Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 100m2 | 16,182,000 | 1,295,360 | 0 | 17,477,360 | |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 25viên/m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 307,806 | 97,405 | 0 | 405,211 | |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 308,951 | 97,405 | 0 | 406,356 | |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 50viên/m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 100m2 | 16,182,000 | 1,295,360 | 0 | 17,477,360 | |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 25viên/m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 307,806 | 97,405 | 0 | 405,211 | |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 308,951 | 97,405 | 0 | 406,356 | |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 50viên/m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 |
| 311,762 |
| 97,405 |
| 0 |
| 409,167 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 313,757 | 97,405 | 0 | 411,162 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 315,158 | 97,405 | 0 | 412,563 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 317,741 | 97,405 | 0 | 415,146 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 100viên/m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 318,563 | 97,405 | 0 | 415,968 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | m2 | 119,006 | 75,900 | 0 | 194,906 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 120,151 | 75,900 | 0 | 196,051 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | m2 | 122,962 | 75,900 | 0 | 198,862 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 124,957 | 75,900 | 0 | 200,857 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | m2 | 126,358 | 75,900 | 0 | 202,258 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 128,941 | 75,900 | 0 | 204,841 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | m2 | 129,763 | 75,900 | 0 | 205,663 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 7,480 | 55,660 | 574 | 63,714 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8,032 | 55,660 | 574 | 64,266 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,388 | 55,660 | 574 | 65,622 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,351 | 55,660 | 574 | 66,585 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,027 | 55,660 | 574 | 67,261 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,273 | 55,660 | 574 | 68,507 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,669 | 55,660 | 574 | 68,903 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 10,597 | 65,780 | 574 | 76,951 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 11,379 | 65,780 | 574 | 77,733 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 13,300 | 65,780 | 574 | 79,654 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 14,664 | 65,780 | 574 | 81,018 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 15,621 | 65,780 | 574 | 81,975 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17,387 | 65,780 | 574 | 83,741 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17,948 | 65,780 | 574 | 84,302 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 14,337 | 80,960 | 861 | 96,158 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 15,395 | 80,960 | 861 | 97,216 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 17,994 | 80,960 | 861 | 99,815 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 19,839 | 80,960 | 861 | 101,660 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 21,135 | 80,960 | 861 | 102,956 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 23,523 | 80,960 | 861 | 105,344 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 24,282 | 80,960 | 861 | 106,103 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 7,480 | 37,950 | 574 | 46,004 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8,032 | 37,950 | 574 | 46,556 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,388 | 37,950 | 574 | 47,912 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,351 | 37,950 | 574 | 48,875 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,027 | 37,950 | 574 | 49,551 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,273 | 37,950 | 574 | 50,797 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,669 | 37,950 | 574 | 51,193 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 10,597 | 50,600 | 574 | 61,771 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 11,379 | 50,600 | 574 | 62,553 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 13,300 | 50,600 | 574 | 64,474 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 14,664 | 50,600 | 574 | 65,838 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 15,621 | 50,600 | 574 | 66,795 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17,387 | 50,600 | 574 | 68,561 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17,948 | 50,600 | 574 | 69,122 |
| 311,762 |
| 97,405 |
| 0 |
| 409,167 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 313,757 | 97,405 | 0 | 411,162 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 315,158 | 97,405 | 0 | 412,563 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 317,741 | 97,405 | 0 | 415,146 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 100viên/m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 318,563 | 97,405 | 0 | 415,968 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | m2 | 119,006 | 75,900 | 0 | 194,906 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 120,151 | 75,900 | 0 | 196,051 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | m2 | 122,962 | 75,900 | 0 | 198,862 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 124,957 | 75,900 | 0 | 200,857 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | m2 | 126,358 | 75,900 | 0 | 202,258 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 128,941 | 75,900 | 0 | 204,841 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | m2 | 129,763 | 75,900 | 0 | 205,663 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 7,480 | 55,660 | 574 | 63,714 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8,032 | 55,660 | 574 | 64,266 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,388 | 55,660 | 574 | 65,622 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,351 | 55,660 | 574 | 66,585 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,027 | 55,660 | 574 | 67,261 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,273 | 55,660 | 574 | 68,507 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,669 | 55,660 | 574 | 68,903 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 10,597 | 65,780 | 574 | 76,951 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 11,379 | 65,780 | 574 | 77,733 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 13,300 | 65,780 | 574 | 79,654 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 14,664 | 65,780 | 574 | 81,018 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 15,621 | 65,780 | 574 | 81,975 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17,387 | 65,780 | 574 | 83,741 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17,948 | 65,780 | 574 | 84,302 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 14,337 | 80,960 | 861 | 96,158 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 15,395 | 80,960 | 861 | 97,216 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 17,994 | 80,960 | 861 | 99,815 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 19,839 | 80,960 | 861 | 101,660 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 21,135 | 80,960 | 861 | 102,956 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 23,523 | 80,960 | 861 | 105,344 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 24,282 | 80,960 | 861 | 106,103 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 7,480 | 37,950 | 574 | 46,004 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8,032 | 37,950 | 574 | 46,556 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,388 | 37,950 | 574 | 47,912 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,351 | 37,950 | 574 | 48,875 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,027 | 37,950 | 574 | 49,551 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,273 | 37,950 | 574 | 50,797 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,669 | 37,950 | 574 | 51,193 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 10,597 | 50,600 | 574 | 61,771 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 11,379 | 50,600 | 574 | 62,553 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 13,300 | 50,600 | 574 | 64,474 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 14,664 | 50,600 | 574 | 65,838 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 15,621 | 50,600 | 574 | 66,795 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17,387 | 50,600 | 574 | 68,561 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17,948 | 50,600 | 574 | 69,122 |