Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm và thả rồng đá Fi 80cm dài 10m | 1 rồng | 2,147,879 | 1,052,697 | 91,387 | 3,291,963 | |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 360,000 | 85,604 | 26,201 | 471,805 | |
| Gia cố nền đất yếu cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 526,050 | 15,180 | 47,597 | 588,827 | |
| Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 1,630,755 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm và thả rồng đá Fi 80cm dài 10m | 1 rồng | 2,147,879 | 1,052,697 | 91,387 | 3,291,963 | |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 360,000 | 85,604 | 26,201 | 471,805 | |
| Gia cố nền đất yếu cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 526,050 | 15,180 | 47,597 | 588,827 | |
| Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 1,630,755 |
| 298,540 |
| 0 |
| 1,929,295 |
| Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 1,630,755 | 273,240 | 0 | 1,903,995 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 462,924 | 37,950 | 0 | 500,874 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 10,355,822 | 8,766,450 | 15,709,174 | 34,831,446 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 10,355,822 | 9,963,140 | 19,377,042 | 39,696,004 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 10,355,822 | 11,157,300 | 23,044,911 | 44,558,033 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 10,355,822 | 12,353,990 | 26,712,780 | 49,422,592 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 10,355,822 | 13,548,150 | 30,380,648 | 54,284,620 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 10,355,822 | 14,744,840 | 34,048,517 | 59,149,179 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 10,353,354 | 7,630,480 | 15,370,333 | 33,354,167 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 10,353,354 | 8,725,970 | 19,038,202 | 38,117,526 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 10,353,354 | 9,818,930 | 22,706,071 | 42,878,355 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 10,353,354 | 10,911,890 | 26,373,939 | 47,639,183 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 10,353,354 | 12,007,380 | 30,041,808 | 52,402,542 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 10,353,354 | 13,100,340 | 33,709,677 | 57,163,371 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 10,360,095 | 7,425,550 | 15,200,913 | 32,986,558 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 10,360,095 | 8,424,900 | 18,868,782 | 37,653,777 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 10,360,095 | 9,424,250 | 22,536,650 | 42,320,995 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 10,360,095 | 10,423,600 | 26,204,519 | 46,988,214 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 10,360,095 | 11,422,950 | 29,872,388 | 51,655,433 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 10,360,095 | 12,422,300 | 33,540,256 | 56,322,651 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 12,723,592 | 29,884,360 | 19,405,860 | 62,013,812 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 12,723,592 | 35,850,100 | 23,807,302 | 72,380,994 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 12,723,592 | 41,846,200 | 28,208,745 | 82,778,537 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 12,723,592 | 47,817,000 | 32,610,187 | 93,150,779 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 12,723,592 | 53,795,390 | 37,011,630 | 103,530,612 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 12,723,592 | 59,771,250 | 41,413,072 | 113,907,914 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 12,705,622 | 21,717,520 | 19,130,552 | 53,553,694 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 12,705,622 | 25,902,140 | 23,531,994 | 62,139,756 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 12,705,622 | 30,084,230 | 27,933,437 | 70,723,289 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 12,705,622 | 34,268,850 | 32,334,879 | 79,309,351 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 12,705,622 | 38,453,470 | 36,736,322 | 87,895,414 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 12,705,622 | 42,638,090 | 41,137,764 | 96,481,476 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 9,261 | 19,225 | 119,231 | 147,717 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đôi, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 18,522 | 38,449 | 216,106 | 273,077 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D1200mm | m cọc | 27,269 | 35,703 | 193,750 | 256,722 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 204,729 | 27,464 | 119,231 | 351,424 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đôi, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 409,385 | 57,674 | 216,106 | 683,165 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D1200mm | m cọc | 601,577 | 54,928 | 193,750 | 850,255 |
| Lắp đặt phễu nhựa móng Top - base | 100m2 | 18,867,725 | 1,776,060 | 56,823 | 20,700,608 |
| Rải đá dăm chèn phễu nhựa móng Top - base | m3 | 420,000 | 75,900 | 24,485 | 520,385 |
| Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1,417,254 | 0 | 1,417,254 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 22,496 | 0 | 22,496 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy dương | 100m2 | 1,870,911 | 5,023,379 | 2,179,416 | 9,073,706 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy âm | 100m2 | 1,447,961 | 3,858,081 | 1,752,758 | 7,058,800 |
| Bảo dưỡng mặt đường bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ bằng chất tạo màng | 100m2 | 1,142,180 | 6,107,957 | 1,475,512 | 8,725,649 |
| Gia công, lắp đặt khe co (h=30cm) 1x4 đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 1,853,779 | 885,500 | 22,654 | 2,761,933 |
| 298,540 |
| 0 |
| 1,929,295 |
| Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 1,630,755 | 273,240 | 0 | 1,903,995 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 462,924 | 37,950 | 0 | 500,874 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 10,355,822 | 8,766,450 | 15,709,174 | 34,831,446 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 10,355,822 | 9,963,140 | 19,377,042 | 39,696,004 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 10,355,822 | 11,157,300 | 23,044,911 | 44,558,033 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 10,355,822 | 12,353,990 | 26,712,780 | 49,422,592 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 10,355,822 | 13,548,150 | 30,380,648 | 54,284,620 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 10,355,822 | 14,744,840 | 34,048,517 | 59,149,179 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 10,353,354 | 7,630,480 | 15,370,333 | 33,354,167 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 10,353,354 | 8,725,970 | 19,038,202 | 38,117,526 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 10,353,354 | 9,818,930 | 22,706,071 | 42,878,355 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 10,353,354 | 10,911,890 | 26,373,939 | 47,639,183 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 10,353,354 | 12,007,380 | 30,041,808 | 52,402,542 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 10,353,354 | 13,100,340 | 33,709,677 | 57,163,371 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 10,360,095 | 7,425,550 | 15,200,913 | 32,986,558 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 10,360,095 | 8,424,900 | 18,868,782 | 37,653,777 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 10,360,095 | 9,424,250 | 22,536,650 | 42,320,995 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 10,360,095 | 10,423,600 | 26,204,519 | 46,988,214 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 10,360,095 | 11,422,950 | 29,872,388 | 51,655,433 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 10,360,095 | 12,422,300 | 33,540,256 | 56,322,651 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 12,723,592 | 29,884,360 | 19,405,860 | 62,013,812 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 12,723,592 | 35,850,100 | 23,807,302 | 72,380,994 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 12,723,592 | 41,846,200 | 28,208,745 | 82,778,537 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 12,723,592 | 47,817,000 | 32,610,187 | 93,150,779 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 12,723,592 | 53,795,390 | 37,011,630 | 103,530,612 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 12,723,592 | 59,771,250 | 41,413,072 | 113,907,914 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 12,705,622 | 21,717,520 | 19,130,552 | 53,553,694 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 12,705,622 | 25,902,140 | 23,531,994 | 62,139,756 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 12,705,622 | 30,084,230 | 27,933,437 | 70,723,289 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 12,705,622 | 34,268,850 | 32,334,879 | 79,309,351 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 12,705,622 | 38,453,470 | 36,736,322 | 87,895,414 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 12,705,622 | 42,638,090 | 41,137,764 | 96,481,476 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 9,261 | 19,225 | 119,231 | 147,717 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đôi, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 18,522 | 38,449 | 216,106 | 273,077 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D1200mm | m cọc | 27,269 | 35,703 | 193,750 | 256,722 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 204,729 | 27,464 | 119,231 | 351,424 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đôi, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 409,385 | 57,674 | 216,106 | 683,165 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D1200mm | m cọc | 601,577 | 54,928 | 193,750 | 850,255 |
| Lắp đặt phễu nhựa móng Top - base | 100m2 | 18,867,725 | 1,776,060 | 56,823 | 20,700,608 |
| Rải đá dăm chèn phễu nhựa móng Top - base | m3 | 420,000 | 75,900 | 24,485 | 520,385 |
| Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1,417,254 | 0 | 1,417,254 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 22,496 | 0 | 22,496 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy dương | 100m2 | 1,870,911 | 5,023,379 | 2,179,416 | 9,073,706 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy âm | 100m2 | 1,447,961 | 3,858,081 | 1,752,758 | 7,058,800 |
| Bảo dưỡng mặt đường bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ bằng chất tạo màng | 100m2 | 1,142,180 | 6,107,957 | 1,475,512 | 8,725,649 |
| Gia công, lắp đặt khe co (h=30cm) 1x4 đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 1,853,779 | 885,500 | 22,654 | 2,761,933 |