Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 514,424 | 514,424 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 578,727 | 578,727 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 370,319 | 370,319 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 514,424 | 514,424 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 578,727 | 578,727 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 370,319 | 370,319 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II |
| 100m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 438,782 |
| 438,782 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 482,349 | 482,349 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 544,587 | 544,587 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 317,334 | 317,334 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 370,222 | 370,222 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 409,008 | 409,008 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 461,897 | 461,897 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 9,372,986 | 5,645,700 | 11,380,092 | 26,398,778 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 7,194,791 | 4,317,300 | 6,926,273 | 18,438,364 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 5,736,017 | 3,763,800 | 5,693,961 | 15,193,778 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 4,314,354 | 3,099,600 | 3,639,661 | 11,053,615 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 2,734,604 | 1,626,060 | 4,649,925 | 9,010,589 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 2,291,976 | 1,498,140 | 4,187,442 | 7,977,558 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 2,046,081 | 1,367,760 | 3,238,897 | 6,652,738 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1,857,660 | 1,316,100 | 1,905,234 | 5,078,994 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 3,725,342 | 1,549,800 | 5,477,232 | 10,752,374 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,049,554 | 1,426,800 | 4,693,302 | 9,169,656 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 2,388,390 | 1,303,800 | 3,287,609 | 6,979,799 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1,964,843 | 1,254,600 | 2,465,640 | 5,685,083 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 9,874,368 | 6,273,000 | 12,644,277 | 28,791,645 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 7,630,789 | 4,797,000 | 7,696,671 | 20,124,460 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 6,117,581 | 4,182,000 | 6,327,948 | 16,627,529 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 4,657,622 | 3,444,000 | 4,045,122 | 12,146,744 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 2,968,210 | 1,953,240 | 5,166,130 | 10,087,580 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 2,498,607 | 1,798,260 | 4,652,624 | 8,949,491 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 2,233,268 | 1,643,280 | 3,599,317 | 7,475,865 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,031,006 | 1,579,320 | 2,116,384 | 5,726,710 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 3,905,310 | 1,859,760 | 5,761,348 | 11,526,418 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,208,540 | 1,712,160 | 4,938,750 | 9,859,450 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 2,532,361 | 1,564,560 | 3,459,401 | 7,556,322 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,093,913 | 1,505,520 | 2,595,297 | 6,194,730 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 9,623,803 | 5,960,580 | 12,012,184 | 27,596,567 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 7,412,790 | 4,558,380 | 7,310,659 | 19,281,829 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 5,926,674 | 3,972,900 | 6,011,902 | 15,911,476 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 4,485,988 | 3,271,800 | 3,841,445 | 11,599,233 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 2,851,589 | 1,790,880 | 4,908,027 | 9,550,496 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 2,395,417 | 1,648,200 | 4,420,846 | 8,464,463 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 2,139,895 | 1,505,520 | 3,421,277 | 7,066,692 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1,944,370 | 1,448,940 | 2,011,622 | 5,404,932 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 3,792,833 | 1,704,780 | 5,596,489 | 11,094,102 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,109,188 | 1,569,480 | 4,791,492 | 9,470,160 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 2,442,393 | 1,434,180 | 3,355,904 | 7,232,477 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,013,301 | 1,380,060 | 2,514,708 | 5,908,069 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá I | 100m3 | 3,905,310 | 3,697,380 | 19,056,124 | 26,658,814 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,208,540 | 3,384,960 | 16,969,418 | 23,562,918 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá III | 100m3 | 2,532,361 | 3,075,000 | 14,087,261 | 19,694,622 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,093,913 | 2,885,580 | 12,554,222 | 17,533,715 |
| 100m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 438,782 |
| 438,782 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 482,349 | 482,349 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 544,587 | 544,587 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 317,334 | 317,334 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 370,222 | 370,222 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 409,008 | 409,008 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 461,897 | 461,897 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 9,372,986 | 5,645,700 | 11,380,092 | 26,398,778 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 7,194,791 | 4,317,300 | 6,926,273 | 18,438,364 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 5,736,017 | 3,763,800 | 5,693,961 | 15,193,778 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 4,314,354 | 3,099,600 | 3,639,661 | 11,053,615 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 2,734,604 | 1,626,060 | 4,649,925 | 9,010,589 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 2,291,976 | 1,498,140 | 4,187,442 | 7,977,558 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 2,046,081 | 1,367,760 | 3,238,897 | 6,652,738 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1,857,660 | 1,316,100 | 1,905,234 | 5,078,994 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 3,725,342 | 1,549,800 | 5,477,232 | 10,752,374 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,049,554 | 1,426,800 | 4,693,302 | 9,169,656 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 2,388,390 | 1,303,800 | 3,287,609 | 6,979,799 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1,964,843 | 1,254,600 | 2,465,640 | 5,685,083 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 9,874,368 | 6,273,000 | 12,644,277 | 28,791,645 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 7,630,789 | 4,797,000 | 7,696,671 | 20,124,460 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 6,117,581 | 4,182,000 | 6,327,948 | 16,627,529 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 4,657,622 | 3,444,000 | 4,045,122 | 12,146,744 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 2,968,210 | 1,953,240 | 5,166,130 | 10,087,580 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 2,498,607 | 1,798,260 | 4,652,624 | 8,949,491 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 2,233,268 | 1,643,280 | 3,599,317 | 7,475,865 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,031,006 | 1,579,320 | 2,116,384 | 5,726,710 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 3,905,310 | 1,859,760 | 5,761,348 | 11,526,418 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,208,540 | 1,712,160 | 4,938,750 | 9,859,450 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 2,532,361 | 1,564,560 | 3,459,401 | 7,556,322 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,093,913 | 1,505,520 | 2,595,297 | 6,194,730 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 9,623,803 | 5,960,580 | 12,012,184 | 27,596,567 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 7,412,790 | 4,558,380 | 7,310,659 | 19,281,829 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 5,926,674 | 3,972,900 | 6,011,902 | 15,911,476 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 4,485,988 | 3,271,800 | 3,841,445 | 11,599,233 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 2,851,589 | 1,790,880 | 4,908,027 | 9,550,496 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 2,395,417 | 1,648,200 | 4,420,846 | 8,464,463 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 2,139,895 | 1,505,520 | 3,421,277 | 7,066,692 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1,944,370 | 1,448,940 | 2,011,622 | 5,404,932 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 3,792,833 | 1,704,780 | 5,596,489 | 11,094,102 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,109,188 | 1,569,480 | 4,791,492 | 9,470,160 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 2,442,393 | 1,434,180 | 3,355,904 | 7,232,477 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,013,301 | 1,380,060 | 2,514,708 | 5,908,069 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá I | 100m3 | 3,905,310 | 3,697,380 | 19,056,124 | 26,658,814 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,208,540 | 3,384,960 | 16,969,418 | 23,562,918 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá III | 100m3 | 2,532,361 | 3,075,000 | 14,087,261 | 19,694,622 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,093,913 | 2,885,580 | 12,554,222 | 17,533,715 |