Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,032,894 | 852,610 | 134,035 | 2,019,539 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,628 | 852,610 | 134,035 | 2,096,273 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,107,870 | 852,610 | 134,035 | 2,094,515 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,032,894 | 852,610 | 134,035 | 2,019,539 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,628 | 852,610 | 134,035 | 2,096,273 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,107,870 | 852,610 | 134,035 | 2,094,515 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1,175,544 |
| 852,610 |
| 134,035 |
| 2,162,189 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,527 | 852,610 | 134,035 | 2,198,172 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,450 | 852,610 | 134,035 | 2,253,095 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,271,895 | 852,610 | 134,035 | 2,258,540 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,356,767 | 852,610 | 134,035 | 2,343,412 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,391,636 | 852,610 | 134,035 | 2,378,281 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,462,991 | 852,610 | 134,035 | 2,449,636 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,599,161 | 852,610 | 134,035 | 2,585,806 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,401 | 718,520 | 83,484 | 1,697,405 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,382 | 718,520 | 83,484 | 1,676,386 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967,841 | 718,520 | 83,484 | 1,769,845 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954,240 | 718,520 | 83,484 | 1,756,244 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,800 | 718,520 | 83,484 | 1,842,804 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,032,894 | 718,520 | 83,484 | 1,834,898 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,628 | 718,520 | 83,484 | 1,911,632 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,107,870 | 718,520 | 83,484 | 1,909,874 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,175,544 | 718,520 | 83,484 | 1,977,548 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,527 | 718,520 | 83,484 | 2,013,531 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,450 | 718,520 | 83,484 | 2,068,454 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,271,895 | 718,520 | 83,484 | 2,073,899 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,356,767 | 718,520 | 83,484 | 2,158,771 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,391,636 | 718,520 | 83,484 | 2,193,640 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,462,991 | 718,520 | 83,484 | 2,264,995 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,599,161 | 718,520 | 83,484 | 2,401,165 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,401 | 766,590 | 139,417 | 1,801,408 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,382 | 766,590 | 139,417 | 1,780,389 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967,841 | 766,590 | 139,417 | 1,873,848 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954,240 | 766,590 | 139,417 | 1,860,247 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,800 | 766,590 | 139,417 | 1,946,807 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,032,894 | 766,590 | 139,417 | 1,938,901 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,628 | 766,590 | 139,417 | 2,015,635 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,107,870 | 766,590 | 139,417 | 2,013,877 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,175,544 | 766,590 | 139,417 | 2,081,551 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,527 | 766,590 | 139,417 | 2,117,534 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,450 | 766,590 | 139,417 | 2,172,457 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,271,895 | 766,590 | 139,417 | 2,177,902 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,356,767 | 766,590 | 139,417 | 2,262,774 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,391,636 | 766,590 | 139,417 | 2,297,643 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,462,991 | 766,590 | 139,417 | 2,368,998 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,599,161 | 766,590 | 139,417 | 2,505,168 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856,650 | 796,950 | 78,103 | 1,731,703 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836,793 | 796,950 | 78,103 | 1,711,846 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924,863 | 796,950 | 78,103 | 1,799,916 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,680 | 796,950 | 78,103 | 1,785,733 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994,389 | 796,950 | 78,103 | 1,869,442 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986,398 | 796,950 | 78,103 | 1,861,451 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,059,948 | 796,950 | 78,103 | 1,935,001 |
| m3 |
| 1,175,544 |
| 852,610 |
| 134,035 |
| 2,162,189 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,527 | 852,610 | 134,035 | 2,198,172 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,450 | 852,610 | 134,035 | 2,253,095 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,271,895 | 852,610 | 134,035 | 2,258,540 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,356,767 | 852,610 | 134,035 | 2,343,412 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,391,636 | 852,610 | 134,035 | 2,378,281 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,462,991 | 852,610 | 134,035 | 2,449,636 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,599,161 | 852,610 | 134,035 | 2,585,806 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,401 | 718,520 | 83,484 | 1,697,405 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,382 | 718,520 | 83,484 | 1,676,386 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967,841 | 718,520 | 83,484 | 1,769,845 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954,240 | 718,520 | 83,484 | 1,756,244 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,800 | 718,520 | 83,484 | 1,842,804 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,032,894 | 718,520 | 83,484 | 1,834,898 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,628 | 718,520 | 83,484 | 1,911,632 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,107,870 | 718,520 | 83,484 | 1,909,874 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,175,544 | 718,520 | 83,484 | 1,977,548 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,527 | 718,520 | 83,484 | 2,013,531 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,450 | 718,520 | 83,484 | 2,068,454 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,271,895 | 718,520 | 83,484 | 2,073,899 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,356,767 | 718,520 | 83,484 | 2,158,771 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,391,636 | 718,520 | 83,484 | 2,193,640 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,462,991 | 718,520 | 83,484 | 2,264,995 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,599,161 | 718,520 | 83,484 | 2,401,165 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,401 | 766,590 | 139,417 | 1,801,408 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,382 | 766,590 | 139,417 | 1,780,389 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967,841 | 766,590 | 139,417 | 1,873,848 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954,240 | 766,590 | 139,417 | 1,860,247 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,800 | 766,590 | 139,417 | 1,946,807 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,032,894 | 766,590 | 139,417 | 1,938,901 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,628 | 766,590 | 139,417 | 2,015,635 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,107,870 | 766,590 | 139,417 | 2,013,877 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,175,544 | 766,590 | 139,417 | 2,081,551 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,527 | 766,590 | 139,417 | 2,117,534 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,450 | 766,590 | 139,417 | 2,172,457 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,271,895 | 766,590 | 139,417 | 2,177,902 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,356,767 | 766,590 | 139,417 | 2,262,774 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,391,636 | 766,590 | 139,417 | 2,297,643 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,462,991 | 766,590 | 139,417 | 2,368,998 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,599,161 | 766,590 | 139,417 | 2,505,168 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856,650 | 796,950 | 78,103 | 1,731,703 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836,793 | 796,950 | 78,103 | 1,711,846 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924,863 | 796,950 | 78,103 | 1,799,916 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,680 | 796,950 | 78,103 | 1,785,733 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994,389 | 796,950 | 78,103 | 1,869,442 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986,398 | 796,950 | 78,103 | 1,861,451 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,059,948 | 796,950 | 78,103 | 1,935,001 |