Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 262,793 | 85,138 | 5,450 | 353,381 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 263,750 | 85,138 | 5,450 | 354,338 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 264,577 | 85,138 | 5,450 | 355,165 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 262,793 | 85,138 | 5,450 | 353,381 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 263,750 | 85,138 | 5,450 | 354,338 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 264,577 | 85,138 | 5,450 | 355,165 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 |
| 265,843 |
| 85,138 |
| 5,450 |
| 356,431 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 266,365 | 85,138 | 5,450 | 356,953 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 261,018 | 79,645 | 5,450 | 346,113 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 261,515 | 79,645 | 5,450 | 346,610 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 263,096 | 79,645 | 5,450 | 348,191 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 264,039 | 79,645 | 5,450 | 349,134 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 264,880 | 79,645 | 5,450 | 349,975 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 266,132 | 79,645 | 5,450 | 351,227 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 266,668 | 79,645 | 5,450 | 351,763 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | m2 | 160,387 | 123,587 | 2,725 | 286,699 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | m2 | 180,917 | 109,855 | 2,725 | 293,497 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | m2 | 180,917 | 104,362 | 2,725 | 288,004 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 | m2 | 160,387 | 131,826 | 2,725 | 294,938 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,045m2 | m2 | 180,917 | 115,348 | 2,725 | 298,990 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | m2 | 180,917 | 98,870 | 2,725 | 282,512 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 | m2 | 180,917 | 101,616 | 2,725 | 285,258 |
| Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | m2 | 1,563,368 | 156,544 | 7,494 | 1,727,406 |
| Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 1,995,322 | 131,826 | 7,154 | 2,134,302 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 1,084,491 | 285,624 | 7,494 | 1,377,609 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 1,086,134 | 285,624 | 7,494 | 1,379,252 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 1,090,168 | 285,624 | 7,494 | 1,383,286 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 1,093,031 | 285,624 | 7,494 | 1,386,149 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 1,095,042 | 285,624 | 7,494 | 1,388,160 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 1,098,748 | 285,624 | 7,494 | 1,391,866 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 1,099,927 | 285,624 | 7,494 | 1,393,045 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 1,068,091 | 269,145 | 7,154 | 1,344,390 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 1,069,734 | 269,145 | 7,154 | 1,346,033 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 1,073,768 | 269,145 | 7,154 | 1,350,067 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 1,076,631 | 269,145 | 7,154 | 1,352,930 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 1,078,642 | 269,145 | 7,154 | 1,354,941 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 1,082,348 | 269,145 | 7,154 | 1,358,647 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 1,083,527 | 269,145 | 7,154 | 1,359,826 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 1,051,382 | 249,921 | 7,154 | 1,308,457 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 1,053,024 | 249,921 | 7,154 | 1,310,099 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 1,057,058 | 249,921 | 7,154 | 1,314,133 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 1,059,922 | 249,921 | 7,154 | 1,316,997 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 1,061,932 | 249,921 | 7,154 | 1,319,007 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 1,065,639 | 249,921 | 7,154 | 1,322,714 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 1,066,817 | 249,921 | 7,154 | 1,323,892 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 1,084,491 | 285,624 | 7,494 | 1,377,609 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 1,086,134 | 285,624 | 7,494 | 1,379,252 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 1,090,168 | 285,624 | 7,494 | 1,383,286 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 1,093,031 | 285,624 | 7,494 | 1,386,149 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 1,095,042 | 285,624 | 7,494 | 1,388,160 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 1,098,748 | 285,624 | 7,494 | 1,391,866 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 1,099,927 | 285,624 | 7,494 | 1,393,045 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 1,068,091 | 269,145 | 7,154 | 1,344,390 |
| 265,843 |
| 85,138 |
| 5,450 |
| 356,431 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 266,365 | 85,138 | 5,450 | 356,953 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 261,018 | 79,645 | 5,450 | 346,113 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 261,515 | 79,645 | 5,450 | 346,610 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 263,096 | 79,645 | 5,450 | 348,191 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 264,039 | 79,645 | 5,450 | 349,134 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 264,880 | 79,645 | 5,450 | 349,975 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 266,132 | 79,645 | 5,450 | 351,227 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 266,668 | 79,645 | 5,450 | 351,763 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | m2 | 160,387 | 123,587 | 2,725 | 286,699 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | m2 | 180,917 | 109,855 | 2,725 | 293,497 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | m2 | 180,917 | 104,362 | 2,725 | 288,004 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 | m2 | 160,387 | 131,826 | 2,725 | 294,938 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,045m2 | m2 | 180,917 | 115,348 | 2,725 | 298,990 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | m2 | 180,917 | 98,870 | 2,725 | 282,512 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 | m2 | 180,917 | 101,616 | 2,725 | 285,258 |
| Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | m2 | 1,563,368 | 156,544 | 7,494 | 1,727,406 |
| Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 1,995,322 | 131,826 | 7,154 | 2,134,302 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 1,084,491 | 285,624 | 7,494 | 1,377,609 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 1,086,134 | 285,624 | 7,494 | 1,379,252 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 1,090,168 | 285,624 | 7,494 | 1,383,286 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 1,093,031 | 285,624 | 7,494 | 1,386,149 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 1,095,042 | 285,624 | 7,494 | 1,388,160 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 1,098,748 | 285,624 | 7,494 | 1,391,866 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 1,099,927 | 285,624 | 7,494 | 1,393,045 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 1,068,091 | 269,145 | 7,154 | 1,344,390 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 1,069,734 | 269,145 | 7,154 | 1,346,033 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 1,073,768 | 269,145 | 7,154 | 1,350,067 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 1,076,631 | 269,145 | 7,154 | 1,352,930 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 1,078,642 | 269,145 | 7,154 | 1,354,941 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 1,082,348 | 269,145 | 7,154 | 1,358,647 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 1,083,527 | 269,145 | 7,154 | 1,359,826 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 1,051,382 | 249,921 | 7,154 | 1,308,457 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 1,053,024 | 249,921 | 7,154 | 1,310,099 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 1,057,058 | 249,921 | 7,154 | 1,314,133 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 1,059,922 | 249,921 | 7,154 | 1,316,997 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 1,061,932 | 249,921 | 7,154 | 1,319,007 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 1,065,639 | 249,921 | 7,154 | 1,322,714 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 1,066,817 | 249,921 | 7,154 | 1,323,892 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 1,084,491 | 285,624 | 7,494 | 1,377,609 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 1,086,134 | 285,624 | 7,494 | 1,379,252 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 1,090,168 | 285,624 | 7,494 | 1,383,286 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 1,093,031 | 285,624 | 7,494 | 1,386,149 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 1,095,042 | 285,624 | 7,494 | 1,388,160 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 1,098,748 | 285,624 | 7,494 | 1,391,866 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 1,099,927 | 285,624 | 7,494 | 1,393,045 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 1,068,091 | 269,145 | 7,154 | 1,344,390 |