Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,5kg/m2 | 100m2 | 2,629,125 | 58,190 | 254,639 | 2,941,954 | |
| Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 100m2 | 4,038,600 | 592,020 | 559,729 | 5,190,349 | |
| Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 100m2 | 6,619,500 | 690,690 | 663,505 | 7,973,695 | |
| Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,5kg/m2 | 100m2 | 2,629,125 | 58,190 | 254,639 | 2,941,954 | |
| Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 100m2 | 4,038,600 | 592,020 | 559,729 | 5,190,349 | |
| Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 100m2 | 6,619,500 | 690,690 | 663,505 | 7,973,695 | |
| Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 |
| 100m2 |
| 10,126,000 |
| 1,184,040 |
| 773,116 |
| 12,083,156 |
| Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 4,5cm tiêu chuẩn nhựa 5,5kg/m2 | 100m2 | 12,285,300 | 1,381,380 | 884,253 | 14,550,933 |
| Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | 100m2 | 0 | 33,744 | 113,901 | 147,645 |
| Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ | 100m2 | 0 | 64,339 | 136,681 | 201,020 |
| Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 100m2 | 0 | 202,465 | 778,773 | 981,238 |
| Thi công rãnh xương cá, dài ≤2m | m3 | 367,020 | 344,729 | 0 | 711,749 |
| Thi công rãnh xương cá, dài >2m | m3 | 367,020 | 261,439 | 0 | 628,459 |
| Thi công tái sinh nguội tại chỗ bằng hỗn hợp chất kết kính polime PT2A2 và xi măng trong kết cấu áo đường ô tô - Bê tông nhựa và một phần lớp cấp phối đá dăm cũ | 100m2 | 9,444,175 | 411,957 | 7,378,381 | 17,234,513 |
| Thi công tái sinh nguội tại chỗ bằng hỗn hợp chất kết kính polime PT2A2 và xi măng trong kết cấu áo đường ô tô - Cấp phối đá dăm cũ | 100m2 | 10,695,730 | 411,957 | 7,378,381 | 18,486,068 |
| Thi công tái sinh nguội tại chỗ bằng hỗn hợp chất kết kính polime PT2A2 và xi măng trong kết cấu áo đường ô tô - Cấp phối thiên nhiên cũ | 100m2 | 10,996,414 | 411,957 | 6,446,477 | 17,854,848 |
| Thi công tái sinh nguội tại chỗ bằng bitum bọt và xi măng trong kết cấu áo đường ô tô | 100m2 | 27,465,369 | 411,957 | 7,378,381 | 35,255,707 |
| Thi công tái sinh nguội tại chỗ sử dụng xi măng trong kết cấu áo đường ô tô | 100m2 | 4,325,080 | 280,131 | 4,973,542 | 9,578,753 |
| Thi công tái sinh nguội tại chỗ sử dụng xi măng và nhũ tương nhựa đường trong kết cấu áo đường ô tô | 100m2 | 32,272,295 | 280,131 | 5,004,030 | 37,556,456 |
| Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn ≤ 25 T/h | 100tấn | 15,599,903 | 1,977,394 | 5,551,130 | 23,128,427 |
| Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | 100tấn | 15,599,903 | 1,120,523 | 3,947,471 | 20,667,897 |
| Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 80T/h | 100tấn | 15,599,903 | 911,798 | 3,992,216 | 20,503,917 |
| Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h | 100tấn | 15,599,903 | 516,319 | 3,751,072 | 19,867,294 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 0,5km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 2,695,259 | 2,695,259 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 0,5km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 2,366,364 | 2,366,364 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 0,5km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 2,079,297 | 2,079,297 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 3,636,461 | 3,636,461 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 3,268,646 | 3,268,646 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 2,656,880 | 2,656,880 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1,5km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 4,263,928 | 4,263,928 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1,5km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 3,694,251 | 3,694,251 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1,5km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 3,061,187 | 3,061,187 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 4,891,396 | 4,891,396 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 4,119,856 | 4,119,856 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 3,465,495 | 3,465,495 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 5,932,422 | 5,932,422 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 4,817,849 | 4,817,849 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 4,120,089 | 4,120,089 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 6,973,448 | 6,973,448 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 5,515,841 | 5,515,841 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 4,774,682 | 4,774,682 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 941,202 | 941,202 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 629,895 | 629,895 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 500,572 | 500,572 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 3,013,283 | 3,013,283 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 2,425,847 | 2,425,847 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 2,328,210 | 2,328,210 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 3,779,372 | 3,779,372 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 3,195,957 | 3,195,957 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 3,059,933 | 3,059,933 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 4,426,292 | 4,426,292 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 3,792,792 | 3,792,792 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 3,614,269 | 3,614,269 |
| 100m2 |
| 10,126,000 |
| 1,184,040 |
| 773,116 |
| 12,083,156 |
| Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 4,5cm tiêu chuẩn nhựa 5,5kg/m2 | 100m2 | 12,285,300 | 1,381,380 | 884,253 | 14,550,933 |
| Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | 100m2 | 0 | 33,744 | 113,901 | 147,645 |
| Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ | 100m2 | 0 | 64,339 | 136,681 | 201,020 |
| Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 100m2 | 0 | 202,465 | 778,773 | 981,238 |
| Thi công rãnh xương cá, dài ≤2m | m3 | 367,020 | 344,729 | 0 | 711,749 |
| Thi công rãnh xương cá, dài >2m | m3 | 367,020 | 261,439 | 0 | 628,459 |
| Thi công tái sinh nguội tại chỗ bằng hỗn hợp chất kết kính polime PT2A2 và xi măng trong kết cấu áo đường ô tô - Bê tông nhựa và một phần lớp cấp phối đá dăm cũ | 100m2 | 9,444,175 | 411,957 | 7,378,381 | 17,234,513 |
| Thi công tái sinh nguội tại chỗ bằng hỗn hợp chất kết kính polime PT2A2 và xi măng trong kết cấu áo đường ô tô - Cấp phối đá dăm cũ | 100m2 | 10,695,730 | 411,957 | 7,378,381 | 18,486,068 |
| Thi công tái sinh nguội tại chỗ bằng hỗn hợp chất kết kính polime PT2A2 và xi măng trong kết cấu áo đường ô tô - Cấp phối thiên nhiên cũ | 100m2 | 10,996,414 | 411,957 | 6,446,477 | 17,854,848 |
| Thi công tái sinh nguội tại chỗ bằng bitum bọt và xi măng trong kết cấu áo đường ô tô | 100m2 | 27,465,369 | 411,957 | 7,378,381 | 35,255,707 |
| Thi công tái sinh nguội tại chỗ sử dụng xi măng trong kết cấu áo đường ô tô | 100m2 | 4,325,080 | 280,131 | 4,973,542 | 9,578,753 |
| Thi công tái sinh nguội tại chỗ sử dụng xi măng và nhũ tương nhựa đường trong kết cấu áo đường ô tô | 100m2 | 32,272,295 | 280,131 | 5,004,030 | 37,556,456 |
| Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn ≤ 25 T/h | 100tấn | 15,599,903 | 1,977,394 | 5,551,130 | 23,128,427 |
| Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | 100tấn | 15,599,903 | 1,120,523 | 3,947,471 | 20,667,897 |
| Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 80T/h | 100tấn | 15,599,903 | 911,798 | 3,992,216 | 20,503,917 |
| Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h | 100tấn | 15,599,903 | 516,319 | 3,751,072 | 19,867,294 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 0,5km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 2,695,259 | 2,695,259 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 0,5km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 2,366,364 | 2,366,364 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 0,5km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 2,079,297 | 2,079,297 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 3,636,461 | 3,636,461 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 3,268,646 | 3,268,646 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 2,656,880 | 2,656,880 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1,5km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 4,263,928 | 4,263,928 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1,5km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 3,694,251 | 3,694,251 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1,5km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 3,061,187 | 3,061,187 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 4,891,396 | 4,891,396 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 4,119,856 | 4,119,856 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 3,465,495 | 3,465,495 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 5,932,422 | 5,932,422 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 4,817,849 | 4,817,849 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 4,120,089 | 4,120,089 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 6,973,448 | 6,973,448 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 5,515,841 | 5,515,841 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 4,774,682 | 4,774,682 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 941,202 | 941,202 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 629,895 | 629,895 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 500,572 | 500,572 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 3,013,283 | 3,013,283 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 2,425,847 | 2,425,847 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 2,328,210 | 2,328,210 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 3,779,372 | 3,779,372 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 3,195,957 | 3,195,957 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 2km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 3,059,933 | 3,059,933 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 7T | 100tấn | 0 | 0 | 4,426,292 | 4,426,292 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 10T | 100tấn | 0 | 0 | 3,792,792 | 3,792,792 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km, ô tô tự đổ 12T | 100tấn | 0 | 0 | 3,614,269 | 3,614,269 |