Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8,252 | 32,407 | 574 | 41,233 | |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,642 | 32,407 | 574 | 42,623 | |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,539 | 32,407 | 574 | 43,520 | |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8,252 | 32,407 | 574 | 41,233 | |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,642 | 32,407 | 574 | 42,623 | |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,539 | 32,407 | 574 | 43,520 | |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 |
| 11,205 |
| 32,407 |
| 574 |
| 44,186 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,376 | 32,407 | 574 | 45,357 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,797 | 32,407 | 574 | 45,778 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 14,212 | 32,407 | 574 | 47,193 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 14,290 | 32,407 | 574 | 47,271 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 15,533 | 38,999 | 1,148 | 55,680 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 16,390 | 38,999 | 1,148 | 56,537 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 19,090 | 38,999 | 1,148 | 59,237 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 20,788 | 38,999 | 1,148 | 60,935 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 22,097 | 38,999 | 1,148 | 62,244 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 24,319 | 38,999 | 1,148 | 64,466 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 25,157 | 38,999 | 1,148 | 65,304 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 27,851 | 38,999 | 1,148 | 67,998 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 28,028 | 38,999 | 1,148 | 68,175 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 7,792 | 32,407 | 574 | 40,773 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8,252 | 32,407 | 574 | 41,233 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,642 | 32,407 | 574 | 42,623 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,539 | 32,407 | 574 | 43,520 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,205 | 32,407 | 574 | 44,186 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,376 | 32,407 | 574 | 45,357 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,797 | 32,407 | 574 | 45,778 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 14,212 | 32,407 | 574 | 47,193 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 14,290 | 32,407 | 574 | 47,271 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 21,523 | 37,076 | 1,435 | 60,034 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 22,734 | 37,076 | 1,435 | 61,245 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 26,503 | 37,076 | 1,435 | 65,014 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 28,891 | 37,076 | 1,435 | 67,402 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 30,712 | 37,076 | 1,435 | 69,223 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 33,836 | 37,076 | 1,435 | 72,347 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 34,996 | 37,076 | 1,435 | 73,507 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 38,780 | 37,076 | 1,435 | 77,291 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 39,016 | 37,076 | 1,435 | 77,527 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 34,132 | 417,450 | 0 | 451,582 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 52,932 | 760,747 | 0 | 813,679 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 1,5cm | m2 | 436,033 | 109,855 | 861 | 546,749 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm | m2 | 580,528 | 123,587 | 861 | 704,976 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M25, XM PCB40 | m2 | 104,229 | 43,010 | 0 | 147,239 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M25, XM PCB30 | m2 | 105,197 | 43,010 | 0 | 148,207 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M50, XM PCB40 | m2 | 108,123 | 43,010 | 0 | 151,133 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M50, XM PCB30 | m2 | 110,011 | 43,010 | 0 | 153,021 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | m2 | 111,414 | 43,010 | 0 | 154,424 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | m2 | 113,877 | 43,010 | 0 | 156,887 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M100, XM PCB40 | m2 | 114,763 | 43,010 | 0 | 157,773 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M100, XM PCB30 | m2 | 117,743 | 43,010 | 0 | 160,753 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M125, XM PCB40 | m2 | 117,905 | 43,010 | 0 | 160,915 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M25, XM PCB40 | m2 | 93,021 | 50,600 | 0 | 143,621 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M25, XM PCB30 | m2 | 93,995 | 50,600 | 0 | 144,595 |
| 11,205 |
| 32,407 |
| 574 |
| 44,186 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,376 | 32,407 | 574 | 45,357 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,797 | 32,407 | 574 | 45,778 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 14,212 | 32,407 | 574 | 47,193 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 14,290 | 32,407 | 574 | 47,271 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 15,533 | 38,999 | 1,148 | 55,680 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 16,390 | 38,999 | 1,148 | 56,537 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 19,090 | 38,999 | 1,148 | 59,237 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 20,788 | 38,999 | 1,148 | 60,935 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 22,097 | 38,999 | 1,148 | 62,244 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 24,319 | 38,999 | 1,148 | 64,466 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 25,157 | 38,999 | 1,148 | 65,304 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 27,851 | 38,999 | 1,148 | 67,998 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 28,028 | 38,999 | 1,148 | 68,175 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 7,792 | 32,407 | 574 | 40,773 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8,252 | 32,407 | 574 | 41,233 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,642 | 32,407 | 574 | 42,623 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,539 | 32,407 | 574 | 43,520 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,205 | 32,407 | 574 | 44,186 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,376 | 32,407 | 574 | 45,357 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,797 | 32,407 | 574 | 45,778 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 14,212 | 32,407 | 574 | 47,193 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 14,290 | 32,407 | 574 | 47,271 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 21,523 | 37,076 | 1,435 | 60,034 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 22,734 | 37,076 | 1,435 | 61,245 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 26,503 | 37,076 | 1,435 | 65,014 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 28,891 | 37,076 | 1,435 | 67,402 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 30,712 | 37,076 | 1,435 | 69,223 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 33,836 | 37,076 | 1,435 | 72,347 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 34,996 | 37,076 | 1,435 | 73,507 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 38,780 | 37,076 | 1,435 | 77,291 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 39,016 | 37,076 | 1,435 | 77,527 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 34,132 | 417,450 | 0 | 451,582 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 52,932 | 760,747 | 0 | 813,679 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 1,5cm | m2 | 436,033 | 109,855 | 861 | 546,749 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm | m2 | 580,528 | 123,587 | 861 | 704,976 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M25, XM PCB40 | m2 | 104,229 | 43,010 | 0 | 147,239 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M25, XM PCB30 | m2 | 105,197 | 43,010 | 0 | 148,207 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M50, XM PCB40 | m2 | 108,123 | 43,010 | 0 | 151,133 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M50, XM PCB30 | m2 | 110,011 | 43,010 | 0 | 153,021 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | m2 | 111,414 | 43,010 | 0 | 154,424 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | m2 | 113,877 | 43,010 | 0 | 156,887 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M100, XM PCB40 | m2 | 114,763 | 43,010 | 0 | 157,773 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M100, XM PCB30 | m2 | 117,743 | 43,010 | 0 | 160,753 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M125, XM PCB40 | m2 | 117,905 | 43,010 | 0 | 160,915 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M25, XM PCB40 | m2 | 93,021 | 50,600 | 0 | 143,621 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M25, XM PCB30 | m2 | 93,995 | 50,600 | 0 | 144,595 |