Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 222,476 | 428,716 | 0 | 651,192 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 242,501 | 335,611 | 0 | 578,112 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 247,933 | 335,611 | 0 | 583,544 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 253,786 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 222,476 | 428,716 | 0 | 651,192 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 242,501 | 335,611 | 0 | 578,112 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 247,933 | 335,611 | 0 | 583,544 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 253,786 |
| 335,611 |
| 0 |
| 589,397 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 242,501 | 378,915 | 0 | 621,416 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 247,933 | 378,915 | 0 | 626,848 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 253,786 | 378,915 | 0 | 632,701 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 252,008 | 435,211 | 0 | 687,219 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 257,576 | 435,211 | 0 | 692,787 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 263,574 | 435,211 | 0 | 698,785 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 423,311 | 666,891 | 0 | 1,090,202 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 459,576 | 666,891 | 0 | 1,126,467 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 498,645 | 666,891 | 0 | 1,165,536 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 423,311 | 770,822 | 0 | 1,194,133 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 459,576 | 770,822 | 0 | 1,230,398 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 498,645 | 770,822 | 0 | 1,269,467 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 422,881 | 894,240 | 0 | 1,317,121 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 458,805 | 894,240 | 0 | 1,353,045 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 497,508 | 894,240 | 0 | 1,391,748 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 436,657 | 1,206,033 | 0 | 1,642,690 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 475,817 | 1,206,033 | 0 | 1,681,850 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 518,004 | 1,206,033 | 0 | 1,724,037 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 438,736 | 1,407,400 | 0 | 1,846,136 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 478,082 | 1,407,400 | 0 | 1,885,482 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 520,471 | 1,407,400 | 0 | 1,927,871 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 442,895 | 1,669,392 | 0 | 2,112,287 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 482,614 | 1,669,392 | 0 | 2,152,006 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 525,404 | 1,669,392 | 0 | 2,194,796 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, Xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 175,778 | 507,306 | 5,915 | 688,999 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, Xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 188,750 | 507,306 | 5,915 | 701,971 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, Xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 202,725 | 507,306 | 5,915 | 715,946 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 175,778 | 572,116 | 5,915 | 753,809 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 188,750 | 572,116 | 5,915 | 766,781 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 202,725 | 572,116 | 5,915 | 780,756 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 185,446 | 612,343 | 6,507 | 804,296 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 199,131 | 612,343 | 6,507 | 817,981 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 213,875 | 612,343 | 6,507 | 832,725 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 184,284 | 502,837 | 5,915 | 693,036 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 199,688 | 502,837 | 5,915 | 708,440 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 216,284 | 502,837 | 5,915 | 725,036 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 192,577 | 596,700 | 6,507 | 795,784 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 208,674 | 596,700 | 6,507 | 811,881 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 226,017 | 596,700 | 6,507 | 829,224 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 223,397 | 978,856 | 9,109 | 1,211,362 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 244,882 | 978,856 | 9,109 | 1,232,847 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 268,028 | 978,856 | 9,109 | 1,255,993 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 777,338 | 605,639 | 8,281 | 1,391,258 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 801,660 | 605,639 | 8,281 | 1,415,580 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 827,864 | 605,639 | 8,281 | 1,441,784 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 781,749 | 677,153 | 8,518 | 1,467,420 |
| 335,611 |
| 0 |
| 589,397 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 242,501 | 378,915 | 0 | 621,416 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 247,933 | 378,915 | 0 | 626,848 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 253,786 | 378,915 | 0 | 632,701 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 252,008 | 435,211 | 0 | 687,219 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 257,576 | 435,211 | 0 | 692,787 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 263,574 | 435,211 | 0 | 698,785 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 423,311 | 666,891 | 0 | 1,090,202 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 459,576 | 666,891 | 0 | 1,126,467 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 498,645 | 666,891 | 0 | 1,165,536 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 423,311 | 770,822 | 0 | 1,194,133 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 459,576 | 770,822 | 0 | 1,230,398 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 498,645 | 770,822 | 0 | 1,269,467 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 422,881 | 894,240 | 0 | 1,317,121 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 458,805 | 894,240 | 0 | 1,353,045 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 497,508 | 894,240 | 0 | 1,391,748 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 436,657 | 1,206,033 | 0 | 1,642,690 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 475,817 | 1,206,033 | 0 | 1,681,850 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 518,004 | 1,206,033 | 0 | 1,724,037 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 438,736 | 1,407,400 | 0 | 1,846,136 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 478,082 | 1,407,400 | 0 | 1,885,482 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 520,471 | 1,407,400 | 0 | 1,927,871 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 442,895 | 1,669,392 | 0 | 2,112,287 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 482,614 | 1,669,392 | 0 | 2,152,006 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 525,404 | 1,669,392 | 0 | 2,194,796 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, Xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 175,778 | 507,306 | 5,915 | 688,999 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, Xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 188,750 | 507,306 | 5,915 | 701,971 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, Xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 202,725 | 507,306 | 5,915 | 715,946 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 175,778 | 572,116 | 5,915 | 753,809 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 188,750 | 572,116 | 5,915 | 766,781 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 202,725 | 572,116 | 5,915 | 780,756 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 185,446 | 612,343 | 6,507 | 804,296 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 199,131 | 612,343 | 6,507 | 817,981 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 213,875 | 612,343 | 6,507 | 832,725 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 184,284 | 502,837 | 5,915 | 693,036 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 199,688 | 502,837 | 5,915 | 708,440 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 216,284 | 502,837 | 5,915 | 725,036 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 192,577 | 596,700 | 6,507 | 795,784 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 208,674 | 596,700 | 6,507 | 811,881 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 226,017 | 596,700 | 6,507 | 829,224 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 223,397 | 978,856 | 9,109 | 1,211,362 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 244,882 | 978,856 | 9,109 | 1,232,847 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 268,028 | 978,856 | 9,109 | 1,255,993 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 777,338 | 605,639 | 8,281 | 1,391,258 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 801,660 | 605,639 | 8,281 | 1,415,580 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 827,864 | 605,639 | 8,281 | 1,441,784 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 781,749 | 677,153 | 8,518 | 1,467,420 |