Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 12,480,233 | 3,169,659 | 271,304 | 15,921,196 | |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 12,498,590 | 3,169,659 | 271,304 | 15,939,553 | |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 12,511,480 | 3,169,659 | 271,304 | 15,952,443 | |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 12,480,233 | 3,169,659 | 271,304 | 15,921,196 | |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 12,498,590 | 3,169,659 | 271,304 | 15,939,553 | |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 12,511,480 | 3,169,659 | 271,304 | 15,952,443 | |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 |
| 12,535,244 |
| 3,169,659 |
| 271,304 |
| 15,976,207 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 12,542,800 | 3,169,659 | 271,304 | 15,983,763 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 26,654,804 | 2,359,892 | 9,183 | 29,023,879 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 26,665,336 | 2,359,892 | 9,183 | 29,034,411 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 26,691,198 | 2,359,892 | 9,183 | 29,060,273 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 26,709,555 | 2,359,892 | 9,183 | 29,078,630 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 26,722,445 | 2,359,892 | 9,183 | 29,091,520 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 26,746,210 | 2,359,892 | 9,183 | 29,115,285 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 26,753,765 | 2,359,892 | 9,183 | 29,122,840 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 26,654,804 | 2,595,882 | 271,304 | 29,521,990 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 26,665,336 | 2,595,882 | 271,304 | 29,532,522 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 26,691,198 | 2,595,882 | 271,304 | 29,558,384 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 26,709,555 | 2,595,882 | 271,304 | 29,576,741 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 26,722,445 | 2,595,882 | 271,304 | 29,589,631 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 26,746,210 | 2,595,882 | 271,304 | 29,613,396 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 26,753,765 | 2,595,882 | 271,304 | 29,620,951 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 32,138,743 | 3,944,270 | 9,183 | 36,092,196 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 32,149,275 | 3,944,270 | 9,183 | 36,102,728 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 32,175,137 | 3,944,270 | 9,183 | 36,128,590 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 32,193,494 | 3,944,270 | 9,183 | 36,146,947 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 32,206,384 | 3,944,270 | 9,183 | 36,159,837 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 32,230,149 | 3,944,270 | 9,183 | 36,183,602 |
| Lợp mái ngói 100v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 32,237,704 | 3,944,270 | 9,183 | 36,191,157 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 32,138,743 | 4,394,610 | 271,304 | 36,804,657 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 32,149,275 | 4,394,610 | 271,304 | 36,815,189 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 32,175,137 | 4,394,610 | 271,304 | 36,841,051 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 32,193,494 | 4,394,610 | 271,304 | 36,859,408 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 32,206,384 | 4,394,610 | 271,304 | 36,872,298 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 32,230,149 | 4,394,610 | 271,304 | 36,896,063 |
| Lợp mái ngói 100v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 32,237,704 | 4,394,610 | 271,304 | 36,903,618 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 20,236,243 | 4,022,700 | 9,183 | 24,268,126 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 20,246,775 | 4,022,700 | 9,183 | 24,278,658 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 20,272,637 | 4,022,700 | 9,183 | 24,304,520 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 20,290,994 | 4,022,700 | 9,183 | 24,322,877 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 20,303,884 | 4,022,700 | 9,183 | 24,335,767 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 20,327,649 | 4,022,700 | 9,183 | 24,359,532 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 20,335,204 | 4,022,700 | 9,183 | 24,367,087 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 20,236,243 | 4,483,160 | 271,304 | 24,990,707 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 20,246,775 | 4,483,160 | 271,304 | 25,001,239 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 20,272,637 | 4,483,160 | 271,304 | 25,027,101 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 20,290,994 | 4,483,160 | 271,304 | 25,045,458 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 20,303,884 | 4,483,160 | 271,304 | 25,058,348 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 20,327,649 | 4,483,160 | 271,304 | 25,082,113 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 20,335,204 | 4,483,160 | 271,304 | 25,089,668 |
| Lợp mái che tường bằng fibrô xi măng | 100m2 | 5,247,900 | 1,846,900 | 0 | 7,094,800 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | 100m2 | 17,728,000 | 1,619,200 | 0 | 19,347,200 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 100m2 | 16,068,000 | 1,138,500 | 0 | 17,206,500 |
| 12,535,244 |
| 3,169,659 |
| 271,304 |
| 15,976,207 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 12,542,800 | 3,169,659 | 271,304 | 15,983,763 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 26,654,804 | 2,359,892 | 9,183 | 29,023,879 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 26,665,336 | 2,359,892 | 9,183 | 29,034,411 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 26,691,198 | 2,359,892 | 9,183 | 29,060,273 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 26,709,555 | 2,359,892 | 9,183 | 29,078,630 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 26,722,445 | 2,359,892 | 9,183 | 29,091,520 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 26,746,210 | 2,359,892 | 9,183 | 29,115,285 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 26,753,765 | 2,359,892 | 9,183 | 29,122,840 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 26,654,804 | 2,595,882 | 271,304 | 29,521,990 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 26,665,336 | 2,595,882 | 271,304 | 29,532,522 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 26,691,198 | 2,595,882 | 271,304 | 29,558,384 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 26,709,555 | 2,595,882 | 271,304 | 29,576,741 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 26,722,445 | 2,595,882 | 271,304 | 29,589,631 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 26,746,210 | 2,595,882 | 271,304 | 29,613,396 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 26,753,765 | 2,595,882 | 271,304 | 29,620,951 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 32,138,743 | 3,944,270 | 9,183 | 36,092,196 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 32,149,275 | 3,944,270 | 9,183 | 36,102,728 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 32,175,137 | 3,944,270 | 9,183 | 36,128,590 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 32,193,494 | 3,944,270 | 9,183 | 36,146,947 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 32,206,384 | 3,944,270 | 9,183 | 36,159,837 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 32,230,149 | 3,944,270 | 9,183 | 36,183,602 |
| Lợp mái ngói 100v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 32,237,704 | 3,944,270 | 9,183 | 36,191,157 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 32,138,743 | 4,394,610 | 271,304 | 36,804,657 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 32,149,275 | 4,394,610 | 271,304 | 36,815,189 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 32,175,137 | 4,394,610 | 271,304 | 36,841,051 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 32,193,494 | 4,394,610 | 271,304 | 36,859,408 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 32,206,384 | 4,394,610 | 271,304 | 36,872,298 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 32,230,149 | 4,394,610 | 271,304 | 36,896,063 |
| Lợp mái ngói 100v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 32,237,704 | 4,394,610 | 271,304 | 36,903,618 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 20,236,243 | 4,022,700 | 9,183 | 24,268,126 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 20,246,775 | 4,022,700 | 9,183 | 24,278,658 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 20,272,637 | 4,022,700 | 9,183 | 24,304,520 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 20,290,994 | 4,022,700 | 9,183 | 24,322,877 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 20,303,884 | 4,022,700 | 9,183 | 24,335,767 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 20,327,649 | 4,022,700 | 9,183 | 24,359,532 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 20,335,204 | 4,022,700 | 9,183 | 24,367,087 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 20,236,243 | 4,483,160 | 271,304 | 24,990,707 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 20,246,775 | 4,483,160 | 271,304 | 25,001,239 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 20,272,637 | 4,483,160 | 271,304 | 25,027,101 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 20,290,994 | 4,483,160 | 271,304 | 25,045,458 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 20,303,884 | 4,483,160 | 271,304 | 25,058,348 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 20,327,649 | 4,483,160 | 271,304 | 25,082,113 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 20,335,204 | 4,483,160 | 271,304 | 25,089,668 |
| Lợp mái che tường bằng fibrô xi măng | 100m2 | 5,247,900 | 1,846,900 | 0 | 7,094,800 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | 100m2 | 17,728,000 | 1,619,200 | 0 | 19,347,200 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 100m2 | 16,068,000 | 1,138,500 | 0 | 17,206,500 |