Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,680 | 581,900 | 78,103 | 1,570,683 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994,389 | 581,900 | 78,103 | 1,654,392 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986,398 | 581,900 | 78,103 | 1,646,401 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,680 | 581,900 | 78,103 | 1,570,683 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994,389 | 581,900 | 78,103 | 1,654,392 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986,398 | 581,900 | 78,103 | 1,646,401 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1,059,948 |
| 581,900 |
| 78,103 |
| 1,719,951 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,058,697 | 581,900 | 78,103 | 1,718,700 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,131,669 | 581,900 | 78,103 | 1,791,672 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,131,352 | 581,900 | 78,103 | 1,791,355 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,189,208 | 581,900 | 78,103 | 1,849,211 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,232,017 | 581,900 | 78,103 | 1,892,020 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,304,092 | 581,900 | 78,103 | 1,964,095 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,336,657 | 581,900 | 78,103 | 1,996,660 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,408,333 | 581,900 | 78,103 | 2,068,336 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,578,024 | 581,900 | 78,103 | 2,238,027 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856,650 | 700,810 | 134,035 | 1,691,495 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836,793 | 700,810 | 134,035 | 1,671,638 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924,863 | 700,810 | 134,035 | 1,759,708 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,680 | 700,810 | 134,035 | 1,745,525 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994,389 | 700,810 | 134,035 | 1,829,234 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986,398 | 700,810 | 134,035 | 1,821,243 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,059,948 | 700,810 | 134,035 | 1,894,793 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,058,697 | 700,810 | 134,035 | 1,893,542 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,131,669 | 700,810 | 134,035 | 1,966,514 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,131,352 | 700,810 | 134,035 | 1,966,197 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,189,208 | 700,810 | 134,035 | 2,024,053 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,232,017 | 700,810 | 134,035 | 2,066,862 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,304,092 | 700,810 | 134,035 | 2,138,937 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,336,657 | 700,810 | 134,035 | 2,171,502 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,408,333 | 700,810 | 134,035 | 2,243,178 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,578,024 | 700,810 | 134,035 | 2,412,869 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,401 | 796,950 | 78,103 | 1,770,454 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,382 | 796,950 | 78,103 | 1,749,435 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967,841 | 796,950 | 78,103 | 1,842,894 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954,240 | 796,950 | 78,103 | 1,829,293 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,800 | 796,950 | 78,103 | 1,915,853 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,032,894 | 796,950 | 78,103 | 1,907,947 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,628 | 796,950 | 78,103 | 1,984,681 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,107,870 | 796,950 | 78,103 | 1,982,923 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,175,544 | 796,950 | 78,103 | 2,050,597 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,527 | 796,950 | 78,103 | 2,086,580 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,450 | 796,950 | 78,103 | 2,141,503 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,271,895 | 796,950 | 78,103 | 2,146,948 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,356,767 | 796,950 | 78,103 | 2,231,820 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,391,636 | 796,950 | 78,103 | 2,266,689 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,462,991 | 796,950 | 78,103 | 2,338,044 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,599,161 | 796,950 | 78,103 | 2,474,214 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,401 | 852,610 | 134,035 | 1,882,046 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,382 | 852,610 | 134,035 | 1,861,027 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967,841 | 852,610 | 134,035 | 1,954,486 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954,240 | 852,610 | 134,035 | 1,940,885 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,800 | 852,610 | 134,035 | 2,027,445 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1,059,948 |
| 581,900 |
| 78,103 |
| 1,719,951 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,058,697 | 581,900 | 78,103 | 1,718,700 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,131,669 | 581,900 | 78,103 | 1,791,672 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,131,352 | 581,900 | 78,103 | 1,791,355 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,189,208 | 581,900 | 78,103 | 1,849,211 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,232,017 | 581,900 | 78,103 | 1,892,020 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,304,092 | 581,900 | 78,103 | 1,964,095 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,336,657 | 581,900 | 78,103 | 1,996,660 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,408,333 | 581,900 | 78,103 | 2,068,336 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,578,024 | 581,900 | 78,103 | 2,238,027 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856,650 | 700,810 | 134,035 | 1,691,495 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836,793 | 700,810 | 134,035 | 1,671,638 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924,863 | 700,810 | 134,035 | 1,759,708 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,680 | 700,810 | 134,035 | 1,745,525 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994,389 | 700,810 | 134,035 | 1,829,234 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986,398 | 700,810 | 134,035 | 1,821,243 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,059,948 | 700,810 | 134,035 | 1,894,793 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,058,697 | 700,810 | 134,035 | 1,893,542 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,131,669 | 700,810 | 134,035 | 1,966,514 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,131,352 | 700,810 | 134,035 | 1,966,197 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,189,208 | 700,810 | 134,035 | 2,024,053 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,232,017 | 700,810 | 134,035 | 2,066,862 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,304,092 | 700,810 | 134,035 | 2,138,937 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,336,657 | 700,810 | 134,035 | 2,171,502 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,408,333 | 700,810 | 134,035 | 2,243,178 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,578,024 | 700,810 | 134,035 | 2,412,869 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,401 | 796,950 | 78,103 | 1,770,454 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,382 | 796,950 | 78,103 | 1,749,435 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967,841 | 796,950 | 78,103 | 1,842,894 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954,240 | 796,950 | 78,103 | 1,829,293 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,800 | 796,950 | 78,103 | 1,915,853 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,032,894 | 796,950 | 78,103 | 1,907,947 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,628 | 796,950 | 78,103 | 1,984,681 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,107,870 | 796,950 | 78,103 | 1,982,923 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,175,544 | 796,950 | 78,103 | 2,050,597 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,527 | 796,950 | 78,103 | 2,086,580 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,450 | 796,950 | 78,103 | 2,141,503 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,271,895 | 796,950 | 78,103 | 2,146,948 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,356,767 | 796,950 | 78,103 | 2,231,820 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,391,636 | 796,950 | 78,103 | 2,266,689 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,462,991 | 796,950 | 78,103 | 2,338,044 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,599,161 | 796,950 | 78,103 | 2,474,214 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,401 | 852,610 | 134,035 | 1,882,046 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,382 | 852,610 | 134,035 | 1,861,027 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967,841 | 852,610 | 134,035 | 1,954,486 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954,240 | 852,610 | 134,035 | 1,940,885 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,800 | 852,610 | 134,035 | 2,027,445 |