Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤200m | 100m2 | 3,502,633 | 10,092,947 | 2,111,105 | 15,706,685 | |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | 100m2 | 3,787,903 | 9,450,294 | 1,151,335 | 14,389,532 | |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤100m | 100m2 | 3,787,903 | 9,950,135 | 1,656,499 | 15,394,537 | |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤200m | 100m2 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤200m | 100m2 | 3,502,633 | 10,092,947 | 2,111,105 | 15,706,685 | |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | 100m2 | 3,787,903 | 9,450,294 | 1,151,335 | 14,389,532 | |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤100m | 100m2 | 3,787,903 | 9,950,135 | 1,656,499 | 15,394,537 | |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤200m | 100m2 |
| 3,787,903 |
| 11,606,202 |
| 2,191,697 |
| 17,585,802 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 4,191,890 | 13,363,322 | 7,070,663 | 24,625,875 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt silô | 100m2 | 4,681,708 | 12,201,294 | 6,393,899 | 23,276,901 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 5,373,347 | 18,882,955 | 7,838,141 | 32,094,443 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | tấn | 161,440 | 3,340,831 | 1,121,611 | 4,623,882 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 2,283,762 | 8,945,807 | 3,830,126 | 15,059,695 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 2,283,762 | 10,734,968 | 6,322,897 | 19,341,627 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 49,790 | 206,260 | 170,920 | 426,970 |
| Gia công ván khuôn hầm | tấn | 26,554,486 | 10,024,287 | 2,398,185 | 38,976,958 |
| Gia công lắp dựng, tháo dỡ giá lắp cốt thép bê tông hầm | tấn | 26,554,486 | 11,482,677 | 2,398,185 | 40,435,348 |
| Tổ hợp, di chuyển lắp dựng ván khuôn hầm - Hầm ngang | tấn | 411,537 | 4,072,276 | 1,742,372 | 6,226,185 |
| Tổ hợp, di chuyển lắp dựng ván khuôn hầm - Hầm đứng, nghiêng | tấn | 369,550 | 4,257,515 | 1,660,875 | 6,287,940 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ Ván khuôn hầm - Hầm ngang | tấn | 0 | 250,920 | 189,421 | 440,341 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ Ván khuôn hầm - Hầm đứng, nghiêng | tấn | 0 | 300,120 | 189,421 | 489,541 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 890,193 | 1,257,754 | 298,541 | 2,446,488 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 26,258,270 | 18,674,037 | 2,747,013 | 47,679,320 |
| Sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm | tấn | 30,772,731 | 9,886,968 | 3,324,110 | 43,983,809 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thủy công | m2 | 87,318 | 165,564 | 96,424 | 349,306 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng | m2 | 153,653 | 262,920 | 194,401 | 610,974 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 95,805 | 511,292 | 168,145 | 775,242 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 95,805 | 615,875 | 469,972 | 1,181,652 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dầm trên cạn | 1 tấn/lần | 86,181 | 363,134 | 321,443 | 770,758 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dầm dưới nước | 1 tấn/lần | 98,421 | 479,337 | 745,039 | 1,322,797 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 3,535,753 | 5,355,441 | 466,306 | 9,357,500 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 3,535,753 | 5,904,717 | 971,470 | 10,411,940 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 3,535,753 | 6,453,993 | 1,506,668 | 11,496,414 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 3,063,421 | 5,621,840 | 466,306 | 9,151,567 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 3,063,421 | 6,179,355 | 971,470 | 10,214,246 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 3,063,421 | 6,800,037 | 1,506,668 | 11,370,126 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 3,821,675 | 5,890,985 | 466,306 | 10,178,966 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 3,821,675 | 6,492,442 | 971,470 | 11,285,587 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 3,821,675 | 7,140,588 | 1,506,668 | 12,468,931 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 3,135,584 | 6,184,848 | 466,306 | 9,786,738 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 3,135,584 | 6,797,291 | 971,470 | 10,904,345 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 3,135,584 | 7,483,886 | 1,506,668 | 12,126,138 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,312,704 | 9,475,011 | 466,306 | 12,254,021 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,312,704 | 10,436,244 | 971,470 | 13,720,418 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,312,704 | 11,397,477 | 1,506,668 | 15,216,849 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,303,742 | 5,621,840 | 3,045,384 | 10,970,966 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,303,742 | 6,179,355 | 3,550,548 | 12,033,645 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,303,742 | 6,800,037 | 4,085,746 | 13,189,525 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 3,173,262 | 10,298,925 | 466,306 | 13,938,493 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 3,173,262 | 11,397,477 | 971,470 | 15,542,209 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 3,173,262 | 12,496,029 | 1,506,668 | 17,175,959 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,413,354 | 6,184,848 | 3,045,384 | 11,643,586 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,413,354 | 6,797,291 | 3,550,548 | 12,761,193 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,413,354 | 7,483,886 | 4,085,746 | 13,982,986 |
| 3,787,903 |
| 11,606,202 |
| 2,191,697 |
| 17,585,802 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 4,191,890 | 13,363,322 | 7,070,663 | 24,625,875 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt silô | 100m2 | 4,681,708 | 12,201,294 | 6,393,899 | 23,276,901 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 5,373,347 | 18,882,955 | 7,838,141 | 32,094,443 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | tấn | 161,440 | 3,340,831 | 1,121,611 | 4,623,882 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 2,283,762 | 8,945,807 | 3,830,126 | 15,059,695 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 2,283,762 | 10,734,968 | 6,322,897 | 19,341,627 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 49,790 | 206,260 | 170,920 | 426,970 |
| Gia công ván khuôn hầm | tấn | 26,554,486 | 10,024,287 | 2,398,185 | 38,976,958 |
| Gia công lắp dựng, tháo dỡ giá lắp cốt thép bê tông hầm | tấn | 26,554,486 | 11,482,677 | 2,398,185 | 40,435,348 |
| Tổ hợp, di chuyển lắp dựng ván khuôn hầm - Hầm ngang | tấn | 411,537 | 4,072,276 | 1,742,372 | 6,226,185 |
| Tổ hợp, di chuyển lắp dựng ván khuôn hầm - Hầm đứng, nghiêng | tấn | 369,550 | 4,257,515 | 1,660,875 | 6,287,940 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ Ván khuôn hầm - Hầm ngang | tấn | 0 | 250,920 | 189,421 | 440,341 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ Ván khuôn hầm - Hầm đứng, nghiêng | tấn | 0 | 300,120 | 189,421 | 489,541 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 890,193 | 1,257,754 | 298,541 | 2,446,488 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 26,258,270 | 18,674,037 | 2,747,013 | 47,679,320 |
| Sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm | tấn | 30,772,731 | 9,886,968 | 3,324,110 | 43,983,809 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thủy công | m2 | 87,318 | 165,564 | 96,424 | 349,306 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng | m2 | 153,653 | 262,920 | 194,401 | 610,974 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 95,805 | 511,292 | 168,145 | 775,242 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 95,805 | 615,875 | 469,972 | 1,181,652 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dầm trên cạn | 1 tấn/lần | 86,181 | 363,134 | 321,443 | 770,758 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dầm dưới nước | 1 tấn/lần | 98,421 | 479,337 | 745,039 | 1,322,797 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 3,535,753 | 5,355,441 | 466,306 | 9,357,500 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 3,535,753 | 5,904,717 | 971,470 | 10,411,940 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 3,535,753 | 6,453,993 | 1,506,668 | 11,496,414 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 3,063,421 | 5,621,840 | 466,306 | 9,151,567 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 3,063,421 | 6,179,355 | 971,470 | 10,214,246 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 3,063,421 | 6,800,037 | 1,506,668 | 11,370,126 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 3,821,675 | 5,890,985 | 466,306 | 10,178,966 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 3,821,675 | 6,492,442 | 971,470 | 11,285,587 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 3,821,675 | 7,140,588 | 1,506,668 | 12,468,931 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 3,135,584 | 6,184,848 | 466,306 | 9,786,738 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 3,135,584 | 6,797,291 | 971,470 | 10,904,345 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 3,135,584 | 7,483,886 | 1,506,668 | 12,126,138 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,312,704 | 9,475,011 | 466,306 | 12,254,021 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,312,704 | 10,436,244 | 971,470 | 13,720,418 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,312,704 | 11,397,477 | 1,506,668 | 15,216,849 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,303,742 | 5,621,840 | 3,045,384 | 10,970,966 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,303,742 | 6,179,355 | 3,550,548 | 12,033,645 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,303,742 | 6,800,037 | 4,085,746 | 13,189,525 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 3,173,262 | 10,298,925 | 466,306 | 13,938,493 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 3,173,262 | 11,397,477 | 971,470 | 15,542,209 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 3,173,262 | 12,496,029 | 1,506,668 | 17,175,959 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,413,354 | 6,184,848 | 3,045,384 | 11,643,586 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,413,354 | 6,797,291 | 3,550,548 | 12,761,193 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,413,354 | 7,483,886 | 4,085,746 | 13,982,986 |