Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,382 | 700,810 | 134,035 | 1,709,227 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967,841 | 700,810 | 134,035 | 1,802,686 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954,240 | 700,810 | 134,035 | 1,789,085 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,382 | 700,810 | 134,035 | 1,709,227 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967,841 | 700,810 | 134,035 | 1,802,686 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954,240 | 700,810 | 134,035 | 1,789,085 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1,040,800 |
| 700,810 |
| 134,035 |
| 1,875,645 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,032,894 | 700,810 | 134,035 | 1,867,739 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,628 | 700,810 | 134,035 | 1,944,473 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,107,870 | 700,810 | 134,035 | 1,942,715 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,175,544 | 700,810 | 134,035 | 2,010,389 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,527 | 700,810 | 134,035 | 2,046,372 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,450 | 700,810 | 134,035 | 2,101,295 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,271,895 | 700,810 | 134,035 | 2,106,740 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,356,767 | 700,810 | 134,035 | 2,191,612 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,391,636 | 700,810 | 134,035 | 2,226,481 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,462,991 | 700,810 | 134,035 | 2,297,836 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,599,161 | 700,810 | 134,035 | 2,434,006 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856,650 | 629,970 | 78,103 | 1,564,723 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836,793 | 629,970 | 78,103 | 1,544,866 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924,863 | 629,970 | 78,103 | 1,632,936 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,680 | 629,970 | 78,103 | 1,618,753 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994,389 | 629,970 | 78,103 | 1,702,462 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986,398 | 629,970 | 78,103 | 1,694,471 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,059,948 | 629,970 | 78,103 | 1,768,021 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,058,697 | 629,970 | 78,103 | 1,766,770 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,131,669 | 629,970 | 78,103 | 1,839,742 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,131,352 | 629,970 | 78,103 | 1,839,425 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,189,208 | 629,970 | 78,103 | 1,897,281 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,232,017 | 629,970 | 78,103 | 1,940,090 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,304,092 | 629,970 | 78,103 | 2,012,165 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,336,657 | 629,970 | 78,103 | 2,044,730 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,408,333 | 629,970 | 78,103 | 2,116,406 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,578,024 | 629,970 | 78,103 | 2,286,097 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856,650 | 746,350 | 134,035 | 1,737,035 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836,793 | 746,350 | 134,035 | 1,717,178 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924,863 | 746,350 | 134,035 | 1,805,248 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,680 | 746,350 | 134,035 | 1,791,065 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994,389 | 746,350 | 134,035 | 1,874,774 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986,398 | 746,350 | 134,035 | 1,866,783 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,059,948 | 746,350 | 134,035 | 1,940,333 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,058,697 | 746,350 | 134,035 | 1,939,082 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,131,669 | 746,350 | 134,035 | 2,012,054 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,131,352 | 746,350 | 134,035 | 2,011,737 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,189,208 | 746,350 | 134,035 | 2,069,593 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,232,017 | 746,350 | 134,035 | 2,112,402 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,304,092 | 746,350 | 134,035 | 2,184,477 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,336,657 | 746,350 | 134,035 | 2,217,042 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,408,333 | 746,350 | 134,035 | 2,288,718 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,578,024 | 746,350 | 134,035 | 2,458,409 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856,650 | 581,900 | 78,103 | 1,516,653 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836,793 | 581,900 | 78,103 | 1,496,796 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924,863 | 581,900 | 78,103 | 1,584,866 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1,040,800 |
| 700,810 |
| 134,035 |
| 1,875,645 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,032,894 | 700,810 | 134,035 | 1,867,739 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,628 | 700,810 | 134,035 | 1,944,473 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,107,870 | 700,810 | 134,035 | 1,942,715 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,175,544 | 700,810 | 134,035 | 2,010,389 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,527 | 700,810 | 134,035 | 2,046,372 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,450 | 700,810 | 134,035 | 2,101,295 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,271,895 | 700,810 | 134,035 | 2,106,740 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,356,767 | 700,810 | 134,035 | 2,191,612 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,391,636 | 700,810 | 134,035 | 2,226,481 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,462,991 | 700,810 | 134,035 | 2,297,836 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,599,161 | 700,810 | 134,035 | 2,434,006 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856,650 | 629,970 | 78,103 | 1,564,723 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836,793 | 629,970 | 78,103 | 1,544,866 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924,863 | 629,970 | 78,103 | 1,632,936 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,680 | 629,970 | 78,103 | 1,618,753 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994,389 | 629,970 | 78,103 | 1,702,462 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986,398 | 629,970 | 78,103 | 1,694,471 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,059,948 | 629,970 | 78,103 | 1,768,021 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,058,697 | 629,970 | 78,103 | 1,766,770 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,131,669 | 629,970 | 78,103 | 1,839,742 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,131,352 | 629,970 | 78,103 | 1,839,425 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,189,208 | 629,970 | 78,103 | 1,897,281 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,232,017 | 629,970 | 78,103 | 1,940,090 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,304,092 | 629,970 | 78,103 | 2,012,165 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,336,657 | 629,970 | 78,103 | 2,044,730 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,408,333 | 629,970 | 78,103 | 2,116,406 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,578,024 | 629,970 | 78,103 | 2,286,097 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856,650 | 746,350 | 134,035 | 1,737,035 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836,793 | 746,350 | 134,035 | 1,717,178 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924,863 | 746,350 | 134,035 | 1,805,248 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,680 | 746,350 | 134,035 | 1,791,065 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994,389 | 746,350 | 134,035 | 1,874,774 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986,398 | 746,350 | 134,035 | 1,866,783 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,059,948 | 746,350 | 134,035 | 1,940,333 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,058,697 | 746,350 | 134,035 | 1,939,082 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,131,669 | 746,350 | 134,035 | 2,012,054 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,131,352 | 746,350 | 134,035 | 2,011,737 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,189,208 | 746,350 | 134,035 | 2,069,593 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,232,017 | 746,350 | 134,035 | 2,112,402 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,304,092 | 746,350 | 134,035 | 2,184,477 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,336,657 | 746,350 | 134,035 | 2,217,042 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,408,333 | 746,350 | 134,035 | 2,288,718 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,578,024 | 746,350 | 134,035 | 2,458,409 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856,650 | 581,900 | 78,103 | 1,516,653 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836,793 | 581,900 | 78,103 | 1,496,796 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924,863 | 581,900 | 78,103 | 1,584,866 |