Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 189,167 | 0 | 189,167 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 282,755 | 0 | 282,755 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 326,562 | 0 | 326,562 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 189,167 | 0 | 189,167 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 282,755 | 0 | 282,755 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 326,562 | 0 | 326,562 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
| 100m2 |
| 0 |
| 240,939 |
| 0 |
| 240,939 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 362,404 | 0 | 362,404 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 420,150 | 0 | 420,150 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 517,720 | 0 | 517,720 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 653,123 | 0 | 653,123 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 276,781 | 0 | 276,781 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 394,264 | 0 | 394,264 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 454,000 | 0 | 454,000 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 551,571 | 0 | 551,571 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 688,966 | 0 | 688,966 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 302,667 | 0 | 302,667 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 428,114 | 0 | 428,114 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 495,816 | 0 | 495,816 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 14,934 | 34,492 | 49,426 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 24,492 | 47,500 | 71,992 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 56,949 | 59,758 | 116,707 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 83,233 | 71,015 | 154,248 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 106,531 | 77,269 | 183,800 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 23,895 | 0 | 23,895 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 47,790 | 0 | 47,790 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 97,570 | 0 | 97,570 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 185,184 | 0 | 185,184 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 404,220 | 0 | 404,220 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 967,738 | 0 | 967,738 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,827,949 | 0 | 1,827,949 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 27,877 | 0 | 27,877 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 53,763 | 0 | 53,763 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 109,518 | 0 | 109,518 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 201,114 | 0 | 201,114 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 565,509 | 0 | 565,509 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,210,668 | 0 | 1,210,668 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,991,230 | 0 | 1,991,230 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 39,825 | 0 | 39,825 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 73,676 | 0 | 73,676 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 139,386 | 0 | 139,386 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 268,816 | 0 | 268,816 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 645,159 | 0 | 645,159 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,210,668 | 0 | 1,210,668 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 2,176,414 | 0 | 2,176,414 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 105,535 | 0 | 105,535 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 149,342 | 0 | 149,342 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 209,079 | 0 | 209,079 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,330,142 | 0 | 1,330,142 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,393,458 | 0 | 2,393,458 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 292,306 | 0 | 292,306 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 329,115 | 0 | 329,115 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 361,593 | 0 | 361,593 |
| 100m2 |
| 0 |
| 240,939 |
| 0 |
| 240,939 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 362,404 | 0 | 362,404 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 420,150 | 0 | 420,150 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 517,720 | 0 | 517,720 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 653,123 | 0 | 653,123 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 276,781 | 0 | 276,781 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 394,264 | 0 | 394,264 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 454,000 | 0 | 454,000 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 551,571 | 0 | 551,571 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 688,966 | 0 | 688,966 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 302,667 | 0 | 302,667 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 428,114 | 0 | 428,114 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 495,816 | 0 | 495,816 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 14,934 | 34,492 | 49,426 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 24,492 | 47,500 | 71,992 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 56,949 | 59,758 | 116,707 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 83,233 | 71,015 | 154,248 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 106,531 | 77,269 | 183,800 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 23,895 | 0 | 23,895 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 47,790 | 0 | 47,790 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 97,570 | 0 | 97,570 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 185,184 | 0 | 185,184 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 404,220 | 0 | 404,220 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 967,738 | 0 | 967,738 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,827,949 | 0 | 1,827,949 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 27,877 | 0 | 27,877 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 53,763 | 0 | 53,763 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 109,518 | 0 | 109,518 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 201,114 | 0 | 201,114 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 565,509 | 0 | 565,509 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,210,668 | 0 | 1,210,668 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,991,230 | 0 | 1,991,230 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 39,825 | 0 | 39,825 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 73,676 | 0 | 73,676 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 139,386 | 0 | 139,386 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 268,816 | 0 | 268,816 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 645,159 | 0 | 645,159 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,210,668 | 0 | 1,210,668 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 2,176,414 | 0 | 2,176,414 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 105,535 | 0 | 105,535 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 149,342 | 0 | 149,342 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 209,079 | 0 | 209,079 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,330,142 | 0 | 1,330,142 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,393,458 | 0 | 2,393,458 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 292,306 | 0 | 292,306 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 329,115 | 0 | 329,115 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 361,593 | 0 | 361,593 |