Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,057,115 | 447,810 | 102,071 | 1,606,996 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,048,882 | 447,810 | 102,071 | 1,598,763 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,374 | 447,810 | 102,071 | 1,681,255 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,057,115 | 447,810 | 102,071 | 1,606,996 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,048,882 | 447,810 | 102,071 | 1,598,763 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,374 | 447,810 | 102,071 | 1,681,255 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,129,376 |
| 447,810 |
| 102,071 |
| 1,679,257 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,227,374 | 447,810 | 102,071 | 1,777,255 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,227,476 | 447,810 | 102,071 | 1,777,357 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,301,755 | 447,810 | 102,071 | 1,851,636 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,308,314 | 447,810 | 102,071 | 1,858,195 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,399,463 | 447,810 | 102,071 | 1,949,344 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,435,556 | 447,810 | 102,071 | 1,985,437 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,486,403 | 447,810 | 102,071 | 2,036,284 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,599,161 | 447,810 | 102,071 | 2,149,042 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897,024 | 407,330 | 102,071 | 1,406,425 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876,798 | 407,330 | 102,071 | 1,386,199 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971,206 | 407,330 | 102,071 | 1,480,607 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959,539 | 407,330 | 102,071 | 1,468,940 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,047,048 | 407,330 | 102,071 | 1,556,449 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,038,893 | 407,330 | 102,071 | 1,548,294 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,120,599 | 407,330 | 102,071 | 1,630,000 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,118,620 | 407,330 | 102,071 | 1,628,021 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,215,685 | 407,330 | 102,071 | 1,725,086 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,215,786 | 407,330 | 102,071 | 1,725,187 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,289,357 | 407,330 | 102,071 | 1,798,758 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,295,854 | 407,330 | 102,071 | 1,805,255 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,386,135 | 407,330 | 102,071 | 1,895,536 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,421,884 | 407,330 | 102,071 | 1,931,285 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,472,247 | 407,330 | 102,071 | 1,981,648 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,583,931 | 407,330 | 102,071 | 2,093,332 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897,024 | 364,320 | 98,098 | 1,359,442 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876,798 | 364,320 | 98,098 | 1,339,216 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971,206 | 364,320 | 98,098 | 1,433,624 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959,539 | 364,320 | 98,098 | 1,421,957 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,047,048 | 364,320 | 98,098 | 1,509,466 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,038,893 | 364,320 | 98,098 | 1,501,311 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,120,599 | 364,320 | 98,098 | 1,583,017 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,118,620 | 364,320 | 98,098 | 1,581,038 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,215,685 | 364,320 | 98,098 | 1,678,103 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,215,786 | 364,320 | 98,098 | 1,678,204 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,289,357 | 364,320 | 98,098 | 1,751,775 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,295,854 | 364,320 | 98,098 | 1,758,272 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,386,135 | 364,320 | 98,098 | 1,848,553 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,421,884 | 364,320 | 98,098 | 1,884,302 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,472,247 | 364,320 | 98,098 | 1,934,665 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,583,931 | 364,320 | 98,098 | 2,046,349 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 888,399 | 328,900 | 98,098 | 1,315,397 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 868,367 | 328,900 | 98,098 | 1,295,365 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 961,867 | 328,900 | 98,098 | 1,388,865 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 950,312 | 328,900 | 98,098 | 1,377,310 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,036,980 | 328,900 | 98,098 | 1,463,978 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,028,903 | 328,900 | 98,098 | 1,455,901 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,129,376 |
| 447,810 |
| 102,071 |
| 1,679,257 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,227,374 | 447,810 | 102,071 | 1,777,255 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,227,476 | 447,810 | 102,071 | 1,777,357 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,301,755 | 447,810 | 102,071 | 1,851,636 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,308,314 | 447,810 | 102,071 | 1,858,195 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,399,463 | 447,810 | 102,071 | 1,949,344 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,435,556 | 447,810 | 102,071 | 1,985,437 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,486,403 | 447,810 | 102,071 | 2,036,284 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,599,161 | 447,810 | 102,071 | 2,149,042 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897,024 | 407,330 | 102,071 | 1,406,425 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876,798 | 407,330 | 102,071 | 1,386,199 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971,206 | 407,330 | 102,071 | 1,480,607 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959,539 | 407,330 | 102,071 | 1,468,940 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,047,048 | 407,330 | 102,071 | 1,556,449 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,038,893 | 407,330 | 102,071 | 1,548,294 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,120,599 | 407,330 | 102,071 | 1,630,000 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,118,620 | 407,330 | 102,071 | 1,628,021 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,215,685 | 407,330 | 102,071 | 1,725,086 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,215,786 | 407,330 | 102,071 | 1,725,187 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,289,357 | 407,330 | 102,071 | 1,798,758 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,295,854 | 407,330 | 102,071 | 1,805,255 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,386,135 | 407,330 | 102,071 | 1,895,536 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,421,884 | 407,330 | 102,071 | 1,931,285 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,472,247 | 407,330 | 102,071 | 1,981,648 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,583,931 | 407,330 | 102,071 | 2,093,332 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897,024 | 364,320 | 98,098 | 1,359,442 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876,798 | 364,320 | 98,098 | 1,339,216 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971,206 | 364,320 | 98,098 | 1,433,624 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959,539 | 364,320 | 98,098 | 1,421,957 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,047,048 | 364,320 | 98,098 | 1,509,466 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,038,893 | 364,320 | 98,098 | 1,501,311 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,120,599 | 364,320 | 98,098 | 1,583,017 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,118,620 | 364,320 | 98,098 | 1,581,038 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,215,685 | 364,320 | 98,098 | 1,678,103 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,215,786 | 364,320 | 98,098 | 1,678,204 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,289,357 | 364,320 | 98,098 | 1,751,775 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,295,854 | 364,320 | 98,098 | 1,758,272 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,386,135 | 364,320 | 98,098 | 1,848,553 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,421,884 | 364,320 | 98,098 | 1,884,302 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,472,247 | 364,320 | 98,098 | 1,934,665 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,583,931 | 364,320 | 98,098 | 2,046,349 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 888,399 | 328,900 | 98,098 | 1,315,397 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 868,367 | 328,900 | 98,098 | 1,295,365 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 961,867 | 328,900 | 98,098 | 1,388,865 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 950,312 | 328,900 | 98,098 | 1,377,310 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,036,980 | 328,900 | 98,098 | 1,463,978 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,028,903 | 328,900 | 98,098 | 1,455,901 |