Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1,568,937 | 87,884 | 5,450 | 1,662,271 | |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1,571,659 | 87,884 | 5,450 | 1,664,993 | |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1,571,808 | 87,884 | 5,450 | 1,665,142 | |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1,559,313 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1,568,937 | 87,884 | 5,450 | 1,662,271 | |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1,571,659 | 87,884 | 5,450 | 1,664,993 | |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1,571,808 | 87,884 | 5,450 | 1,665,142 | |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1,559,313 |
| 96,123 |
| 5,450 |
| 1,660,886 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1,560,197 | 96,123 | 5,450 | 1,661,770 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1,562,871 | 96,123 | 5,450 | 1,664,444 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1,564,596 | 96,123 | 5,450 | 1,666,169 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1,565,877 | 96,123 | 5,450 | 1,667,450 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1,568,127 | 96,123 | 5,450 | 1,669,700 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1,568,937 | 96,123 | 5,450 | 1,670,510 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1,571,659 | 96,123 | 5,450 | 1,673,232 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1,571,808 | 96,123 | 5,450 | 1,673,381 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1,559,313 | 118,094 | 9,538 | 1,686,945 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1,560,197 | 118,094 | 9,538 | 1,687,829 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1,562,871 | 118,094 | 9,538 | 1,690,503 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1,564,596 | 118,094 | 9,538 | 1,692,228 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1,565,877 | 118,094 | 9,538 | 1,693,509 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1,568,127 | 118,094 | 9,538 | 1,695,759 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1,568,937 | 118,094 | 9,538 | 1,696,569 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1,571,659 | 118,094 | 9,538 | 1,699,291 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1,571,808 | 118,094 | 9,538 | 1,699,440 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 36,131 | 27,464 | 0 | 63,595 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 36,307 | 27,464 | 0 | 63,771 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 36,839 | 27,464 | 0 | 64,303 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 37,182 | 27,464 | 0 | 64,646 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75, PCB40 | m | 37,437 | 27,464 | 0 | 64,901 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 37,885 | 27,464 | 0 | 65,349 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 38,046 | 27,464 | 0 | 65,510 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 38,588 | 27,464 | 0 | 66,052 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 38,617 | 27,464 | 0 | 66,081 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 52,705 | 38,449 | 0 | 91,154 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 52,881 | 38,449 | 0 | 91,330 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 53,413 | 38,449 | 0 | 91,862 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 53,756 | 38,449 | 0 | 92,205 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75, PCB40 | m | 54,011 | 38,449 | 0 | 92,460 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 54,459 | 38,449 | 0 | 92,908 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 54,620 | 38,449 | 0 | 93,069 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 55,162 | 38,449 | 0 | 93,611 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 55,191 | 38,449 | 0 | 93,640 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 25,684 | 126,333 | 0 | 152,017 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 26,212 | 126,333 | 0 | 152,545 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 27,808 | 126,333 | 0 | 154,141 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 28,838 | 126,333 | 0 | 155,171 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m | 29,603 | 126,333 | 0 | 155,936 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 30,947 | 126,333 | 0 | 157,280 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 31,430 | 126,333 | 0 | 157,763 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 33,055 | 126,333 | 0 | 159,388 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 33,144 | 126,333 | 0 | 159,477 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 126,399 | 5,493 | 0 | 131,892 |
| Thi công trần gỗ dán (ván ép ) cách âm acostic | m2 | 260,299 | 119,509 | 0 | 379,808 |
| 96,123 |
| 5,450 |
| 1,660,886 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1,560,197 | 96,123 | 5,450 | 1,661,770 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1,562,871 | 96,123 | 5,450 | 1,664,444 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1,564,596 | 96,123 | 5,450 | 1,666,169 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1,565,877 | 96,123 | 5,450 | 1,667,450 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1,568,127 | 96,123 | 5,450 | 1,669,700 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1,568,937 | 96,123 | 5,450 | 1,670,510 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1,571,659 | 96,123 | 5,450 | 1,673,232 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1,571,808 | 96,123 | 5,450 | 1,673,381 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1,559,313 | 118,094 | 9,538 | 1,686,945 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1,560,197 | 118,094 | 9,538 | 1,687,829 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1,562,871 | 118,094 | 9,538 | 1,690,503 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1,564,596 | 118,094 | 9,538 | 1,692,228 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1,565,877 | 118,094 | 9,538 | 1,693,509 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1,568,127 | 118,094 | 9,538 | 1,695,759 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1,568,937 | 118,094 | 9,538 | 1,696,569 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1,571,659 | 118,094 | 9,538 | 1,699,291 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1,571,808 | 118,094 | 9,538 | 1,699,440 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 36,131 | 27,464 | 0 | 63,595 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 36,307 | 27,464 | 0 | 63,771 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 36,839 | 27,464 | 0 | 64,303 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 37,182 | 27,464 | 0 | 64,646 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75, PCB40 | m | 37,437 | 27,464 | 0 | 64,901 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 37,885 | 27,464 | 0 | 65,349 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 38,046 | 27,464 | 0 | 65,510 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 38,588 | 27,464 | 0 | 66,052 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 38,617 | 27,464 | 0 | 66,081 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 52,705 | 38,449 | 0 | 91,154 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 52,881 | 38,449 | 0 | 91,330 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 53,413 | 38,449 | 0 | 91,862 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 53,756 | 38,449 | 0 | 92,205 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75, PCB40 | m | 54,011 | 38,449 | 0 | 92,460 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 54,459 | 38,449 | 0 | 92,908 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 54,620 | 38,449 | 0 | 93,069 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 55,162 | 38,449 | 0 | 93,611 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 55,191 | 38,449 | 0 | 93,640 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 25,684 | 126,333 | 0 | 152,017 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 26,212 | 126,333 | 0 | 152,545 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 27,808 | 126,333 | 0 | 154,141 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 28,838 | 126,333 | 0 | 155,171 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m | 29,603 | 126,333 | 0 | 155,936 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 30,947 | 126,333 | 0 | 157,280 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 31,430 | 126,333 | 0 | 157,763 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 33,055 | 126,333 | 0 | 159,388 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 33,144 | 126,333 | 0 | 159,477 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 126,399 | 5,493 | 0 | 131,892 |
| Thi công trần gỗ dán (ván ép ) cách âm acostic | m2 | 260,299 | 119,509 | 0 | 379,808 |