Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,631 | 115,491 | 64,098 | 854,220 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745,328 | 115,491 | 64,098 | 924,917 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,230,046 | 115,491 | 64,098 | 1,409,635 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,631 | 115,491 | 64,098 | 854,220 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745,328 | 115,491 | 64,098 | 924,917 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,230,046 | 115,491 | 64,098 | 1,409,635 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 |
| m3 |
| 588,424 |
| 115,491 |
| 64,098 |
| 768,013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 647,017 | 115,491 | 64,098 | 826,606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708,081 | 115,491 | 64,098 | 887,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,160,688 | 115,491 | 64,098 | 1,340,277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 776,794 | 640,042 | 100,918 | 1,517,754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847,147 | 640,042 | 100,918 | 1,588,107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,329,513 | 640,042 | 100,918 | 2,070,473 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 879,064 | 640,042 | 100,918 | 1,620,024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 749,314 | 640,042 | 100,918 | 1,490,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 810,081 | 640,042 | 100,918 | 1,551,041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,260,492 | 640,042 | 100,918 | 2,001,452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 841,240 | 640,042 | 100,918 | 1,582,200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 713,744 | 579,416 | 100,918 | 1,394,078 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784,097 | 579,416 | 100,918 | 1,464,431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,266,462 | 579,416 | 100,918 | 1,946,796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 816,013 | 579,416 | 100,918 | 1,496,347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 686,264 | 579,416 | 100,918 | 1,366,598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 747,031 | 579,416 | 100,918 | 1,427,365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,197,442 | 579,416 | 100,918 | 1,877,776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 778,190 | 579,416 | 100,918 | 1,458,524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,034 | 521,387 | 96,522 | 1,318,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,387 | 521,387 | 96,522 | 1,389,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,253,753 | 521,387 | 96,522 | 1,871,662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803,304 | 521,387 | 96,522 | 1,421,213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 673,554 | 521,387 | 96,522 | 1,291,463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 734,321 | 521,387 | 96,522 | 1,352,230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,184,732 | 521,387 | 96,522 | 1,802,641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 765,480 | 521,387 | 96,522 | 1,383,389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,538 | 469,205 | 96,522 | 1,258,265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 762,891 | 469,205 | 96,522 | 1,328,618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,245,256 | 469,205 | 96,522 | 1,810,983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 794,807 | 469,205 | 96,522 | 1,360,534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665,058 | 469,205 | 96,522 | 1,230,785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 725,825 | 469,205 | 96,522 | 1,291,552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,176,236 | 469,205 | 96,522 | 1,741,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 756,984 | 469,205 | 96,522 | 1,322,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686,186 | 422,220 | 89,928 | 1,198,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 756,539 | 422,220 | 89,928 | 1,268,687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,238,905 | 422,220 | 89,928 | 1,751,053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,456 | 422,220 | 89,928 | 1,300,604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 658,706 | 422,220 | 89,928 | 1,170,854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 719,473 | 422,220 | 89,928 | 1,231,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,169,884 | 422,220 | 89,928 | 1,682,032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 750,632 | 422,220 | 89,928 | 1,262,780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 681,941 | 379,998 | 85,531 | 1,147,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752,294 | 379,998 | 85,531 | 1,217,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,234,660 | 379,998 | 85,531 | 1,700,189 |
| m3 |
| 588,424 |
| 115,491 |
| 64,098 |
| 768,013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 647,017 | 115,491 | 64,098 | 826,606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708,081 | 115,491 | 64,098 | 887,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,160,688 | 115,491 | 64,098 | 1,340,277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 776,794 | 640,042 | 100,918 | 1,517,754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847,147 | 640,042 | 100,918 | 1,588,107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,329,513 | 640,042 | 100,918 | 2,070,473 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 879,064 | 640,042 | 100,918 | 1,620,024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 749,314 | 640,042 | 100,918 | 1,490,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 810,081 | 640,042 | 100,918 | 1,551,041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,260,492 | 640,042 | 100,918 | 2,001,452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 841,240 | 640,042 | 100,918 | 1,582,200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 713,744 | 579,416 | 100,918 | 1,394,078 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784,097 | 579,416 | 100,918 | 1,464,431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,266,462 | 579,416 | 100,918 | 1,946,796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 816,013 | 579,416 | 100,918 | 1,496,347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 686,264 | 579,416 | 100,918 | 1,366,598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 747,031 | 579,416 | 100,918 | 1,427,365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,197,442 | 579,416 | 100,918 | 1,877,776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 778,190 | 579,416 | 100,918 | 1,458,524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,034 | 521,387 | 96,522 | 1,318,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,387 | 521,387 | 96,522 | 1,389,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,253,753 | 521,387 | 96,522 | 1,871,662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803,304 | 521,387 | 96,522 | 1,421,213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 673,554 | 521,387 | 96,522 | 1,291,463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 734,321 | 521,387 | 96,522 | 1,352,230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,184,732 | 521,387 | 96,522 | 1,802,641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 765,480 | 521,387 | 96,522 | 1,383,389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,538 | 469,205 | 96,522 | 1,258,265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 762,891 | 469,205 | 96,522 | 1,328,618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,245,256 | 469,205 | 96,522 | 1,810,983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 794,807 | 469,205 | 96,522 | 1,360,534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665,058 | 469,205 | 96,522 | 1,230,785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 725,825 | 469,205 | 96,522 | 1,291,552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,176,236 | 469,205 | 96,522 | 1,741,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 756,984 | 469,205 | 96,522 | 1,322,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686,186 | 422,220 | 89,928 | 1,198,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 756,539 | 422,220 | 89,928 | 1,268,687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,238,905 | 422,220 | 89,928 | 1,751,053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,456 | 422,220 | 89,928 | 1,300,604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 658,706 | 422,220 | 89,928 | 1,170,854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 719,473 | 422,220 | 89,928 | 1,231,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,169,884 | 422,220 | 89,928 | 1,682,032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 750,632 | 422,220 | 89,928 | 1,262,780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 681,941 | 379,998 | 85,531 | 1,147,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752,294 | 379,998 | 85,531 | 1,217,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,234,660 | 379,998 | 85,531 | 1,700,189 |