Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 68,089 | 18,469 | 0 | 86,558 | |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 1m2 | 28,157 | 12,650 | 0 | 40,807 | |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1m2 | 38,854 | 17,963 | 0 | 56,817 | |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | 1m2 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 68,089 | 18,469 | 0 | 86,558 | |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 1m2 | 28,157 | 12,650 | 0 | 40,807 | |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1m2 | 38,854 | 17,963 | 0 | 56,817 | |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | 1m2 |
| 3,615 |
| 20,240 |
| 0 |
| 23,855 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1mm | m2 | 102,843 | 20,240 | 47,193 | 170,276 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | m2 | 129,293 | 22,770 | 55,322 | 207,385 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | m2 | 160,455 | 25,300 | 61,869 | 247,624 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | m2 | 227,200 | 32,890 | 74,964 | 335,054 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm | m2 | 276,183 | 37,950 | 88,059 | 402,192 |
| Sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 14,387 | 20,240 | 0 | 34,627 |
| Sơn phân tuyến đường bằng thủ công | m2 | 14,387 | 27,830 | 0 | 42,217 |
| Sơn phân tuyến đường bằng máy | m2 | 13,642 | 10,120 | 10,839 | 34,601 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | m2 | 49,592 | 7,590 | 0 | 57,182 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 38,744 | 17,710 | 0 | 56,454 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 10,161 | 5,060 | 0 | 15,221 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 34,300 | 70,840 | 0 | 105,140 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 68,599 | 101,200 | 0 | 169,799 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 97,657 | 118,910 | 0 | 216,567 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 131,956 | 129,030 | 0 | 260,986 |
| Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 65,316 | 126,500 | 0 | 191,816 |
| Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 101,074 | 192,280 | 0 | 293,354 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D0,75m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 250,838 | 88,550 | 0 | 339,388 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,0m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 330,636 | 103,730 | 0 | 434,366 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,25m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 407,636 | 136,620 | 0 | 544,256 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,5m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 489,252 | 166,980 | 0 | 656,232 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông, Dung dịch bảo vệ | 1m2 | 2,748 | 12,650 | 3,961 | 19,359 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên, Dung dịch bảo vệ | 1m2 | 8,446 | 7,590 | 1,981 | 18,017 |
| Thi công tầng lọc cát | 100m3 | 31,559,079 | 1,358,095 | 990,352 | 33,907,526 |
| Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | 100m3 | 42,780,000 | 1,989,713 | 1,159,302 | 45,929,015 |
| Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 100m3 | 42,700,000 | 1,989,713 | 1,159,302 | 45,849,015 |
| Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 100m3 | 40,260,000 | 1,989,713 | 1,159,302 | 43,409,015 |
| Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 100m3 | 36,600,000 | 1,989,713 | 1,159,302 | 39,749,015 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 32,890 | 0 | 32,890 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 3,214 | 25,300 | 0 | 28,514 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 50,094 | 0 | 50,094 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 4,638 | 38,709 | 0 | 43,347 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | m3 | 456,273 | 406,464 | 0 | 862,737 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | m3 | 444,273 | 384,493 | 0 | 828,766 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | m3 | 444,273 | 370,761 | 0 | 815,034 |
| Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | m3 | 475,500 | 315,834 | 0 | 791,334 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá hộc | m3 | 345,000 | 151,800 | 234,869 | 731,669 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | m3 | 360,000 | 118,910 | 234,869 | 713,779 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm + cát | m3 | 328,977 | 88,550 | 234,869 | 652,396 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | 1 rọ | 845,933 | 680,204 | 35,657 | 1,561,794 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | 1 rọ | 845,933 | 647,814 | 0 | 1,493,747 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | 1 rọ | 465,513 | 411,824 | 35,657 | 912,994 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | 1 rọ | 465,513 | 388,688 | 0 | 854,201 |
| Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m dưới nước | 1 rọ | 435,442 | 391,002 | 35,657 | 862,101 |
| Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m trên cạn | 1 rọ | 435,442 | 370,179 | 0 | 805,621 |
| Làm và thả rồng đá Fi 60cm dài 10m | 1 rồng | 1,333,009 | 777,376 | 81,453 | 2,191,838 |
| 3,615 |
| 20,240 |
| 0 |
| 23,855 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1mm | m2 | 102,843 | 20,240 | 47,193 | 170,276 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | m2 | 129,293 | 22,770 | 55,322 | 207,385 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | m2 | 160,455 | 25,300 | 61,869 | 247,624 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | m2 | 227,200 | 32,890 | 74,964 | 335,054 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm | m2 | 276,183 | 37,950 | 88,059 | 402,192 |
| Sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 14,387 | 20,240 | 0 | 34,627 |
| Sơn phân tuyến đường bằng thủ công | m2 | 14,387 | 27,830 | 0 | 42,217 |
| Sơn phân tuyến đường bằng máy | m2 | 13,642 | 10,120 | 10,839 | 34,601 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | m2 | 49,592 | 7,590 | 0 | 57,182 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 38,744 | 17,710 | 0 | 56,454 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 10,161 | 5,060 | 0 | 15,221 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 34,300 | 70,840 | 0 | 105,140 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 68,599 | 101,200 | 0 | 169,799 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 97,657 | 118,910 | 0 | 216,567 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 131,956 | 129,030 | 0 | 260,986 |
| Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 65,316 | 126,500 | 0 | 191,816 |
| Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 101,074 | 192,280 | 0 | 293,354 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D0,75m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 250,838 | 88,550 | 0 | 339,388 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,0m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 330,636 | 103,730 | 0 | 434,366 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,25m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 407,636 | 136,620 | 0 | 544,256 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,5m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 489,252 | 166,980 | 0 | 656,232 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông, Dung dịch bảo vệ | 1m2 | 2,748 | 12,650 | 3,961 | 19,359 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên, Dung dịch bảo vệ | 1m2 | 8,446 | 7,590 | 1,981 | 18,017 |
| Thi công tầng lọc cát | 100m3 | 31,559,079 | 1,358,095 | 990,352 | 33,907,526 |
| Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | 100m3 | 42,780,000 | 1,989,713 | 1,159,302 | 45,929,015 |
| Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 100m3 | 42,700,000 | 1,989,713 | 1,159,302 | 45,849,015 |
| Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 100m3 | 40,260,000 | 1,989,713 | 1,159,302 | 43,409,015 |
| Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 100m3 | 36,600,000 | 1,989,713 | 1,159,302 | 39,749,015 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 32,890 | 0 | 32,890 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 3,214 | 25,300 | 0 | 28,514 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 50,094 | 0 | 50,094 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 4,638 | 38,709 | 0 | 43,347 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | m3 | 456,273 | 406,464 | 0 | 862,737 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | m3 | 444,273 | 384,493 | 0 | 828,766 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | m3 | 444,273 | 370,761 | 0 | 815,034 |
| Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | m3 | 475,500 | 315,834 | 0 | 791,334 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá hộc | m3 | 345,000 | 151,800 | 234,869 | 731,669 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | m3 | 360,000 | 118,910 | 234,869 | 713,779 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm + cát | m3 | 328,977 | 88,550 | 234,869 | 652,396 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | 1 rọ | 845,933 | 680,204 | 35,657 | 1,561,794 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | 1 rọ | 845,933 | 647,814 | 0 | 1,493,747 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | 1 rọ | 465,513 | 411,824 | 35,657 | 912,994 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | 1 rọ | 465,513 | 388,688 | 0 | 854,201 |
| Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m dưới nước | 1 rọ | 435,442 | 391,002 | 35,657 | 862,101 |
| Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m trên cạn | 1 rọ | 435,442 | 370,179 | 0 | 805,621 |
| Làm và thả rồng đá Fi 60cm dài 10m | 1 rồng | 1,333,009 | 777,376 | 81,453 | 2,191,838 |