Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 57,715,945 | 1,568,600 | 5,073,480 | 64,358,025 | |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 100m | 24,193,540 | 708,400 | 2,664,586 | 27,566,526 | |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 32,907,315 | 822,250 | 3,027,939 | 36,757,504 | |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 57,715,945 | 1,568,600 | 5,073,480 | 64,358,025 | |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 100m | 24,193,540 | 708,400 | 2,664,586 | 27,566,526 | |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 32,907,315 | 822,250 | 3,027,939 | 36,757,504 | |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I |
| 100m |
| 43,056,300 |
| 936,100 |
| 3,299,011 |
| 47,291,411 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất I | 100m | 57,715,945 | 1,148,620 | 3,737,342 | 62,601,907 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 100m | 24,193,540 | 850,080 | 2,852,991 | 27,896,611 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 32,907,315 | 936,100 | 3,431,664 | 37,275,079 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 43,056,300 | 1,118,260 | 3,948,817 | 48,123,377 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 57,715,945 | 1,282,710 | 4,523,644 | 63,522,299 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 32,907,315 | 829,840 | 3,206,389 | 36,943,544 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 100m | 43,056,300 | 974,050 | 3,740,787 | 47,771,137 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm - Cấp đất I | 100m | 57,715,945 | 1,168,860 | 4,479,514 | 63,364,319 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 32,907,315 | 974,050 | 3,897,963 | 37,779,328 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 43,056,300 | 1,115,730 | 4,479,514 | 48,651,544 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 57,715,945 | 1,275,120 | 5,375,417 | 64,366,482 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 32,907,315 | 647,680 | 3,096,366 | 36,651,361 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 100m | 43,056,300 | 812,130 | 3,599,329 | 47,467,759 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất I | 100m | 57,715,945 | 994,290 | 4,416,644 | 63,126,879 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 32,907,315 | 847,550 | 3,756,505 | 37,511,370 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 43,056,300 | 991,760 | 4,400,926 | 48,448,986 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 57,715,945 | 1,196,690 | 5,281,111 | 64,193,746 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 45x45cm - Cấp đất I | 100m | 64,317,911 | 1,216,930 | 6,271,884 | 71,806,725 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 45x45cm - Cấp đất II | 100m | 64,317,911 | 1,490,170 | 7,594,170 | 73,402,251 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc >24m, KT 45x45cm - Cấp đất I | 100m | 64,317,911 | 1,098,020 | 5,987,551 | 71,403,482 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc >24m, KT 45x45cm - Cấp đất II | 100m | 64,317,911 | 1,348,490 | 7,342,963 | 73,009,364 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc ≤ 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất I | 100m | 73,974,824 | 1,502,820 | 29,429,194 | 104,906,838 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc ≤ 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất II | 100m | 73,974,824 | 1,773,530 | 34,356,873 | 110,105,227 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất I | 100m | 73,974,824 | 1,356,080 | 28,744,794 | 104,075,698 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất II | 100m | 73,974,824 | 1,583,780 | 33,398,713 | 108,957,317 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | 100m | 33,069,420 | 1,163,800 | 21,011,254 | 55,244,474 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm | 100m | 43,268,400 | 1,462,340 | 23,344,414 | 68,075,154 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm | 100m | 58,000,260 | 1,573,660 | 26,424,184 | 85,998,104 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm | 100m | 33,069,420 | 1,022,120 | 18,668,762 | 52,760,302 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm | 100m | 43,268,400 | 1,229,580 | 20,796,603 | 65,294,583 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm | 100m | 58,000,260 | 1,429,450 | 23,633,725 | 83,063,435 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | 100m | 33,069,420 | 1,062,600 | 17,111,119 | 51,243,139 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm | 100m | 43,268,400 | 1,234,640 | 20,194,560 | 64,697,600 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm | 100m | 58,000,260 | 1,523,060 | 24,448,566 | 83,971,886 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm | 100m | 33,069,420 | 895,620 | 16,673,346 | 50,638,386 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm | 100m | 43,268,400 | 1,037,300 | 17,765,027 | 62,070,727 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm | 100m | 58,000,260 | 1,219,460 | 19,794,855 | 79,014,575 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | 100m | 33,069,420 | 875,380 | 15,108,391 | 49,053,191 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm | 100m | 43,268,400 | 1,027,180 | 17,406,028 | 61,701,608 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm | 100m | 58,000,260 | 1,237,170 | 20,736,636 | 79,974,066 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm | 100m | 33,069,420 | 693,220 | 14,915,312 | 48,677,952 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm | 100m | 43,268,400 | 893,090 | 17,174,333 | 61,335,823 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm | 100m | 58,000,260 | 1,055,010 | 21,422,065 | 80,477,335 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 4,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 45x45cm | 100m | 64,317,911 | 1,323,190 | 25,204,964 | 90,846,065 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 4,5T, chiều dài cọc >24m, KT 45x45cm | 100m | 64,317,911 | 1,275,120 | 23,627,540 | 89,220,571 |
| Đóng cọc ống BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, ĐK ≤550mm | 100m | 0 | 1,507,880 | 11,736,178 | 13,244,058 |
| 100m |
| 43,056,300 |
| 936,100 |
| 3,299,011 |
| 47,291,411 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất I | 100m | 57,715,945 | 1,148,620 | 3,737,342 | 62,601,907 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 100m | 24,193,540 | 850,080 | 2,852,991 | 27,896,611 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 32,907,315 | 936,100 | 3,431,664 | 37,275,079 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 43,056,300 | 1,118,260 | 3,948,817 | 48,123,377 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 57,715,945 | 1,282,710 | 4,523,644 | 63,522,299 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 32,907,315 | 829,840 | 3,206,389 | 36,943,544 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 100m | 43,056,300 | 974,050 | 3,740,787 | 47,771,137 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm - Cấp đất I | 100m | 57,715,945 | 1,168,860 | 4,479,514 | 63,364,319 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 32,907,315 | 974,050 | 3,897,963 | 37,779,328 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 43,056,300 | 1,115,730 | 4,479,514 | 48,651,544 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 57,715,945 | 1,275,120 | 5,375,417 | 64,366,482 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 32,907,315 | 647,680 | 3,096,366 | 36,651,361 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 100m | 43,056,300 | 812,130 | 3,599,329 | 47,467,759 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất I | 100m | 57,715,945 | 994,290 | 4,416,644 | 63,126,879 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 32,907,315 | 847,550 | 3,756,505 | 37,511,370 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 43,056,300 | 991,760 | 4,400,926 | 48,448,986 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 57,715,945 | 1,196,690 | 5,281,111 | 64,193,746 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 45x45cm - Cấp đất I | 100m | 64,317,911 | 1,216,930 | 6,271,884 | 71,806,725 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 45x45cm - Cấp đất II | 100m | 64,317,911 | 1,490,170 | 7,594,170 | 73,402,251 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc >24m, KT 45x45cm - Cấp đất I | 100m | 64,317,911 | 1,098,020 | 5,987,551 | 71,403,482 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc >24m, KT 45x45cm - Cấp đất II | 100m | 64,317,911 | 1,348,490 | 7,342,963 | 73,009,364 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc ≤ 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất I | 100m | 73,974,824 | 1,502,820 | 29,429,194 | 104,906,838 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc ≤ 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất II | 100m | 73,974,824 | 1,773,530 | 34,356,873 | 110,105,227 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất I | 100m | 73,974,824 | 1,356,080 | 28,744,794 | 104,075,698 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất II | 100m | 73,974,824 | 1,583,780 | 33,398,713 | 108,957,317 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | 100m | 33,069,420 | 1,163,800 | 21,011,254 | 55,244,474 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm | 100m | 43,268,400 | 1,462,340 | 23,344,414 | 68,075,154 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm | 100m | 58,000,260 | 1,573,660 | 26,424,184 | 85,998,104 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm | 100m | 33,069,420 | 1,022,120 | 18,668,762 | 52,760,302 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm | 100m | 43,268,400 | 1,229,580 | 20,796,603 | 65,294,583 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm | 100m | 58,000,260 | 1,429,450 | 23,633,725 | 83,063,435 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | 100m | 33,069,420 | 1,062,600 | 17,111,119 | 51,243,139 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm | 100m | 43,268,400 | 1,234,640 | 20,194,560 | 64,697,600 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm | 100m | 58,000,260 | 1,523,060 | 24,448,566 | 83,971,886 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm | 100m | 33,069,420 | 895,620 | 16,673,346 | 50,638,386 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm | 100m | 43,268,400 | 1,037,300 | 17,765,027 | 62,070,727 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm | 100m | 58,000,260 | 1,219,460 | 19,794,855 | 79,014,575 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | 100m | 33,069,420 | 875,380 | 15,108,391 | 49,053,191 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm | 100m | 43,268,400 | 1,027,180 | 17,406,028 | 61,701,608 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm | 100m | 58,000,260 | 1,237,170 | 20,736,636 | 79,974,066 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm | 100m | 33,069,420 | 693,220 | 14,915,312 | 48,677,952 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm | 100m | 43,268,400 | 893,090 | 17,174,333 | 61,335,823 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm | 100m | 58,000,260 | 1,055,010 | 21,422,065 | 80,477,335 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 4,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 45x45cm | 100m | 64,317,911 | 1,323,190 | 25,204,964 | 90,846,065 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 4,5T, chiều dài cọc >24m, KT 45x45cm | 100m | 64,317,911 | 1,275,120 | 23,627,540 | 89,220,571 |
| Đóng cọc ống BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, ĐK ≤550mm | 100m | 0 | 1,507,880 | 11,736,178 | 13,244,058 |