Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,131,352 | 766,590 | 139,417 | 2,037,359 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,189,208 | 766,590 | 139,417 | 2,095,215 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,232,017 | 766,590 | 139,417 | 2,138,024 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,131,352 | 766,590 | 139,417 | 2,037,359 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,189,208 | 766,590 | 139,417 | 2,095,215 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,232,017 | 766,590 | 139,417 | 2,138,024 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1,304,092 |
| 766,590 |
| 139,417 |
| 2,210,099 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,336,657 | 766,590 | 139,417 | 2,242,664 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,408,333 | 766,590 | 139,417 | 2,314,340 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,578,024 | 766,590 | 139,417 | 2,484,031 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,291 | 617,737 | 78,103 | 1,557,131 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841,072 | 617,737 | 78,103 | 1,536,912 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930,971 | 617,737 | 78,103 | 1,626,811 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,888 | 617,737 | 78,103 | 1,613,728 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,151 | 617,737 | 78,103 | 1,696,991 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993,546 | 617,737 | 78,103 | 1,689,386 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,067,356 | 617,737 | 78,103 | 1,763,196 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,065,666 | 617,737 | 78,103 | 1,761,506 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,761 | 617,737 | 78,103 | 1,826,601 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,165,374 | 617,737 | 78,103 | 1,861,214 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,205 | 617,737 | 78,103 | 1,914,045 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,223,442 | 617,737 | 78,103 | 1,919,282 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,305,081 | 617,737 | 78,103 | 2,000,921 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,338,622 | 617,737 | 78,103 | 2,034,462 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,407,258 | 617,737 | 78,103 | 2,103,098 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 617,737 | 78,103 | 2,234,081 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 861,291 | 659,382 | 134,035 | 1,654,708 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 841,072 | 659,382 | 134,035 | 1,634,489 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 930,971 | 659,382 | 134,035 | 1,724,388 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 917,888 | 659,382 | 134,035 | 1,711,305 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,001,151 | 659,382 | 134,035 | 1,794,568 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 993,546 | 659,382 | 134,035 | 1,786,963 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,067,356 | 659,382 | 134,035 | 1,860,773 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,065,666 | 659,382 | 134,035 | 1,859,083 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,130,761 | 659,382 | 134,035 | 1,924,178 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,165,374 | 659,382 | 134,035 | 1,958,791 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,218,205 | 659,382 | 134,035 | 2,011,622 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,223,442 | 659,382 | 134,035 | 2,016,859 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,305,081 | 659,382 | 134,035 | 2,098,498 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,338,622 | 659,382 | 134,035 | 2,132,039 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,407,258 | 659,382 | 134,035 | 2,200,675 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,538,241 | 659,382 | 134,035 | 2,331,658 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,291 | 470,580 | 101,674 | 1,433,545 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841,072 | 470,580 | 101,674 | 1,413,326 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930,971 | 470,580 | 101,674 | 1,503,225 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,888 | 470,580 | 101,674 | 1,490,142 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,151 | 470,580 | 101,674 | 1,573,405 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993,546 | 470,580 | 101,674 | 1,565,800 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,067,356 | 470,580 | 101,674 | 1,639,610 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,065,666 | 470,580 | 101,674 | 1,637,920 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,761 | 470,580 | 101,674 | 1,703,015 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,165,374 | 470,580 | 101,674 | 1,737,628 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,205 | 470,580 | 101,674 | 1,790,459 |
| m3 |
| 1,304,092 |
| 766,590 |
| 139,417 |
| 2,210,099 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,336,657 | 766,590 | 139,417 | 2,242,664 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,408,333 | 766,590 | 139,417 | 2,314,340 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,578,024 | 766,590 | 139,417 | 2,484,031 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,291 | 617,737 | 78,103 | 1,557,131 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841,072 | 617,737 | 78,103 | 1,536,912 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930,971 | 617,737 | 78,103 | 1,626,811 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,888 | 617,737 | 78,103 | 1,613,728 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,151 | 617,737 | 78,103 | 1,696,991 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993,546 | 617,737 | 78,103 | 1,689,386 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,067,356 | 617,737 | 78,103 | 1,763,196 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,065,666 | 617,737 | 78,103 | 1,761,506 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,761 | 617,737 | 78,103 | 1,826,601 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,165,374 | 617,737 | 78,103 | 1,861,214 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,205 | 617,737 | 78,103 | 1,914,045 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,223,442 | 617,737 | 78,103 | 1,919,282 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,305,081 | 617,737 | 78,103 | 2,000,921 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,338,622 | 617,737 | 78,103 | 2,034,462 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,407,258 | 617,737 | 78,103 | 2,103,098 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 617,737 | 78,103 | 2,234,081 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 861,291 | 659,382 | 134,035 | 1,654,708 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 841,072 | 659,382 | 134,035 | 1,634,489 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 930,971 | 659,382 | 134,035 | 1,724,388 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 917,888 | 659,382 | 134,035 | 1,711,305 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,001,151 | 659,382 | 134,035 | 1,794,568 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 993,546 | 659,382 | 134,035 | 1,786,963 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,067,356 | 659,382 | 134,035 | 1,860,773 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,065,666 | 659,382 | 134,035 | 1,859,083 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,130,761 | 659,382 | 134,035 | 1,924,178 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,165,374 | 659,382 | 134,035 | 1,958,791 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,218,205 | 659,382 | 134,035 | 2,011,622 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,223,442 | 659,382 | 134,035 | 2,016,859 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,305,081 | 659,382 | 134,035 | 2,098,498 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,338,622 | 659,382 | 134,035 | 2,132,039 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,407,258 | 659,382 | 134,035 | 2,200,675 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,538,241 | 659,382 | 134,035 | 2,331,658 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,291 | 470,580 | 101,674 | 1,433,545 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841,072 | 470,580 | 101,674 | 1,413,326 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930,971 | 470,580 | 101,674 | 1,503,225 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,888 | 470,580 | 101,674 | 1,490,142 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,151 | 470,580 | 101,674 | 1,573,405 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993,546 | 470,580 | 101,674 | 1,565,800 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,067,356 | 470,580 | 101,674 | 1,639,610 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,065,666 | 470,580 | 101,674 | 1,637,920 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,761 | 470,580 | 101,674 | 1,703,015 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,165,374 | 470,580 | 101,674 | 1,737,628 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,205 | 470,580 | 101,674 | 1,790,459 |