Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17,072,683 | 3,405,380 | 619,372 | 21,097,435 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17,060,734 | 3,124,550 | 636,501 | 20,821,785 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16,906,875 | 3,109,370 | 197,578 | 20,213,823 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17,072,683 | 3,405,380 | 619,372 | 21,097,435 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17,060,734 | 3,124,550 | 636,501 | 20,821,785 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16,906,875 | 3,109,370 | 197,578 | 20,213,823 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T |
| tấn |
| 17,075,930 |
| 2,345,310 |
| 633,989 |
| 20,055,229 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17,060,734 | 1,743,170 | 633,735 | 19,437,639 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16,906,875 | 3,276,350 | 197,578 | 20,380,803 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17,073,050 | 2,600,840 | 618,187 | 20,292,077 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17,060,734 | 2,026,530 | 633,735 | 19,720,999 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16,906,875 | 3,516,700 | 197,578 | 20,621,153 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17,072,683 | 2,540,120 | 619,372 | 20,232,175 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17,060,734 | 1,846,900 | 636,501 | 19,544,135 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 2,719,750 | 207,741 | 19,834,366 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,073,050 | 1,940,510 | 628,350 | 19,641,910 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 1,414,270 | 643,898 | 19,118,902 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,344,660 | 207,741 | 20,459,276 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,073,050 | 2,745,050 | 628,350 | 20,446,450 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 2,170,740 | 643,898 | 19,875,372 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,630,550 | 207,741 | 20,745,166 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,075,930 | 2,355,430 | 644,152 | 20,075,512 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,075,130 | 1,937,980 | 730,811 | 19,743,921 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,337,070 | 207,741 | 20,451,686 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,073,050 | 2,719,750 | 628,350 | 20,421,150 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 2,147,970 | 643,898 | 19,852,602 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,109,370 | 207,741 | 20,223,986 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,075,930 | 2,345,310 | 644,152 | 20,065,392 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 1,743,170 | 643,898 | 19,447,802 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 5,482,510 | 306,207 | 22,695,592 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 6,031,520 | 437,495 | 23,375,890 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,083,607 | 4,640,020 | 788,840 | 22,512,467 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,083,607 | 5,103,010 | 920,127 | 23,106,744 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 4,106,190 | 745,129 | 21,912,053 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 4,516,050 | 876,417 | 22,453,201 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,577,420 | 207,741 | 20,692,036 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,075,930 | 2,696,980 | 644,152 | 20,417,062 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 2,006,290 | 643,898 | 19,710,922 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 4,617,250 | 207,741 | 21,731,866 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,150,786 | 3,678,620 | 1,090,567 | 21,919,973 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,127,913 | 3,228,280 | 1,046,856 | 21,403,049 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 4,356,660 | 207,741 | 21,471,276 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,072,683 | 3,405,380 | 629,535 | 21,107,598 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 3,124,550 | 646,664 | 20,831,948 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,109,370 | 207,741 | 20,223,986 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,075,930 | 2,345,310 | 644,152 | 20,065,392 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 1,743,170 | 643,898 | 19,447,802 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,276,350 | 207,741 | 20,390,966 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,073,050 | 2,600,840 | 628,350 | 20,302,240 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 2,026,530 | 643,898 | 19,731,162 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,516,700 | 207,741 | 20,631,316 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,072,683 | 2,540,120 | 629,535 | 20,242,338 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 1,846,900 | 646,664 | 19,554,298 |
| tấn |
| 17,075,930 |
| 2,345,310 |
| 633,989 |
| 20,055,229 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17,060,734 | 1,743,170 | 633,735 | 19,437,639 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16,906,875 | 3,276,350 | 197,578 | 20,380,803 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17,073,050 | 2,600,840 | 618,187 | 20,292,077 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17,060,734 | 2,026,530 | 633,735 | 19,720,999 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16,906,875 | 3,516,700 | 197,578 | 20,621,153 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17,072,683 | 2,540,120 | 619,372 | 20,232,175 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17,060,734 | 1,846,900 | 636,501 | 19,544,135 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 2,719,750 | 207,741 | 19,834,366 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,073,050 | 1,940,510 | 628,350 | 19,641,910 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 1,414,270 | 643,898 | 19,118,902 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,344,660 | 207,741 | 20,459,276 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,073,050 | 2,745,050 | 628,350 | 20,446,450 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 2,170,740 | 643,898 | 19,875,372 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,630,550 | 207,741 | 20,745,166 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,075,930 | 2,355,430 | 644,152 | 20,075,512 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,075,130 | 1,937,980 | 730,811 | 19,743,921 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,337,070 | 207,741 | 20,451,686 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,073,050 | 2,719,750 | 628,350 | 20,421,150 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 2,147,970 | 643,898 | 19,852,602 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,109,370 | 207,741 | 20,223,986 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,075,930 | 2,345,310 | 644,152 | 20,065,392 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 1,743,170 | 643,898 | 19,447,802 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 5,482,510 | 306,207 | 22,695,592 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 6,031,520 | 437,495 | 23,375,890 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,083,607 | 4,640,020 | 788,840 | 22,512,467 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,083,607 | 5,103,010 | 920,127 | 23,106,744 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 4,106,190 | 745,129 | 21,912,053 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 4,516,050 | 876,417 | 22,453,201 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,577,420 | 207,741 | 20,692,036 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,075,930 | 2,696,980 | 644,152 | 20,417,062 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 2,006,290 | 643,898 | 19,710,922 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 4,617,250 | 207,741 | 21,731,866 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,150,786 | 3,678,620 | 1,090,567 | 21,919,973 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,127,913 | 3,228,280 | 1,046,856 | 21,403,049 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 4,356,660 | 207,741 | 21,471,276 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,072,683 | 3,405,380 | 629,535 | 21,107,598 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 3,124,550 | 646,664 | 20,831,948 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,109,370 | 207,741 | 20,223,986 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,075,930 | 2,345,310 | 644,152 | 20,065,392 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 1,743,170 | 643,898 | 19,447,802 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,276,350 | 207,741 | 20,390,966 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,073,050 | 2,600,840 | 628,350 | 20,302,240 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 2,026,530 | 643,898 | 19,731,162 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 16,906,875 | 3,516,700 | 207,741 | 20,631,316 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,072,683 | 2,540,120 | 629,535 | 20,242,338 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 17,060,734 | 1,846,900 | 646,664 | 19,554,298 |