Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 14cm (bổ sung Thông tư 12/2021) | 100m2 | 6,177,500 | 1,554,753 | 749,639 | 8,481,892 | |
| Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 16cm (bổ sung Thông tư 12/2021) | 100m2 | 7,017,100 | 1,776,860 | 878,514 | 9,672,474 | |
| Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 18cm (bổ sung Thông tư 12/2021) | 100m2 | 7,837,900 | 1,998,968 | 995,693 | 10,832,561 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 5cm |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 14cm (bổ sung Thông tư 12/2021) | 100m2 | 6,177,500 | 1,554,753 | 749,639 | 8,481,892 | |
| Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 16cm (bổ sung Thông tư 12/2021) | 100m2 | 7,017,100 | 1,776,860 | 878,514 | 9,672,474 | |
| Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 18cm (bổ sung Thông tư 12/2021) | 100m2 | 7,837,900 | 1,998,968 | 995,693 | 10,832,561 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 5cm |
| 100m2 |
| 5,751,900 |
| 282,262 |
| 307,885 |
| 6,342,047 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 6,900,300 | 335,475 | 409,739 | 7,645,514 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 8,048,700 | 395,629 | 431,129 | 8,875,458 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 9,202,050 | 451,156 | 456,085 | 10,109,291 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 10cm | 100m2 | 11,503,800 | 562,210 | 502,431 | 12,568,441 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 12cm | 100m2 | 13,800,600 | 675,577 | 552,343 | 15,028,520 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 0 | 230,230 | 338,361 | 568,591 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 0 | 308,660 | 379,968 | 688,628 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 0 | 382,030 | 446,813 | 828,843 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 0 | 460,460 | 488,419 | 948,879 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 0 | 538,890 | 535,227 | 1,074,117 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 0 | 235,290 | 343,562 | 578,852 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 0 | 311,190 | 390,370 | 701,560 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 0 | 392,150 | 452,014 | 844,164 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 0 | 468,050 | 488,419 | 956,469 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 0 | 549,010 | 545,629 | 1,094,639 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 0 | 237,820 | 348,763 | 586,583 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 0 | 318,780 | 395,571 | 714,351 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 0 | 397,210 | 462,415 | 859,625 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 0 | 478,170 | 498,821 | 976,991 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 0 | 556,600 | 556,030 | 1,112,630 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ nhám cao - Dày 2,2cm | 100m2 | 1,218,309 | 164,450 | 382,789 | 1,765,548 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ nhám cao - Dày 3cm | 100m2 | 1,071,451 | 177,100 | 293,027 | 1,541,578 |
| Rải thảm mặt đường bê tông rỗng (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 0 | 209,990 | 284,973 | 494,963 |
| Rải thảm mặt đường bê tông rỗng (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 0 | 280,830 | 321,378 | 602,208 |
| Rải thảm mặt đường bê tông rỗng (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 0 | 361,790 | 384,518 | 746,308 |
| Rải thảm mặt đường bê tông rỗng (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 0 | 435,160 | 415,722 | 850,882 |
| Rải thảm mặt đường bê tông rỗng (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 0 | 506,000 | 467,731 | 973,731 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm | 100m2 | 11,465,600 | 164,450 | 248,884 | 11,878,934 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm | 100m2 | 15,132,600 | 184,690 | 271,309 | 15,588,599 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 22,466,600 | 202,400 | 294,598 | 22,963,598 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 28,411,000 | 222,640 | 322,198 | 28,955,838 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 01 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 0,9kg/m2 | 100m2 | 1,869,750 | 546,480 | 592,398 | 3,008,628 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 01 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 1,2kg/m2 | 100m2 | 2,481,300 | 546,480 | 592,398 | 3,620,178 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 01 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 1,6kg/m2 | 100m2 | 3,341,800 | 546,480 | 592,398 | 4,480,678 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 2,8kg/m2 | 100m2 | 5,605,200 | 637,560 | 689,874 | 6,932,634 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 3,6kg/m2 | 100m2 | 7,326,600 | 637,560 | 689,874 | 8,654,034 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,2kg/m2 | 100m2 | 8,616,800 | 637,560 | 689,874 | 9,944,234 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 3,8kg/m2 | 100m2 | 7,866,600 | 1,092,960 | 803,167 | 9,762,727 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 100m2 | 9,387,650 | 1,092,960 | 803,167 | 11,283,777 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 100m2 | 1,037,745 | 68,310 | 377,955 | 1,484,010 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | 100m2 | 1,771,766 | 68,310 | 377,955 | 2,218,031 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 100m2 | 2,214,794 | 68,310 | 377,955 | 2,661,059 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 | 100m2 | 3,200,305 | 68,310 | 377,955 | 3,646,570 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | 100m2 | 876,375 | 58,190 | 254,639 | 1,189,204 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | 100m2 | 1,402,200 | 58,190 | 254,639 | 1,715,029 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | 100m2 | 1,752,750 | 58,190 | 254,639 | 2,065,579 |
| 100m2 |
| 5,751,900 |
| 282,262 |
| 307,885 |
| 6,342,047 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 6,900,300 | 335,475 | 409,739 | 7,645,514 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 8,048,700 | 395,629 | 431,129 | 8,875,458 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 9,202,050 | 451,156 | 456,085 | 10,109,291 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 10cm | 100m2 | 11,503,800 | 562,210 | 502,431 | 12,568,441 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 12cm | 100m2 | 13,800,600 | 675,577 | 552,343 | 15,028,520 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 0 | 230,230 | 338,361 | 568,591 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 0 | 308,660 | 379,968 | 688,628 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 0 | 382,030 | 446,813 | 828,843 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 0 | 460,460 | 488,419 | 948,879 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 0 | 538,890 | 535,227 | 1,074,117 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 0 | 235,290 | 343,562 | 578,852 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 0 | 311,190 | 390,370 | 701,560 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 0 | 392,150 | 452,014 | 844,164 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 0 | 468,050 | 488,419 | 956,469 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 0 | 549,010 | 545,629 | 1,094,639 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 0 | 237,820 | 348,763 | 586,583 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 0 | 318,780 | 395,571 | 714,351 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 0 | 397,210 | 462,415 | 859,625 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 0 | 478,170 | 498,821 | 976,991 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 0 | 556,600 | 556,030 | 1,112,630 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ nhám cao - Dày 2,2cm | 100m2 | 1,218,309 | 164,450 | 382,789 | 1,765,548 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ nhám cao - Dày 3cm | 100m2 | 1,071,451 | 177,100 | 293,027 | 1,541,578 |
| Rải thảm mặt đường bê tông rỗng (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 0 | 209,990 | 284,973 | 494,963 |
| Rải thảm mặt đường bê tông rỗng (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 0 | 280,830 | 321,378 | 602,208 |
| Rải thảm mặt đường bê tông rỗng (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 0 | 361,790 | 384,518 | 746,308 |
| Rải thảm mặt đường bê tông rỗng (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 0 | 435,160 | 415,722 | 850,882 |
| Rải thảm mặt đường bê tông rỗng (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 0 | 506,000 | 467,731 | 973,731 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm | 100m2 | 11,465,600 | 164,450 | 248,884 | 11,878,934 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm | 100m2 | 15,132,600 | 184,690 | 271,309 | 15,588,599 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 22,466,600 | 202,400 | 294,598 | 22,963,598 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 28,411,000 | 222,640 | 322,198 | 28,955,838 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 01 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 0,9kg/m2 | 100m2 | 1,869,750 | 546,480 | 592,398 | 3,008,628 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 01 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 1,2kg/m2 | 100m2 | 2,481,300 | 546,480 | 592,398 | 3,620,178 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 01 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 1,6kg/m2 | 100m2 | 3,341,800 | 546,480 | 592,398 | 4,480,678 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 2,8kg/m2 | 100m2 | 5,605,200 | 637,560 | 689,874 | 6,932,634 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 3,6kg/m2 | 100m2 | 7,326,600 | 637,560 | 689,874 | 8,654,034 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,2kg/m2 | 100m2 | 8,616,800 | 637,560 | 689,874 | 9,944,234 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 3,8kg/m2 | 100m2 | 7,866,600 | 1,092,960 | 803,167 | 9,762,727 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 100m2 | 9,387,650 | 1,092,960 | 803,167 | 11,283,777 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 100m2 | 1,037,745 | 68,310 | 377,955 | 1,484,010 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | 100m2 | 1,771,766 | 68,310 | 377,955 | 2,218,031 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 100m2 | 2,214,794 | 68,310 | 377,955 | 2,661,059 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 | 100m2 | 3,200,305 | 68,310 | 377,955 | 3,646,570 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | 100m2 | 876,375 | 58,190 | 254,639 | 1,189,204 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | 100m2 | 1,402,200 | 58,190 | 254,639 | 1,715,029 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | 100m2 | 1,752,750 | 58,190 | 254,639 | 2,065,579 |