Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 435,211 | 0 | 435,211 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 394,072 | 0 | 394,072 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 446,037 | 0 | 446,037 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 435,211 | 0 | 435,211 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 394,072 | 0 | 394,072 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 446,037 | 0 | 446,037 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 770,822 |
| 0 |
| 770,822 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 1,104,267 | 0 | 1,104,267 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 1,017,658 | 0 | 1,017,658 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,190,877 | 0 | 1,190,877 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,407,400 | 0 | 1,407,400 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 6,496 | 0 | 6,496 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 10,826 | 0 | 10,826 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 15,157 | 0 | 15,157 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 17,322 | 0 | 17,322 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 12,991 | 0 | 12,991 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 19,487 | 0 | 19,487 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 322,619 | 0 | 322,619 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 350,767 | 0 | 350,767 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 413,559 | 0 | 413,559 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 487,177 | 0 | 487,177 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 762,161 | 0 | 762,161 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 17,322 | 0 | 17,322 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 20,786 | 0 | 20,786 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 402,733 | 0 | 402,733 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 996,006 | 0 | 996,006 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,656,401 | 0 | 1,656,401 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 27,900 | 129,914 | 327,506 | 485,320 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 108,262 | 215,825 | 324,087 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 43,305 | 131,835 | 175,140 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 27,900 | 437,376 | 321,499 | 786,775 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 407,063 | 168,660 | 575,723 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 357,263 | 152,263 | 509,526 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 22,320 | 168,425 | 569,033 | 759,778 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 27,900 | 245,619 | 805,451 | 1,078,970 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 1,090,898 | 416,383 | 1,670,124 | 3,177,405 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 1,464,920 | 486,560 | 1,831,676 | 3,783,156 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 2,025,954 | 566,094 | 2,022,476 | 4,614,524 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 2,649,324 | 659,663 | 2,223,443 | 5,532,430 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 3,584,380 | 767,267 | 2,442,235 | 6,793,882 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 21,337 | 21,337 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 27,613 | 27,613 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 35,143 | 35,143 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 41,419 | 41,419 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 55,225 | 55,225 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 409,228 | 0 | 409,228 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 647,404 | 0 | 647,404 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,407,400 | 0 | 1,407,400 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,905,402 | 0 | 1,905,402 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 12,991 | 0 | 12,991 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 19,487 | 0 | 19,487 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 6,496 | 0 | 6,496 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 8,661 | 0 | 8,661 |
| 770,822 |
| 0 |
| 770,822 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 1,104,267 | 0 | 1,104,267 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 1,017,658 | 0 | 1,017,658 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,190,877 | 0 | 1,190,877 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,407,400 | 0 | 1,407,400 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 6,496 | 0 | 6,496 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 10,826 | 0 | 10,826 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 15,157 | 0 | 15,157 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 17,322 | 0 | 17,322 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 12,991 | 0 | 12,991 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 19,487 | 0 | 19,487 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 322,619 | 0 | 322,619 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 350,767 | 0 | 350,767 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 413,559 | 0 | 413,559 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 487,177 | 0 | 487,177 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 762,161 | 0 | 762,161 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 17,322 | 0 | 17,322 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 20,786 | 0 | 20,786 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 402,733 | 0 | 402,733 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 996,006 | 0 | 996,006 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,656,401 | 0 | 1,656,401 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 27,900 | 129,914 | 327,506 | 485,320 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 108,262 | 215,825 | 324,087 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 43,305 | 131,835 | 175,140 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 27,900 | 437,376 | 321,499 | 786,775 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 407,063 | 168,660 | 575,723 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 357,263 | 152,263 | 509,526 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 22,320 | 168,425 | 569,033 | 759,778 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 27,900 | 245,619 | 805,451 | 1,078,970 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 1,090,898 | 416,383 | 1,670,124 | 3,177,405 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 1,464,920 | 486,560 | 1,831,676 | 3,783,156 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 2,025,954 | 566,094 | 2,022,476 | 4,614,524 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 2,649,324 | 659,663 | 2,223,443 | 5,532,430 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 3,584,380 | 767,267 | 2,442,235 | 6,793,882 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 21,337 | 21,337 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 27,613 | 27,613 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 35,143 | 35,143 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 41,419 | 41,419 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 55,225 | 55,225 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 409,228 | 0 | 409,228 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 647,404 | 0 | 647,404 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,407,400 | 0 | 1,407,400 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,905,402 | 0 | 1,905,402 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 12,991 | 0 | 12,991 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 19,487 | 0 | 19,487 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 6,496 | 0 | 6,496 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 8,661 | 0 | 8,661 |