Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,325,971 | 1,325,971 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,516,663 | 1,516,663 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,802,700 | 1,802,700 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,325,971 | 1,325,971 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,516,663 | 1,516,663 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,802,700 | 1,802,700 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1,942,392 |
| 1,942,392 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,229,211 | 1,229,211 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,422,151 | 1,422,151 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,720,896 | 1,720,896 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,826,701 | 1,826,701 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,156,504 | 1,156,504 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,336,327 | 1,336,327 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,618,401 | 1,618,401 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,717,127 | 1,717,127 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 755,813 | 755,813 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 855,638 | 855,638 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 981,131 | 981,131 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 1,041,026 | 1,041,026 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 640,110 | 640,110 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 725,231 | 725,231 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 784,816 | 784,816 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 858,020 | 858,020 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 492,870 | 492,870 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 566,031 | 566,031 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 612,237 | 612,237 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 698,875 | 698,875 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 498,902 | 498,902 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 580,944 | 580,944 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 627,508 | 627,508 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 716,202 | 716,202 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 466,789 | 466,789 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 544,587 | 544,587 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 588,154 | 588,154 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 672,176 | 672,176 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 398,430 | 398,430 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 461,897 | 461,897 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 497,156 | 497,156 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 578,252 | 578,252 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 627,468 | 627,468 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 727,292 | 727,292 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 814,282 | 814,282 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 895,568 | 895,568 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 509,024 | 509,024 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 582,228 | 582,228 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 641,812 | 641,812 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 704,802 | 704,802 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 396,607 | 396,607 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 454,365 | 454,365 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 508,273 | 508,273 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 564,106 | 564,106 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 396,904 | 396,904 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 465,642 | 465,642 |
| 0 |
| 0 |
| 1,942,392 |
| 1,942,392 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,229,211 | 1,229,211 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,422,151 | 1,422,151 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,720,896 | 1,720,896 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,826,701 | 1,826,701 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,156,504 | 1,156,504 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,336,327 | 1,336,327 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,618,401 | 1,618,401 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,717,127 | 1,717,127 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 755,813 | 755,813 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 855,638 | 855,638 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 981,131 | 981,131 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 1,041,026 | 1,041,026 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 640,110 | 640,110 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 725,231 | 725,231 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 784,816 | 784,816 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 858,020 | 858,020 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 492,870 | 492,870 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 566,031 | 566,031 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 612,237 | 612,237 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 698,875 | 698,875 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 498,902 | 498,902 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 580,944 | 580,944 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 627,508 | 627,508 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 716,202 | 716,202 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 466,789 | 466,789 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 544,587 | 544,587 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 588,154 | 588,154 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 672,176 | 672,176 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 398,430 | 398,430 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 461,897 | 461,897 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 497,156 | 497,156 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 578,252 | 578,252 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 627,468 | 627,468 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 727,292 | 727,292 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 814,282 | 814,282 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 895,568 | 895,568 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 509,024 | 509,024 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 582,228 | 582,228 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 641,812 | 641,812 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 704,802 | 704,802 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 396,607 | 396,607 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 454,365 | 454,365 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 508,273 | 508,273 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 564,106 | 564,106 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 396,904 | 396,904 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 465,642 | 465,642 |