Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 933,852 | 67,095 | 63,680 | 1,064,627 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 922,633 | 67,095 | 63,680 | 1,053,408 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,006,777 | 67,095 | 63,680 | 1,137,552 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 933,852 | 67,095 | 63,680 | 1,064,627 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 922,633 | 67,095 | 63,680 | 1,053,408 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,006,777 | 67,095 | 63,680 | 1,137,552 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 998,935 |
| 67,095 |
| 63,680 |
| 1,129,710 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,077,499 | 67,095 | 63,680 | 1,208,274 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,075,596 | 67,095 | 63,680 | 1,206,371 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,168,927 | 67,095 | 63,680 | 1,299,702 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,169,025 | 67,095 | 63,680 | 1,299,800 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,239,766 | 67,095 | 63,680 | 1,370,541 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,246,014 | 67,095 | 63,680 | 1,376,789 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,332,822 | 67,095 | 63,680 | 1,463,597 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,367,196 | 67,095 | 63,680 | 1,497,971 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,415,622 | 67,095 | 63,680 | 1,546,397 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,523,011 | 67,095 | 63,680 | 1,653,786 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 157,326 | 67,653 | 1,104,753 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 157,326 | 67,653 | 1,084,915 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952,529 | 157,326 | 67,653 | 1,177,508 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941,086 | 157,326 | 67,653 | 1,166,065 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,026,912 | 157,326 | 67,653 | 1,251,891 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,914 | 157,326 | 67,653 | 1,243,893 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,099,049 | 157,326 | 67,653 | 1,324,028 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,097,108 | 157,326 | 67,653 | 1,322,087 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,192,306 | 157,326 | 67,653 | 1,417,285 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,192,405 | 157,326 | 67,653 | 1,417,384 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,264,562 | 157,326 | 67,653 | 1,489,541 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,270,934 | 157,326 | 67,653 | 1,495,913 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,359,478 | 157,326 | 67,653 | 1,584,457 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,394,540 | 157,326 | 67,653 | 1,619,519 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,443,935 | 157,326 | 67,653 | 1,668,914 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,553,471 | 157,326 | 67,653 | 1,778,450 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 871,148 | 101,799 | 63,366 | 1,036,313 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 851,506 | 101,799 | 63,366 | 1,016,671 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943,190 | 101,799 | 63,366 | 1,108,355 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 931,860 | 101,799 | 63,366 | 1,097,025 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,016,844 | 101,799 | 63,366 | 1,182,009 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,008,925 | 101,799 | 63,366 | 1,174,090 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,088,274 | 101,799 | 63,366 | 1,253,439 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,086,352 | 101,799 | 63,366 | 1,251,517 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,180,617 | 101,799 | 63,366 | 1,345,782 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,180,715 | 101,799 | 63,366 | 1,345,880 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,252,164 | 101,799 | 63,366 | 1,417,329 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,258,474 | 101,799 | 63,366 | 1,423,639 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,346,150 | 101,799 | 63,366 | 1,511,315 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,380,868 | 101,799 | 63,366 | 1,546,033 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,429,779 | 101,799 | 63,366 | 1,594,944 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,538,241 | 101,799 | 63,366 | 1,703,406 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 905,649 | 447,810 | 102,071 | 1,455,530 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 885,229 | 447,810 | 102,071 | 1,435,110 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 980,544 | 447,810 | 102,071 | 1,530,425 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 968,765 | 447,810 | 102,071 | 1,518,646 |
| m3 |
| 998,935 |
| 67,095 |
| 63,680 |
| 1,129,710 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,077,499 | 67,095 | 63,680 | 1,208,274 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,075,596 | 67,095 | 63,680 | 1,206,371 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,168,927 | 67,095 | 63,680 | 1,299,702 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,169,025 | 67,095 | 63,680 | 1,299,800 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,239,766 | 67,095 | 63,680 | 1,370,541 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,246,014 | 67,095 | 63,680 | 1,376,789 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,332,822 | 67,095 | 63,680 | 1,463,597 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,367,196 | 67,095 | 63,680 | 1,497,971 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,415,622 | 67,095 | 63,680 | 1,546,397 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,523,011 | 67,095 | 63,680 | 1,653,786 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 157,326 | 67,653 | 1,104,753 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 157,326 | 67,653 | 1,084,915 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952,529 | 157,326 | 67,653 | 1,177,508 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941,086 | 157,326 | 67,653 | 1,166,065 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,026,912 | 157,326 | 67,653 | 1,251,891 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,914 | 157,326 | 67,653 | 1,243,893 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,099,049 | 157,326 | 67,653 | 1,324,028 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,097,108 | 157,326 | 67,653 | 1,322,087 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,192,306 | 157,326 | 67,653 | 1,417,285 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,192,405 | 157,326 | 67,653 | 1,417,384 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,264,562 | 157,326 | 67,653 | 1,489,541 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,270,934 | 157,326 | 67,653 | 1,495,913 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,359,478 | 157,326 | 67,653 | 1,584,457 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,394,540 | 157,326 | 67,653 | 1,619,519 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,443,935 | 157,326 | 67,653 | 1,668,914 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,553,471 | 157,326 | 67,653 | 1,778,450 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 871,148 | 101,799 | 63,366 | 1,036,313 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 851,506 | 101,799 | 63,366 | 1,016,671 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943,190 | 101,799 | 63,366 | 1,108,355 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 931,860 | 101,799 | 63,366 | 1,097,025 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,016,844 | 101,799 | 63,366 | 1,182,009 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,008,925 | 101,799 | 63,366 | 1,174,090 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,088,274 | 101,799 | 63,366 | 1,253,439 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,086,352 | 101,799 | 63,366 | 1,251,517 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,180,617 | 101,799 | 63,366 | 1,345,782 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,180,715 | 101,799 | 63,366 | 1,345,880 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,252,164 | 101,799 | 63,366 | 1,417,329 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,258,474 | 101,799 | 63,366 | 1,423,639 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,346,150 | 101,799 | 63,366 | 1,511,315 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,380,868 | 101,799 | 63,366 | 1,546,033 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,429,779 | 101,799 | 63,366 | 1,594,944 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,538,241 | 101,799 | 63,366 | 1,703,406 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 905,649 | 447,810 | 102,071 | 1,455,530 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 885,229 | 447,810 | 102,071 | 1,435,110 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 980,544 | 447,810 | 102,071 | 1,530,425 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 968,765 | 447,810 | 102,071 | 1,518,646 |