Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 0 | 1,526,676 | 0 | 1,526,676 | |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 0 | 9,007,389 | 0 | 9,007,389 | |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 0 | 2,529,715 | 0 | 2,529,715 | |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 0 | 3,965,053 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 0 | 1,526,676 | 0 | 1,526,676 | |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 0 | 9,007,389 | 0 | 9,007,389 | |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 0 | 2,529,715 | 0 | 2,529,715 | |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 0 | 3,965,053 |
| 0 |
| 3,965,053 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 0 | 4,523,240 | 0 | 4,523,240 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 0 | 1,581,072 | 0 | 1,581,072 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 14,503,422 | 0 | 14,503,422 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 18,829,004 | 0 | 18,829,004 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 2,229,677 | 15,656,062 | 0 | 17,885,739 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 0 | 1,171,389 | 0 | 1,171,389 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2,566,723 | 5,674,146 | 274,931 | 8,515,800 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4,209,280 | 7,353,489 | 466,257 | 12,029,026 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5,772,771 | 9,363,613 | 635,881 | 15,772,265 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9,409,554 | 12,663,777 | 1,046,549 | 23,119,880 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,844,250 | 2,887,962 | 444,821 | 6,177,033 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,229,131 | 3,287,442 | 505,101 | 7,021,674 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3,615,357 | 3,686,923 | 568,086 | 7,870,366 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3,424,820 | 3,142,408 | 537,046 | 7,104,274 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,897,864 | 3,536,799 | 615,098 | 8,049,761 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4,372,445 | 3,943,913 | 690,446 | 9,006,804 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 688,515 | 865,116 | 76,545 | 1,630,176 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 15,238 | 197,978 | 103,997 | 317,213 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 16,762 | 272,219 | 145,493 | 434,474 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 18,448 | 351,960 | 187,502 | 557,910 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 19,971 | 428,952 | 228,999 | 677,922 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 481,321 | 1,857,456 | 0 | 2,338,777 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 481,321 | 1,933,790 | 0 | 2,415,111 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 481,321 | 1,989,768 | 0 | 2,471,089 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 220,075 | 381,669 | 0 | 601,744 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 397,475 | 413,559 | 0 | 811,034 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 431,527 | 413,559 | 0 | 845,086 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 468,212 | 413,559 | 0 | 881,771 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 397,475 | 398,402 | 0 | 795,877 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 431,527 | 398,402 | 0 | 829,929 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 468,212 | 398,402 | 0 | 866,614 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 397,475 | 467,690 | 0 | 865,165 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 431,527 | 467,690 | 0 | 899,217 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 468,212 | 467,690 | 0 | 935,902 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 431,260 | 541,308 | 0 | 972,568 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 468,206 | 541,308 | 0 | 1,009,514 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 508,010 | 541,308 | 0 | 1,049,318 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 397,475 | 450,368 | 0 | 847,843 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 431,527 | 450,368 | 0 | 881,895 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 468,212 | 450,368 | 0 | 918,580 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 427,285 | 513,160 | 0 | 940,445 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 463,891 | 513,160 | 0 | 977,051 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 503,328 | 513,160 | 0 | 1,016,488 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 397,475 | 508,829 | 0 | 906,304 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 431,527 | 508,829 | 0 | 940,356 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 468,212 | 508,829 | 0 | 977,041 |
| 0 |
| 3,965,053 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 0 | 4,523,240 | 0 | 4,523,240 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 0 | 1,581,072 | 0 | 1,581,072 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 14,503,422 | 0 | 14,503,422 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 18,829,004 | 0 | 18,829,004 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 2,229,677 | 15,656,062 | 0 | 17,885,739 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 0 | 1,171,389 | 0 | 1,171,389 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2,566,723 | 5,674,146 | 274,931 | 8,515,800 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4,209,280 | 7,353,489 | 466,257 | 12,029,026 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5,772,771 | 9,363,613 | 635,881 | 15,772,265 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9,409,554 | 12,663,777 | 1,046,549 | 23,119,880 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,844,250 | 2,887,962 | 444,821 | 6,177,033 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,229,131 | 3,287,442 | 505,101 | 7,021,674 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3,615,357 | 3,686,923 | 568,086 | 7,870,366 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3,424,820 | 3,142,408 | 537,046 | 7,104,274 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,897,864 | 3,536,799 | 615,098 | 8,049,761 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4,372,445 | 3,943,913 | 690,446 | 9,006,804 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 688,515 | 865,116 | 76,545 | 1,630,176 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 15,238 | 197,978 | 103,997 | 317,213 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 16,762 | 272,219 | 145,493 | 434,474 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 18,448 | 351,960 | 187,502 | 557,910 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 19,971 | 428,952 | 228,999 | 677,922 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 481,321 | 1,857,456 | 0 | 2,338,777 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 481,321 | 1,933,790 | 0 | 2,415,111 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 481,321 | 1,989,768 | 0 | 2,471,089 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 220,075 | 381,669 | 0 | 601,744 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 397,475 | 413,559 | 0 | 811,034 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 431,527 | 413,559 | 0 | 845,086 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 468,212 | 413,559 | 0 | 881,771 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 397,475 | 398,402 | 0 | 795,877 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 431,527 | 398,402 | 0 | 829,929 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 468,212 | 398,402 | 0 | 866,614 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 397,475 | 467,690 | 0 | 865,165 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 431,527 | 467,690 | 0 | 899,217 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 468,212 | 467,690 | 0 | 935,902 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 431,260 | 541,308 | 0 | 972,568 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 468,206 | 541,308 | 0 | 1,009,514 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 508,010 | 541,308 | 0 | 1,049,318 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 397,475 | 450,368 | 0 | 847,843 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 431,527 | 450,368 | 0 | 881,895 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 468,212 | 450,368 | 0 | 918,580 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 427,285 | 513,160 | 0 | 940,445 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 463,891 | 513,160 | 0 | 977,051 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 503,328 | 513,160 | 0 | 1,016,488 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 397,475 | 508,829 | 0 | 906,304 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 431,527 | 508,829 | 0 | 940,356 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 468,212 | 508,829 | 0 | 977,041 |