Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,223,442 | 470,580 | 101,674 | 1,795,696 | |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,305,081 | 470,580 | 101,674 | 1,877,335 | |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,338,622 | 470,580 | 101,674 | 1,910,876 | |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,223,442 | 470,580 | 101,674 | 1,795,696 | |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,305,081 | 470,580 | 101,674 | 1,877,335 | |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,338,622 | 470,580 | 101,674 | 1,910,876 | |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1,407,258 |
| 470,580 |
| 101,674 |
| 1,979,512 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 470,580 | 101,674 | 2,110,495 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,291 | 672,980 | 101,674 | 1,635,945 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841,072 | 672,980 | 101,674 | 1,615,726 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930,971 | 672,980 | 101,674 | 1,705,625 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,888 | 672,980 | 101,674 | 1,692,542 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,151 | 672,980 | 101,674 | 1,775,805 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993,546 | 672,980 | 101,674 | 1,768,200 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,067,356 | 672,980 | 101,674 | 1,842,010 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,065,666 | 672,980 | 101,674 | 1,840,320 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,761 | 672,980 | 101,674 | 1,905,415 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,165,374 | 672,980 | 101,674 | 1,940,028 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,205 | 672,980 | 101,674 | 1,992,859 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,223,442 | 672,980 | 101,674 | 1,998,096 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,305,081 | 672,980 | 101,674 | 2,079,735 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,338,622 | 672,980 | 101,674 | 2,113,276 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,407,258 | 672,980 | 101,674 | 2,181,912 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 672,980 | 101,674 | 2,312,895 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,291 | 513,590 | 101,674 | 1,476,555 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841,072 | 513,590 | 101,674 | 1,456,336 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930,971 | 513,590 | 101,674 | 1,546,235 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,888 | 513,590 | 101,674 | 1,533,152 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,151 | 513,590 | 101,674 | 1,616,415 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993,546 | 513,590 | 101,674 | 1,608,810 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,067,356 | 513,590 | 101,674 | 1,682,620 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,065,666 | 513,590 | 101,674 | 1,680,930 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,761 | 513,590 | 101,674 | 1,746,025 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,165,374 | 513,590 | 101,674 | 1,780,638 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,205 | 513,590 | 101,674 | 1,833,469 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,223,442 | 513,590 | 101,674 | 1,838,706 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,305,081 | 513,590 | 101,674 | 1,920,345 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,338,622 | 513,590 | 101,674 | 1,953,886 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,407,258 | 513,590 | 101,674 | 2,022,522 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 513,590 | 101,674 | 2,153,505 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,291 | 543,950 | 101,674 | 1,506,915 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841,072 | 543,950 | 101,674 | 1,486,696 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930,971 | 543,950 | 101,674 | 1,576,595 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,888 | 543,950 | 101,674 | 1,563,512 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,151 | 543,950 | 101,674 | 1,646,775 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993,546 | 543,950 | 101,674 | 1,639,170 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,067,356 | 543,950 | 101,674 | 1,712,980 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,065,666 | 543,950 | 101,674 | 1,711,290 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,761 | 543,950 | 101,674 | 1,776,385 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,165,374 | 543,950 | 101,674 | 1,810,998 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,205 | 543,950 | 101,674 | 1,863,829 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,223,442 | 543,950 | 101,674 | 1,869,066 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,305,081 | 543,950 | 101,674 | 1,950,705 |
| m3 |
| 1,407,258 |
| 470,580 |
| 101,674 |
| 1,979,512 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 470,580 | 101,674 | 2,110,495 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,291 | 672,980 | 101,674 | 1,635,945 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841,072 | 672,980 | 101,674 | 1,615,726 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930,971 | 672,980 | 101,674 | 1,705,625 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,888 | 672,980 | 101,674 | 1,692,542 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,151 | 672,980 | 101,674 | 1,775,805 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993,546 | 672,980 | 101,674 | 1,768,200 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,067,356 | 672,980 | 101,674 | 1,842,010 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,065,666 | 672,980 | 101,674 | 1,840,320 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,761 | 672,980 | 101,674 | 1,905,415 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,165,374 | 672,980 | 101,674 | 1,940,028 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,205 | 672,980 | 101,674 | 1,992,859 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,223,442 | 672,980 | 101,674 | 1,998,096 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,305,081 | 672,980 | 101,674 | 2,079,735 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,338,622 | 672,980 | 101,674 | 2,113,276 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,407,258 | 672,980 | 101,674 | 2,181,912 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 672,980 | 101,674 | 2,312,895 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,291 | 513,590 | 101,674 | 1,476,555 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841,072 | 513,590 | 101,674 | 1,456,336 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930,971 | 513,590 | 101,674 | 1,546,235 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,888 | 513,590 | 101,674 | 1,533,152 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,151 | 513,590 | 101,674 | 1,616,415 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993,546 | 513,590 | 101,674 | 1,608,810 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,067,356 | 513,590 | 101,674 | 1,682,620 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,065,666 | 513,590 | 101,674 | 1,680,930 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,761 | 513,590 | 101,674 | 1,746,025 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,165,374 | 513,590 | 101,674 | 1,780,638 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,205 | 513,590 | 101,674 | 1,833,469 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,223,442 | 513,590 | 101,674 | 1,838,706 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,305,081 | 513,590 | 101,674 | 1,920,345 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,338,622 | 513,590 | 101,674 | 1,953,886 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,407,258 | 513,590 | 101,674 | 2,022,522 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 513,590 | 101,674 | 2,153,505 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,291 | 543,950 | 101,674 | 1,506,915 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841,072 | 543,950 | 101,674 | 1,486,696 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930,971 | 543,950 | 101,674 | 1,576,595 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,888 | 543,950 | 101,674 | 1,563,512 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,151 | 543,950 | 101,674 | 1,646,775 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993,546 | 543,950 | 101,674 | 1,639,170 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,067,356 | 543,950 | 101,674 | 1,712,980 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,065,666 | 543,950 | 101,674 | 1,711,290 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,761 | 543,950 | 101,674 | 1,776,385 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,165,374 | 543,950 | 101,674 | 1,810,998 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,205 | 543,950 | 101,674 | 1,863,829 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,223,442 | 543,950 | 101,674 | 1,869,066 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,305,081 | 543,950 | 101,674 | 1,950,705 |