691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,907 | 91,286 | 43,958 | 724,151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438,990 | 82,119 | 38,964 | 560,073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 493,999 | 82,119 | 38,964 | 615,082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 556,634 | 82,119 | 38,964 | 677,717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 579,094 | 82,119 | 38,964 | 700,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 432,444 | 73,933 | 38,964 | 545,341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487,452 | 73,933 | 38,964 | 600,349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 550,087 | 73,933 | 38,964 | 662,984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,547 | 73,933 | 38,964 | 685,444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 36,241 | 33,574 | 490,021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 36,241 | 33,574 | 545,575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 36,241 | 33,574 | 608,830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 36,241 | 33,574 | 631,512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 137,590 | 33,910 | 591,706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 137,590 | 33,910 | 647,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 137,590 | 33,910 | 710,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 137,590 | 33,910 | 733,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 78,111 | 33,574 | 531,891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 78,111 | 33,574 | 587,445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 78,111 | 33,574 | 650,700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 78,111 | 33,574 | 673,382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 65,363 | 33,574 | 515,024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 65,363 | 33,574 | 570,032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 65,363 | 33,574 | 632,667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 65,363 | 33,574 | 655,127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 181,634 | 47,288 | 649,128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 181,634 | 47,288 | 704,682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 181,634 | 47,288 | 767,937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 181,634 | 47,288 | 790,619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 203,378 | 52,283 | 675,867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 203,378 | 52,283 | 731,421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 203,378 | 52,283 | 794,676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 203,378 | 52,283 | 817,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 84,421 | 52,283 | 552,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 84,421 | 52,283 | 607,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 84,421 | 52,283 | 670,434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 84,421 | 52,283 | 692,894 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 510,961 | 112,563 | 43,958 | 667,482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 565,970 | 112,563 | 43,958 | 722,491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628,605 | 112,563 | 43,958 | 785,126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 651,064 | 112,563 | 43,958 | 807,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 110,633 | 38,964 | 569,803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 110,633 | 38,964 | 625,357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 110,633 | 38,964 | 688,612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 448,804 |
| 91,286 |
| 43,958 |
| 584,048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503,812 | 91,286 | 43,958 | 639,056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,447 | 91,286 | 43,958 | 701,691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,907 | 91,286 | 43,958 | 724,151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438,990 | 82,119 | 38,964 | 560,073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 493,999 | 82,119 | 38,964 | 615,082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 556,634 | 82,119 | 38,964 | 677,717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 579,094 | 82,119 | 38,964 | 700,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 432,444 | 73,933 | 38,964 | 545,341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487,452 | 73,933 | 38,964 | 600,349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 550,087 | 73,933 | 38,964 | 662,984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,547 | 73,933 | 38,964 | 685,444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 36,241 | 33,574 | 490,021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 36,241 | 33,574 | 545,575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 36,241 | 33,574 | 608,830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 36,241 | 33,574 | 631,512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 137,590 | 33,910 | 591,706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 137,590 | 33,910 | 647,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 137,590 | 33,910 | 710,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 137,590 | 33,910 | 733,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 78,111 | 33,574 | 531,891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 78,111 | 33,574 | 587,445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 78,111 | 33,574 | 650,700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 78,111 | 33,574 | 673,382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 65,363 | 33,574 | 515,024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 65,363 | 33,574 | 570,032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 65,363 | 33,574 | 632,667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 65,363 | 33,574 | 655,127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 181,634 | 47,288 | 649,128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 181,634 | 47,288 | 704,682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 181,634 | 47,288 | 767,937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 181,634 | 47,288 | 790,619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 203,378 | 52,283 | 675,867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 203,378 | 52,283 | 731,421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 203,378 | 52,283 | 794,676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 203,378 | 52,283 | 817,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 84,421 | 52,283 | 552,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 84,421 | 52,283 | 607,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 84,421 | 52,283 | 670,434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 84,421 | 52,283 | 692,894 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 510,961 | 112,563 | 43,958 | 667,482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 565,970 | 112,563 | 43,958 | 722,491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628,605 | 112,563 | 43,958 | 785,126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 651,064 | 112,563 | 43,958 | 807,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 110,633 | 38,964 | 569,803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 110,633 | 38,964 | 625,357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 110,633 | 38,964 | 688,612 |