Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 14,337 | 55,660 | 861 | 70,858 | |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 15,395 | 55,660 | 861 | 71,916 | |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 17,994 | 55,660 | 861 | 74,515 | |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 19,839 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 14,337 | 55,660 | 861 | 70,858 | |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 15,395 | 55,660 | 861 | 71,916 | |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 17,994 | 55,660 | 861 | 74,515 | |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 19,839 |
| 55,660 |
| 861 |
| 76,360 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 21,135 | 55,660 | 861 | 77,656 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 23,523 | 55,660 | 861 | 80,044 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 24,282 | 55,660 | 861 | 80,803 |
| Trát tường ngoài, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 11,437 | 43,010 | 0 | 54,447 |
| Trát tường ngoài, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 11,519 | 43,010 | 0 | 54,529 |
| Trát tường ngoài, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 15,250 | 50,600 | 0 | 65,850 |
| Trát tường ngoài, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 15,359 | 50,600 | 0 | 65,959 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 20,968 | 60,720 | 0 | 81,688 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 21,119 | 60,720 | 0 | 81,839 |
| Trát tường trong, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 11,437 | 30,360 | 0 | 41,797 |
| Trát tường trong, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 11,519 | 30,360 | 0 | 41,879 |
| Trát tường trong, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 15,250 | 37,950 | 0 | 53,200 |
| Trát tường trong, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 15,359 | 37,950 | 0 | 53,309 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 20,968 | 43,010 | 0 | 63,978 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 21,119 | 43,010 | 0 | 64,129 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 7,193 | 60,720 | 574 | 68,487 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 7,617 | 60,720 | 574 | 68,911 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 8,900 | 60,720 | 574 | 70,194 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 9,728 | 60,720 | 574 | 71,022 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 10,343 | 60,720 | 574 | 71,637 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 11,424 | 60,720 | 574 | 72,718 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 11,812 | 60,720 | 574 | 73,106 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 13,119 | 60,720 | 574 | 74,413 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 13,190 | 60,720 | 574 | 74,484 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 10,190 | 73,370 | 574 | 84,134 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 10,791 | 73,370 | 574 | 84,735 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 12,609 | 73,370 | 574 | 86,553 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 13,782 | 73,370 | 574 | 87,726 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 14,653 | 73,370 | 574 | 88,597 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 16,183 | 73,370 | 574 | 90,127 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 16,734 | 73,370 | 574 | 90,678 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 18,585 | 73,370 | 574 | 92,529 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 18,686 | 73,370 | 574 | 92,630 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 13,786 | 88,550 | 861 | 103,197 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 14,600 | 88,550 | 861 | 104,011 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 17,059 | 88,550 | 861 | 106,470 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 18,646 | 88,550 | 861 | 108,057 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 19,825 | 88,550 | 861 | 109,236 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 21,895 | 88,550 | 861 | 111,306 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 22,640 | 88,550 | 861 | 112,051 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 25,144 | 88,550 | 861 | 114,555 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 25,281 | 88,550 | 861 | 114,692 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 7,193 | 43,010 | 574 | 50,777 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 7,617 | 43,010 | 574 | 51,201 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 8,900 | 43,010 | 574 | 52,484 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 9,728 | 43,010 | 574 | 53,312 |
| 55,660 |
| 861 |
| 76,360 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 21,135 | 55,660 | 861 | 77,656 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 23,523 | 55,660 | 861 | 80,044 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 24,282 | 55,660 | 861 | 80,803 |
| Trát tường ngoài, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 11,437 | 43,010 | 0 | 54,447 |
| Trát tường ngoài, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 11,519 | 43,010 | 0 | 54,529 |
| Trát tường ngoài, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 15,250 | 50,600 | 0 | 65,850 |
| Trát tường ngoài, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 15,359 | 50,600 | 0 | 65,959 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 20,968 | 60,720 | 0 | 81,688 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 21,119 | 60,720 | 0 | 81,839 |
| Trát tường trong, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 11,437 | 30,360 | 0 | 41,797 |
| Trát tường trong, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 11,519 | 30,360 | 0 | 41,879 |
| Trát tường trong, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 15,250 | 37,950 | 0 | 53,200 |
| Trát tường trong, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 15,359 | 37,950 | 0 | 53,309 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 20,968 | 43,010 | 0 | 63,978 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 21,119 | 43,010 | 0 | 64,129 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 7,193 | 60,720 | 574 | 68,487 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 7,617 | 60,720 | 574 | 68,911 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 8,900 | 60,720 | 574 | 70,194 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 9,728 | 60,720 | 574 | 71,022 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 10,343 | 60,720 | 574 | 71,637 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 11,424 | 60,720 | 574 | 72,718 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 11,812 | 60,720 | 574 | 73,106 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 13,119 | 60,720 | 574 | 74,413 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 13,190 | 60,720 | 574 | 74,484 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 10,190 | 73,370 | 574 | 84,134 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 10,791 | 73,370 | 574 | 84,735 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 12,609 | 73,370 | 574 | 86,553 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 13,782 | 73,370 | 574 | 87,726 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 14,653 | 73,370 | 574 | 88,597 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 16,183 | 73,370 | 574 | 90,127 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 16,734 | 73,370 | 574 | 90,678 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 18,585 | 73,370 | 574 | 92,529 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 18,686 | 73,370 | 574 | 92,630 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 13,786 | 88,550 | 861 | 103,197 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 14,600 | 88,550 | 861 | 104,011 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 17,059 | 88,550 | 861 | 106,470 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 18,646 | 88,550 | 861 | 108,057 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 19,825 | 88,550 | 861 | 109,236 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 21,895 | 88,550 | 861 | 111,306 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 22,640 | 88,550 | 861 | 112,051 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 25,144 | 88,550 | 861 | 114,555 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 25,281 | 88,550 | 861 | 114,692 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 7,193 | 43,010 | 574 | 50,777 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 7,617 | 43,010 | 574 | 51,201 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 8,900 | 43,010 | 574 | 52,484 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 9,728 | 43,010 | 574 | 53,312 |