Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công trần gỗ dán (ván ép ) cách nhiệt sirofort | m2 | 260,299 | 119,509 | 0 | 379,808 | |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 140,268 | 164,783 | 0 | 305,051 | |
| Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | m2 | 27,038 | 35,703 | 0 | 62,741 | |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 484,324 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công trần gỗ dán (ván ép ) cách nhiệt sirofort | m2 | 260,299 | 119,509 | 0 | 379,808 | |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 140,268 | 164,783 | 0 | 305,051 | |
| Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | m2 | 27,038 | 35,703 | 0 | 62,741 | |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 484,324 |
| 98,870 |
| 0 |
| 583,194 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 529,575 | 115,348 | 0 | 644,923 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 60,789 | 82,391 | 0 | 143,180 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván ghép khít, dày gỗ 1,5cm | m2 | 70,399 | 104,362 | 0 | 174,761 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván ghép khít, dày gỗ 2cm | m2 | 94,399 | 104,362 | 0 | 198,761 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván chống mí, dày gỗ 1,5cm | m2 | 82,399 | 159,290 | 0 | 241,689 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván chống mí, dày gỗ 2cm | m2 | 102,399 | 159,290 | 0 | 261,689 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ KT 2x10cm | m | 8,400 | 42,725 | 0 | 51,125 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ KT 2x20cm | m | 21,000 | 51,389 | 0 | 72,389 |
| Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | m | 37,800 | 119,509 | 0 | 157,309 |
| Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm | m | 54,600 | 146,399 | 0 | 200,999 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 4,527,985 | 1,647,828 | 0 | 6,175,813 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 4,527,985 | 2,059,785 | 0 | 6,587,770 |
| Thi công mặt sàn gỗ ván dày 2cm | m2 | 94,399 | 208,725 | 0 | 303,124 |
| Thi công mặt sàn gỗ ván dày 3cm | m2 | 142,399 | 208,725 | 0 | 351,124 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm - Lỗ 5x5cm | m2 | 43,199 | 230,696 | 0 | 273,895 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm - Lỗ 10x10cm | m2 | 31,199 | 203,232 | 0 | 234,431 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 2cm | m2 | 93,600 | 82,391 | 0 | 175,991 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 3cm | m2 | 141,600 | 90,631 | 0 | 232,231 |
| Dán Foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 109,062 | 27,464 | 0 | 136,526 |
| Dán Foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng =3cm | m | 3,324 | 13,732 | 0 | 17,056 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 23,807 | 19,225 | 0 | 43,032 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 32,000 | 21,971 | 0 | 53,971 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 23,807 | 24,717 | 0 | 48,524 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 32,000 | 27,464 | 0 | 59,464 |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 418,463 | 65,913 | 0 | 484,376 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 1 lớp | m2 | 1,254,112 | 131,826 | 0 | 1,385,938 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 2 lớp | m2 | 1,390,068 | 142,812 | 0 | 1,532,880 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 3 lớp | m2 | 1,403,871 | 153,797 | 0 | 1,557,668 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 91,800 | 60,420 | 0 | 152,220 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 2,100 | 32,957 | 0 | 35,057 |
| Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | m2 | 1,576 | 9,614 | 0 | 11,190 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 453 | 9,614 | 0 | 10,067 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 2,028 | 7,590 | 0 | 9,618 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 5,716 | 22,770 | 0 | 28,486 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 5,716 | 27,830 | 0 | 33,546 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 17,005 | 12,650 | 0 | 29,655 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 21,722 | 17,204 | 0 | 38,926 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 1m2 | 19,890 | 17,963 | 0 | 37,853 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1m2 | 26,600 | 23,782 | 0 | 50,382 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 24,678 | 10,626 | 0 | 35,304 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 32,491 | 15,180 | 0 | 47,671 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 38,161 | 11,638 | 0 | 49,799 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 54,190 | 16,698 | 0 | 70,888 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 30,944 | 11,638 | 0 | 42,582 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 40,511 | 16,698 | 0 | 57,209 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 47,305 | 12,903 | 0 | 60,208 |
| 98,870 |
| 0 |
| 583,194 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 529,575 | 115,348 | 0 | 644,923 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 60,789 | 82,391 | 0 | 143,180 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván ghép khít, dày gỗ 1,5cm | m2 | 70,399 | 104,362 | 0 | 174,761 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván ghép khít, dày gỗ 2cm | m2 | 94,399 | 104,362 | 0 | 198,761 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván chống mí, dày gỗ 1,5cm | m2 | 82,399 | 159,290 | 0 | 241,689 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván chống mí, dày gỗ 2cm | m2 | 102,399 | 159,290 | 0 | 261,689 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ KT 2x10cm | m | 8,400 | 42,725 | 0 | 51,125 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ KT 2x20cm | m | 21,000 | 51,389 | 0 | 72,389 |
| Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | m | 37,800 | 119,509 | 0 | 157,309 |
| Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm | m | 54,600 | 146,399 | 0 | 200,999 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 4,527,985 | 1,647,828 | 0 | 6,175,813 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 4,527,985 | 2,059,785 | 0 | 6,587,770 |
| Thi công mặt sàn gỗ ván dày 2cm | m2 | 94,399 | 208,725 | 0 | 303,124 |
| Thi công mặt sàn gỗ ván dày 3cm | m2 | 142,399 | 208,725 | 0 | 351,124 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm - Lỗ 5x5cm | m2 | 43,199 | 230,696 | 0 | 273,895 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm - Lỗ 10x10cm | m2 | 31,199 | 203,232 | 0 | 234,431 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 2cm | m2 | 93,600 | 82,391 | 0 | 175,991 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 3cm | m2 | 141,600 | 90,631 | 0 | 232,231 |
| Dán Foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 109,062 | 27,464 | 0 | 136,526 |
| Dán Foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng =3cm | m | 3,324 | 13,732 | 0 | 17,056 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 23,807 | 19,225 | 0 | 43,032 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 32,000 | 21,971 | 0 | 53,971 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 23,807 | 24,717 | 0 | 48,524 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 32,000 | 27,464 | 0 | 59,464 |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 418,463 | 65,913 | 0 | 484,376 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 1 lớp | m2 | 1,254,112 | 131,826 | 0 | 1,385,938 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 2 lớp | m2 | 1,390,068 | 142,812 | 0 | 1,532,880 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 3 lớp | m2 | 1,403,871 | 153,797 | 0 | 1,557,668 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 91,800 | 60,420 | 0 | 152,220 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 2,100 | 32,957 | 0 | 35,057 |
| Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | m2 | 1,576 | 9,614 | 0 | 11,190 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 453 | 9,614 | 0 | 10,067 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 2,028 | 7,590 | 0 | 9,618 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 5,716 | 22,770 | 0 | 28,486 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 5,716 | 27,830 | 0 | 33,546 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 17,005 | 12,650 | 0 | 29,655 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 21,722 | 17,204 | 0 | 38,926 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 1m2 | 19,890 | 17,963 | 0 | 37,853 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1m2 | 26,600 | 23,782 | 0 | 50,382 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 24,678 | 10,626 | 0 | 35,304 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 32,491 | 15,180 | 0 | 47,671 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 38,161 | 11,638 | 0 | 49,799 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 54,190 | 16,698 | 0 | 70,888 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 30,944 | 11,638 | 0 | 42,582 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 40,511 | 16,698 | 0 | 57,209 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 47,305 | 12,903 | 0 | 60,208 |