Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 1,069,734 | 269,145 | 7,154 | 1,346,033 | |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 1,073,768 | 269,145 | 7,154 | 1,350,067 | |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 1,076,631 | 269,145 | 7,154 | 1,352,930 | |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 1,069,734 | 269,145 | 7,154 | 1,346,033 | |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 1,073,768 | 269,145 | 7,154 | 1,350,067 | |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 1,076,631 | 269,145 | 7,154 | 1,352,930 | |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 |
| m2 |
| 1,078,642 |
| 269,145 |
| 7,154 |
| 1,354,941 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 1,082,348 | 269,145 | 7,154 | 1,358,647 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 1,083,527 | 269,145 | 7,154 | 1,359,826 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 1,051,382 | 249,921 | 7,154 | 1,308,457 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 1,053,024 | 249,921 | 7,154 | 1,310,099 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 1,057,058 | 249,921 | 7,154 | 1,314,133 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 1,059,922 | 249,921 | 7,154 | 1,316,997 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 1,061,932 | 249,921 | 7,154 | 1,319,007 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 1,065,639 | 249,921 | 7,154 | 1,322,714 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 1,066,817 | 249,921 | 7,154 | 1,323,892 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 14,910 | 18,675 | 1,148 | 34,733 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 15,790 | 18,675 | 1,148 | 35,613 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 18,450 | 18,675 | 1,148 | 38,273 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 20,167 | 18,675 | 1,148 | 39,990 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 21,442 | 18,675 | 1,148 | 41,265 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 23,681 | 18,675 | 1,148 | 43,504 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 24,486 | 18,675 | 1,148 | 44,309 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 27,195 | 18,675 | 1,148 | 47,018 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 27,343 | 18,675 | 1,148 | 47,166 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 20,875 | 29,112 | 1,435 | 51,422 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 22,106 | 29,112 | 1,435 | 52,653 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 25,830 | 29,112 | 1,435 | 56,377 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 28,233 | 29,112 | 1,435 | 58,780 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 30,018 | 29,112 | 1,435 | 60,565 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 33,153 | 29,112 | 1,435 | 63,700 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 34,281 | 29,112 | 1,435 | 64,828 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 38,073 | 29,112 | 1,435 | 68,620 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 38,280 | 29,112 | 1,435 | 68,827 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 15,452 | 24,992 | 1,148 | 41,592 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 16,305 | 24,992 | 1,148 | 42,445 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 18,992 | 24,992 | 1,148 | 45,132 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 20,681 | 24,992 | 1,148 | 46,821 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 21,983 | 24,992 | 1,148 | 48,123 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 24,195 | 24,992 | 1,148 | 50,335 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 25,028 | 24,992 | 1,148 | 51,168 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 27,709 | 24,992 | 1,148 | 53,849 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 27,885 | 24,992 | 1,148 | 54,025 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 21,416 | 34,330 | 1,435 | 57,181 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 22,621 | 34,330 | 1,435 | 58,386 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 26,372 | 34,330 | 1,435 | 62,137 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 28,748 | 34,330 | 1,435 | 64,513 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 30,560 | 34,330 | 1,435 | 66,325 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 33,667 | 34,330 | 1,435 | 69,432 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 34,822 | 34,330 | 1,435 | 70,587 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 38,587 | 34,330 | 1,435 | 74,352 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 38,822 | 34,330 | 1,435 | 74,587 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 7,792 | 32,407 | 574 | 40,773 |
| m2 |
| 1,078,642 |
| 269,145 |
| 7,154 |
| 1,354,941 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 1,082,348 | 269,145 | 7,154 | 1,358,647 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 1,083,527 | 269,145 | 7,154 | 1,359,826 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 1,051,382 | 249,921 | 7,154 | 1,308,457 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 1,053,024 | 249,921 | 7,154 | 1,310,099 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 1,057,058 | 249,921 | 7,154 | 1,314,133 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 1,059,922 | 249,921 | 7,154 | 1,316,997 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 1,061,932 | 249,921 | 7,154 | 1,319,007 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 1,065,639 | 249,921 | 7,154 | 1,322,714 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 1,066,817 | 249,921 | 7,154 | 1,323,892 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 14,910 | 18,675 | 1,148 | 34,733 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 15,790 | 18,675 | 1,148 | 35,613 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 18,450 | 18,675 | 1,148 | 38,273 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 20,167 | 18,675 | 1,148 | 39,990 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 21,442 | 18,675 | 1,148 | 41,265 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 23,681 | 18,675 | 1,148 | 43,504 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 24,486 | 18,675 | 1,148 | 44,309 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 27,195 | 18,675 | 1,148 | 47,018 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 27,343 | 18,675 | 1,148 | 47,166 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 20,875 | 29,112 | 1,435 | 51,422 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 22,106 | 29,112 | 1,435 | 52,653 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 25,830 | 29,112 | 1,435 | 56,377 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 28,233 | 29,112 | 1,435 | 58,780 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 30,018 | 29,112 | 1,435 | 60,565 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 33,153 | 29,112 | 1,435 | 63,700 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 34,281 | 29,112 | 1,435 | 64,828 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 38,073 | 29,112 | 1,435 | 68,620 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 38,280 | 29,112 | 1,435 | 68,827 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 15,452 | 24,992 | 1,148 | 41,592 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 16,305 | 24,992 | 1,148 | 42,445 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 18,992 | 24,992 | 1,148 | 45,132 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 20,681 | 24,992 | 1,148 | 46,821 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 21,983 | 24,992 | 1,148 | 48,123 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 24,195 | 24,992 | 1,148 | 50,335 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 25,028 | 24,992 | 1,148 | 51,168 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 27,709 | 24,992 | 1,148 | 53,849 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 27,885 | 24,992 | 1,148 | 54,025 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 21,416 | 34,330 | 1,435 | 57,181 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 22,621 | 34,330 | 1,435 | 58,386 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 26,372 | 34,330 | 1,435 | 62,137 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 28,748 | 34,330 | 1,435 | 64,513 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 30,560 | 34,330 | 1,435 | 66,325 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 33,667 | 34,330 | 1,435 | 69,432 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 34,822 | 34,330 | 1,435 | 70,587 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 38,587 | 34,330 | 1,435 | 74,352 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 38,822 | 34,330 | 1,435 | 74,587 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 7,792 | 32,407 | 574 | 40,773 |