Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 5,073,212 | 5,073,212 | |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 4,389,627 | 4,389,627 | |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 4,190,778 | 4,190,778 | |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 5,073,212 | 5,073,212 | |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 4,389,627 | 4,389,627 | |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 4,190,778 | 4,190,778 | |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T |
| 100tấn |
| 0 |
| 0 |
| 612,871 |
| 612,871 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 539,077 | 539,077 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 532,162 | 532,162 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,732,728 | 4,732,728 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 3,831,297 | 3,831,297 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 3,658,616 | 3,658,616 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,958,470 | 5,958,470 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,024,968 | 5,024,968 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,811,634 | 4,811,634 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,979,922 | 6,979,922 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,968,353 | 5,968,353 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,698,572 | 5,698,572 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,001,374 | 8,001,374 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,911,737 | 6,911,737 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,585,509 | 6,585,509 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 970,379 | 970,379 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 885,627 | 885,627 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 820,417 | 820,417 |
| Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | cái | 43,268 | 40,480 | 0 | 83,748 |
| Làm cột km BTCT | cái | 206,898 | 394,680 | 0 | 601,578 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 80,035 | 164,450 | 27,137 | 271,622 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,910 | 164,450 | 27,137 | 270,497 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 80,035 | 169,510 | 27,137 | 276,682 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,910 | 169,510 | 27,137 | 275,557 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 80,035 | 156,860 | 27,137 | 264,032 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,910 | 156,860 | 27,137 | 262,907 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 80,035 | 136,620 | 27,137 | 243,792 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,910 | 136,620 | 27,137 | 242,667 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 53,847 | 18,216 | 11,177 | 83,240 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 39,390 | 17,457 | 11,177 | 68,024 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 121,800 | 21,505 | 0 | 143,305 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 147,836 | 14,674 | 0 | 162,510 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 313,222 | 16,445 | 0 | 329,667 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 356,035 | 15,180 | 196 | 371,411 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 0,8m | cái | 0 | 197,739 | 123,041 | 320,780 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1m | cái | 0 | 271,892 | 172,136 | 444,028 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1,2m | cái | 0 | 351,537 | 221,838 | 573,375 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1,4m | cái | 0 | 428,435 | 270,933 | 699,368 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 5,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 745,046 | 1,403,400 | 0 | 2,148,446 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 5,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 733,621 | 1,403,400 | 0 | 2,137,021 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 6,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 745,046 | 1,461,074 | 0 | 2,206,120 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-150mm, dài 6,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 733,621 | 1,461,074 | 0 | 2,194,695 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 7,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 745,046 | 1,502,270 | 0 | 2,247,316 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-150mm, dài 7,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 733,621 | 1,502,270 | 0 | 2,235,891 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 201,759 | 411,957 | 0 | 613,716 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580,411 | 457,930 | 15,209 | 1,053,550 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595,609 | 457,930 | 15,209 | 1,068,748 |
| 100tấn |
| 0 |
| 0 |
| 612,871 |
| 612,871 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 539,077 | 539,077 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 532,162 | 532,162 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,732,728 | 4,732,728 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 3,831,297 | 3,831,297 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 3,658,616 | 3,658,616 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,958,470 | 5,958,470 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,024,968 | 5,024,968 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,811,634 | 4,811,634 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,979,922 | 6,979,922 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,968,353 | 5,968,353 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 5,698,572 | 5,698,572 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,001,374 | 8,001,374 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,911,737 | 6,911,737 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,585,509 | 6,585,509 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 970,379 | 970,379 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 885,627 | 885,627 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 820,417 | 820,417 |
| Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | cái | 43,268 | 40,480 | 0 | 83,748 |
| Làm cột km BTCT | cái | 206,898 | 394,680 | 0 | 601,578 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 80,035 | 164,450 | 27,137 | 271,622 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,910 | 164,450 | 27,137 | 270,497 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 80,035 | 169,510 | 27,137 | 276,682 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,910 | 169,510 | 27,137 | 275,557 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 80,035 | 156,860 | 27,137 | 264,032 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,910 | 156,860 | 27,137 | 262,907 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm; XM M200, XM PCB40 | cái | 80,035 | 136,620 | 27,137 | 243,792 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm; XM M150, XM PCB30 | cái | 78,910 | 136,620 | 27,137 | 242,667 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 53,847 | 18,216 | 11,177 | 83,240 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 39,390 | 17,457 | 11,177 | 68,024 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 121,800 | 21,505 | 0 | 143,305 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 147,836 | 14,674 | 0 | 162,510 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 313,222 | 16,445 | 0 | 329,667 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 356,035 | 15,180 | 196 | 371,411 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 0,8m | cái | 0 | 197,739 | 123,041 | 320,780 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1m | cái | 0 | 271,892 | 172,136 | 444,028 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1,2m | cái | 0 | 351,537 | 221,838 | 573,375 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1,4m | cái | 0 | 428,435 | 270,933 | 699,368 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 5,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 745,046 | 1,403,400 | 0 | 2,148,446 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 5,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 733,621 | 1,403,400 | 0 | 2,137,021 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 6,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 745,046 | 1,461,074 | 0 | 2,206,120 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-150mm, dài 6,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 733,621 | 1,461,074 | 0 | 2,194,695 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 7,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 745,046 | 1,502,270 | 0 | 2,247,316 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-150mm, dài 7,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 733,621 | 1,502,270 | 0 | 2,235,891 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 201,759 | 411,957 | 0 | 613,716 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580,411 | 457,930 | 15,209 | 1,053,550 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595,609 | 457,930 | 15,209 | 1,068,748 |