Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,266,256 | 5,355,441 | 466,306 | 8,088,003 | |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,266,256 | 5,904,717 | 971,470 | 9,142,443 | |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,266,256 | 6,453,993 | 1,506,668 | 10,226,917 | |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,266,256 | 5,355,441 | 466,306 | 8,088,003 | |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,266,256 | 5,904,717 | 971,470 | 9,142,443 | |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,266,256 | 6,453,993 | 1,506,668 | 10,226,917 | |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m |
| 100m2 |
| 2,270,060 |
| 5,621,840 |
| 466,306 |
| 8,358,206 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,270,060 | 6,179,355 | 971,470 | 9,420,885 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,270,060 | 6,800,037 | 1,506,668 | 10,576,765 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,552,178 | 5,890,985 | 466,306 | 8,909,469 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,552,178 | 6,492,442 | 971,470 | 10,016,090 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,552,178 | 7,140,588 | 1,506,668 | 11,199,434 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,342,224 | 6,184,848 | 466,306 | 8,993,378 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,342,224 | 6,797,291 | 971,470 | 10,110,985 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,342,224 | 7,483,886 | 1,506,668 | 11,332,778 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,043,207 | 9,475,011 | 466,306 | 10,984,524 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,043,207 | 10,436,244 | 971,470 | 12,450,921 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1,043,207 | 11,397,477 | 1,506,668 | 13,947,352 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,510,381 | 5,621,840 | 3,045,384 | 10,177,605 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,510,381 | 6,179,355 | 3,550,548 | 11,240,284 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1,510,381 | 6,800,037 | 4,085,746 | 12,396,164 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,903,765 | 10,298,925 | 466,306 | 12,668,996 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,903,765 | 11,397,477 | 971,470 | 14,272,712 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1,903,765 | 12,496,029 | 1,506,668 | 15,906,462 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,619,993 | 6,184,848 | 3,045,384 | 10,850,225 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,619,993 | 6,797,291 | 3,550,548 | 11,967,832 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1,619,993 | 7,483,886 | 4,085,746 | 13,189,625 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 316,966 | 78,103 | 1,243,735 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828,744 | 316,966 | 78,103 | 1,223,813 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 316,966 | 78,103 | 1,312,394 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 316,966 | 78,103 | 1,299,502 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 316,966 | 78,103 | 1,381,545 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 316,966 | 78,103 | 1,374,051 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 316,966 | 78,103 | 1,446,780 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 316,966 | 78,103 | 1,445,114 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 316,966 | 78,103 | 1,509,255 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 316,966 | 78,103 | 1,543,360 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 316,966 | 78,103 | 1,595,417 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 316,966 | 78,103 | 1,600,577 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,285,950 | 316,966 | 78,103 | 1,681,019 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,319,000 | 316,966 | 78,103 | 1,714,069 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 316,966 | 78,103 | 1,781,699 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 316,966 | 78,103 | 1,910,762 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 564,523 | 61,959 | 1,475,148 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828,744 | 564,523 | 61,959 | 1,455,226 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 564,523 | 61,959 | 1,543,807 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 564,523 | 61,959 | 1,530,915 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 564,523 | 61,959 | 1,612,958 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 564,523 | 61,959 | 1,605,464 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 564,523 | 61,959 | 1,678,193 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 564,523 | 61,959 | 1,676,527 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 564,523 | 61,959 | 1,740,668 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 564,523 | 61,959 | 1,774,773 |
| 100m2 |
| 2,270,060 |
| 5,621,840 |
| 466,306 |
| 8,358,206 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,270,060 | 6,179,355 | 971,470 | 9,420,885 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,270,060 | 6,800,037 | 1,506,668 | 10,576,765 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,552,178 | 5,890,985 | 466,306 | 8,909,469 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,552,178 | 6,492,442 | 971,470 | 10,016,090 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,552,178 | 7,140,588 | 1,506,668 | 11,199,434 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,342,224 | 6,184,848 | 466,306 | 8,993,378 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,342,224 | 6,797,291 | 971,470 | 10,110,985 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,342,224 | 7,483,886 | 1,506,668 | 11,332,778 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,043,207 | 9,475,011 | 466,306 | 10,984,524 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,043,207 | 10,436,244 | 971,470 | 12,450,921 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1,043,207 | 11,397,477 | 1,506,668 | 13,947,352 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,510,381 | 5,621,840 | 3,045,384 | 10,177,605 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,510,381 | 6,179,355 | 3,550,548 | 11,240,284 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1,510,381 | 6,800,037 | 4,085,746 | 12,396,164 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,903,765 | 10,298,925 | 466,306 | 12,668,996 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,903,765 | 11,397,477 | 971,470 | 14,272,712 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1,903,765 | 12,496,029 | 1,506,668 | 15,906,462 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,619,993 | 6,184,848 | 3,045,384 | 10,850,225 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,619,993 | 6,797,291 | 3,550,548 | 11,967,832 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1,619,993 | 7,483,886 | 4,085,746 | 13,189,625 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 316,966 | 78,103 | 1,243,735 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828,744 | 316,966 | 78,103 | 1,223,813 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 316,966 | 78,103 | 1,312,394 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 316,966 | 78,103 | 1,299,502 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 316,966 | 78,103 | 1,381,545 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 316,966 | 78,103 | 1,374,051 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 316,966 | 78,103 | 1,446,780 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 316,966 | 78,103 | 1,445,114 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 316,966 | 78,103 | 1,509,255 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 316,966 | 78,103 | 1,543,360 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 316,966 | 78,103 | 1,595,417 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 316,966 | 78,103 | 1,600,577 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,285,950 | 316,966 | 78,103 | 1,681,019 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,319,000 | 316,966 | 78,103 | 1,714,069 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 316,966 | 78,103 | 1,781,699 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 316,966 | 78,103 | 1,910,762 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 564,523 | 61,959 | 1,475,148 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828,744 | 564,523 | 61,959 | 1,455,226 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 564,523 | 61,959 | 1,543,807 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 564,523 | 61,959 | 1,530,915 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 564,523 | 61,959 | 1,612,958 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 564,523 | 61,959 | 1,605,464 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 564,523 | 61,959 | 1,678,193 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 564,523 | 61,959 | 1,676,527 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 564,523 | 61,959 | 1,740,668 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 564,523 | 61,959 | 1,774,773 |