Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100 viên | 0 | 0 | 6,288,385 | 6,288,385 | |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,926,283 | 1,926,283 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 6,787,113 | 6,787,113 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤1000m |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100 viên | 0 | 0 | 6,288,385 | 6,288,385 | |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,926,283 | 1,926,283 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 6,787,113 | 6,787,113 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤1000m |
| 100 viên |
| 0 |
| 0 |
| 6,105,601 |
| 6,105,601 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,822,905 | 1,822,905 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 6,424,241 | 6,424,241 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤1000m | 100 viên | 0 | 0 | 5,778,996 | 5,778,996 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 906,893 | 906,893 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,649,725 | 2,649,725 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2,385,861 | 2,385,861 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 815,325 | 815,325 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,386,848 | 2,386,848 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2,147,230 | 2,147,230 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 754,549 | 754,549 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,207,231 | 2,207,231 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1,988,623 | 1,988,623 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 753,897 | 753,897 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,259,473 | 2,259,473 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2,031,086 | 2,031,086 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 672,176 | 672,176 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,016,529 | 2,016,529 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1,814,253 | 1,814,253 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 606,460 | 606,460 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 1,819,379 | 1,819,379 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1,639,557 | 1,639,557 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 42,858,158 | 8,851,080 | 53,645,396 | 105,354,634 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 36,520,674 | 7,916,280 | 46,419,512 | 90,856,466 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 33,261,381 | 7,126,620 | 41,779,734 | 82,167,735 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 30,326,347 | 6,413,220 | 37,607,194 | 74,346,761 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 32,176,781 | 6,105,720 | 36,629,254 | 74,911,755 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 27,281,575 | 5,394,780 | 31,424,445 | 64,100,800 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 24,786,493 | 4,856,040 | 28,284,174 | 57,926,707 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 22,540,151 | 4,368,960 | 25,459,016 | 52,368,127 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 28,658,402 | 5,092,200 | 30,359,578 | 64,110,180 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 23,410,563 | 4,553,460 | 24,872,253 | 52,836,276 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 21,220,510 | 4,098,360 | 22,383,941 | 47,702,811 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 19,242,185 | 3,687,540 | 20,167,279 | 43,097,004 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 25,139,746 | 4,081,140 | 24,100,767 | 53,321,653 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 19,541,775 | 3,709,680 | 18,320,060 | 41,571,515 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 17,654,255 | 3,340,680 | 16,483,708 | 37,478,643 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 15,945,090 | 3,006,120 | 14,864,675 | 33,815,885 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 23,687,469 | 3,594,060 | 20,862,702 | 48,144,231 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 19,162,698 | 3,266,880 | 17,515,977 | 39,945,555 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 17,298,837 | 2,939,700 | 15,788,284 | 36,026,821 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 15,622,039 | 2,644,500 | 14,180,118 | 32,446,657 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 14,925,029 | 2,361,600 | 13,506,426 | 30,793,055 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 13,540,084 | 2,142,660 | 12,245,971 | 27,928,715 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 12,794,104 | 2,024,580 | 11,583,146 | 26,401,830 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 11,515,548 | 1,820,400 | 10,420,485 | 23,756,433 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào ≤5m2, chiều cao ≤50m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay Fi 42mm và dàn khoan leo - Cấp đá I | m3 | 1,595,194 | 1,434,180 | 4,391,437 | 7,420,811 |
| 100 viên |
| 0 |
| 0 |
| 6,105,601 |
| 6,105,601 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,822,905 | 1,822,905 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 6,424,241 | 6,424,241 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤1000m | 100 viên | 0 | 0 | 5,778,996 | 5,778,996 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 906,893 | 906,893 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,649,725 | 2,649,725 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2,385,861 | 2,385,861 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 815,325 | 815,325 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,386,848 | 2,386,848 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2,147,230 | 2,147,230 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 754,549 | 754,549 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,207,231 | 2,207,231 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1,988,623 | 1,988,623 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 753,897 | 753,897 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,259,473 | 2,259,473 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2,031,086 | 2,031,086 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 672,176 | 672,176 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,016,529 | 2,016,529 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1,814,253 | 1,814,253 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 606,460 | 606,460 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 1,819,379 | 1,819,379 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1,639,557 | 1,639,557 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 42,858,158 | 8,851,080 | 53,645,396 | 105,354,634 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 36,520,674 | 7,916,280 | 46,419,512 | 90,856,466 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 33,261,381 | 7,126,620 | 41,779,734 | 82,167,735 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 30,326,347 | 6,413,220 | 37,607,194 | 74,346,761 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 32,176,781 | 6,105,720 | 36,629,254 | 74,911,755 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 27,281,575 | 5,394,780 | 31,424,445 | 64,100,800 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 24,786,493 | 4,856,040 | 28,284,174 | 57,926,707 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 22,540,151 | 4,368,960 | 25,459,016 | 52,368,127 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 28,658,402 | 5,092,200 | 30,359,578 | 64,110,180 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 23,410,563 | 4,553,460 | 24,872,253 | 52,836,276 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 21,220,510 | 4,098,360 | 22,383,941 | 47,702,811 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 19,242,185 | 3,687,540 | 20,167,279 | 43,097,004 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 25,139,746 | 4,081,140 | 24,100,767 | 53,321,653 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 19,541,775 | 3,709,680 | 18,320,060 | 41,571,515 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 17,654,255 | 3,340,680 | 16,483,708 | 37,478,643 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 15,945,090 | 3,006,120 | 14,864,675 | 33,815,885 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 23,687,469 | 3,594,060 | 20,862,702 | 48,144,231 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 19,162,698 | 3,266,880 | 17,515,977 | 39,945,555 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 17,298,837 | 2,939,700 | 15,788,284 | 36,026,821 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 15,622,039 | 2,644,500 | 14,180,118 | 32,446,657 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 14,925,029 | 2,361,600 | 13,506,426 | 30,793,055 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 13,540,084 | 2,142,660 | 12,245,971 | 27,928,715 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 12,794,104 | 2,024,580 | 11,583,146 | 26,401,830 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 11,515,548 | 1,820,400 | 10,420,485 | 23,756,433 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào ≤5m2, chiều cao ≤50m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay Fi 42mm và dàn khoan leo - Cấp đá I | m3 | 1,595,194 | 1,434,180 | 4,391,437 | 7,420,811 |