Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 10,826 | 0 | 10,826 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 12,991 | 0 | 12,991 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 12,991 | 0 | 12,991 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 8,661 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 10,826 | 0 | 10,826 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 12,991 | 0 | 12,991 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 12,991 | 0 | 12,991 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 8,661 |
| 0 |
| 8,661 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 23,818 | 0 | 23,818 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 28,148 | 0 | 28,148 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 6,496 | 0 | 6,496 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 8,661 | 0 | 8,661 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 8,661 | 0 | 8,661 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 12,991 | 0 | 12,991 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 21,652 | 0 | 21,652 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 97,435 | 0 | 97,435 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 21,652 | 0 | 21,652 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 28,148 | 0 | 28,148 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 32,478 | 0 | 32,478 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 129,914 | 0 | 129,914 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 43,305 | 0 | 43,305 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 23,436 | 1,589,279 | 206,905 | 1,819,620 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 34,178 | 2,039,647 | 285,725 | 2,359,550 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 23,436 | 781,648 | 328,455 | 1,133,539 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 34,178 | 1,221,190 | 435,322 | 1,690,690 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 311,031 | 2,222,269 | 2,469,735 | 5,003,035 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 334,451 | 3,157,961 | 3,325,200 | 6,817,612 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 187,176 | 0 | 187,176 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 199,123 | 0 | 199,123 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 324,570 | 0 | 324,570 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 284,746 | 0 | 284,746 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,788 | 0 | 2,788 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,788 | 0 | 2,788 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 13,142 | 0 | 13,142 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 13,142 | 0 | 13,142 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 89,605 | 0 | 89,605 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 123,456 | 0 | 123,456 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 155,316 | 0 | 155,316 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 111,509 | 0 | 111,509 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 163,281 | 0 | 163,281 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 246,913 | 0 | 246,913 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 384,307 | 0 | 384,307 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 123,456 | 0 | 123,456 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 175,228 | 0 | 175,228 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 260,851 | 0 | 260,851 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 398,246 | 0 | 398,246 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 135,404 | 0 | 135,404 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 189,167 | 0 | 189,167 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 274,790 | 0 | 274,790 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 418,158 | 0 | 418,158 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 151,333 | 0 | 151,333 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 209,079 | 0 | 209,079 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 296,693 | 0 | 296,693 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 444,044 | 0 | 444,044 |
| 0 |
| 8,661 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 23,818 | 0 | 23,818 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 28,148 | 0 | 28,148 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 6,496 | 0 | 6,496 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 8,661 | 0 | 8,661 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 8,661 | 0 | 8,661 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 12,991 | 0 | 12,991 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 21,652 | 0 | 21,652 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 97,435 | 0 | 97,435 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 21,652 | 0 | 21,652 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 28,148 | 0 | 28,148 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 32,478 | 0 | 32,478 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 129,914 | 0 | 129,914 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 43,305 | 0 | 43,305 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 23,436 | 1,589,279 | 206,905 | 1,819,620 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 34,178 | 2,039,647 | 285,725 | 2,359,550 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 23,436 | 781,648 | 328,455 | 1,133,539 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 34,178 | 1,221,190 | 435,322 | 1,690,690 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 311,031 | 2,222,269 | 2,469,735 | 5,003,035 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 334,451 | 3,157,961 | 3,325,200 | 6,817,612 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 187,176 | 0 | 187,176 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 199,123 | 0 | 199,123 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 324,570 | 0 | 324,570 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 284,746 | 0 | 284,746 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,788 | 0 | 2,788 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,788 | 0 | 2,788 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 13,142 | 0 | 13,142 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 13,142 | 0 | 13,142 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 89,605 | 0 | 89,605 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 123,456 | 0 | 123,456 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 155,316 | 0 | 155,316 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 111,509 | 0 | 111,509 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 163,281 | 0 | 163,281 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 246,913 | 0 | 246,913 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 384,307 | 0 | 384,307 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 123,456 | 0 | 123,456 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 175,228 | 0 | 175,228 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 260,851 | 0 | 260,851 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 398,246 | 0 | 398,246 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 135,404 | 0 | 135,404 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 189,167 | 0 | 189,167 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 274,790 | 0 | 274,790 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 418,158 | 0 | 418,158 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 151,333 | 0 | 151,333 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 209,079 | 0 | 209,079 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 296,693 | 0 | 296,693 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 444,044 | 0 | 444,044 |